long journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journey that takes a significant amount of time or distance to complete.
Vietnamese Meaning
Một hành trình kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể hoặc bao gồm một khoảng cách lớn để hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pioneers embarked on a long journey westward."
"Những người tiên phong đã bắt đầu một hành trình dài về phía tây."
-
"The company is on a long journey to becoming carbon neutral."
"Công ty đang trên một hành trình dài để trở thành trung hòa carbon."
-
"It's been a long journey, but we're finally here."
"Đó là một hành trình dài, nhưng cuối cùng chúng ta cũng đến được đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh độ dài của hành trình, cả về mặt vật lý (khoảng cách địa lý) lẫn về mặt thời gian. Nó có thể mang nghĩa đen (một chuyến đi dài bằng xe, tàu, máy bay...) hoặc nghĩa bóng (một quá trình phát triển, học tập kéo dài). So sánh với 'short journey': 'long journey' nhấn mạnh tính thử thách, tốn kém thời gian, công sức.
Prepositions
‘On a long journey’ (trên một hành trình dài): chỉ việc đang trong quá trình thực hiện hành trình. ‘Through a long journey’ (xuyên suốt một hành trình dài): nhấn mạnh việc trải qua những giai đoạn khác nhau của hành trình. ‘Into a long journey’ (bước vào một hành trình dài): chỉ sự bắt đầu hoặc dấn thân vào hành trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arduous arduous long journey (hành trình dài đầy gian khổ)
-
epic epic long journey (hành trình dài mang tính sử thi)
-
perilous perilous long journey (hành trình dài đầy hiểm nguy)
-
spiritual spiritual long journey (hành trình dài mang tính tinh thần)
-
embark on embark on a long journey (bắt đầu một hành trình dài)
-
undertake undertake a long journey (thực hiện một hành trình dài)
-
complete complete a long journey (hoàn thành một hành trình dài)
-
prepare for prepare for a long journey (chuẩn bị cho một hành trình dài)
-
survive survive a long journey (sống sót qua một hành trình dài)
-
start the start of a long journey (sự khởi đầu của một hành trình dài)
-
end the end of a long journey (sự kết thúc của một hành trình dài)
Idioms
-
A journey of a thousand miles begins with a single step.
Mọi việc lớn lao đều phải bắt đầu từ những bước nhỏ bé.
"Don't be overwhelmed by the big project; remember, a journey of a thousand miles begins with a single step."
(Đừng quá choáng ngợp với dự án lớn; hãy nhớ rằng, mọi hành trình vạn dặm đều bắt đầu từ một bước chân đầu tiên.)
-
Life is a journey, not a destination.
Cuộc đời là một hành trình, không phải là một đích đến.
"He learned to enjoy every moment, realizing that life is a journey, not a destination."
(Anh ấy học cách tận hưởng từng khoảnh khắc, nhận ra rằng cuộc đời là một hành trình, không phải là một đích đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long journey
Cụm danh từMột hành trình kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể hoặc bao gồm một khoảng cách lớn để hoàn thành.
"The pioneers embarked on a long journey westward."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the family completed the long journey safely made everyone relieved. |
Việc gia đình hoàn thành chuyến đi dài một cách an toàn khiến mọi người nhẹ nhõm. |
| Phủ định | Whether the long journey will be affordable is not a concern for the wealthy. |
Liệu chuyến đi dài có đủ khả năng chi trả hay không không phải là mối quan tâm của người giàu. |
| Nghi vấn | Whether the long journey was necessary is something we should discuss. |
Liệu chuyến đi dài có cần thiết hay không là điều chúng ta nên thảo luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long journey".
