(Top Banner Ad)
long journey
B1
Cụm danh từ B1 Chung

long journey

Nghĩa tiếng Việt

hành trình dài chuyến đi dài cuộc hành trình dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey that takes a significant amount of time or distance to complete.

Vietnamese Meaning

Một hành trình kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể hoặc bao gồm một khoảng cách lớn để hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pioneers embarked on a long journey westward."

    "Những người tiên phong đã bắt đầu một hành trình dài về phía tây."

  • "The company is on a long journey to becoming carbon neutral."

    "Công ty đang trên một hành trình dài để trở thành trung hòa carbon."

  • "It's been a long journey, but we're finally here."

    "Đó là một hành trình dài, nhưng cuối cùng chúng ta cũng đến được đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journey chuyến đi, cuộc hành trình
Verb journey đi du lịch, thực hiện chuyến đi
Noun sojourner khách trọ, người tạm trú
Adjective long dài (về khoảng cách, thời gian)
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diurnus
Old French
journée
Middle English
journée
English
journey

Nguồn gốc từ 'journey' và 'long'

Từ 'journey' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'journée', ban đầu có nghĩa là 'chuyến đi một ngày' hoặc 'công việc một ngày', bắt nguồn từ tiếng Latin 'diurnus' (hàng ngày). Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ hành động di chuyển nào từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là quãng đường dài, thường ngụ ý một khoảng thời gian hoặc nỗ lực đáng kể. Từ 'long' (dài) đơn giản là để nhấn mạnh khoảng cách hoặc thời gian này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh độ dài của hành trình, cả về mặt vật lý (khoảng cách địa lý) lẫn về mặt thời gian. Nó có thể mang nghĩa đen (một chuyến đi dài bằng xe, tàu, máy bay...) hoặc nghĩa bóng (một quá trình phát triển, học tập kéo dài). So sánh với 'short journey': 'long journey' nhấn mạnh tính thử thách, tốn kém thời gian, công sức.

Prepositions

on through into

‘On a long journey’ (trên một hành trình dài): chỉ việc đang trong quá trình thực hiện hành trình. ‘Through a long journey’ (xuyên suốt một hành trình dài): nhấn mạnh việc trải qua những giai đoạn khác nhau của hành trình. ‘Into a long journey’ (bước vào một hành trình dài): chỉ sự bắt đầu hoặc dấn thân vào hành trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long journey
  • arduous arduous long journey
    (hành trình dài đầy gian khổ)
  • epic epic long journey
    (hành trình dài mang tính sử thi)
  • perilous perilous long journey
    (hành trình dài đầy hiểm nguy)
  • spiritual spiritual long journey
    (hành trình dài mang tính tinh thần)
Verb + long journey
  • embark on embark on a long journey
    (bắt đầu một hành trình dài)
  • undertake undertake a long journey
    (thực hiện một hành trình dài)
  • complete complete a long journey
    (hoàn thành một hành trình dài)
  • prepare for prepare for a long journey
    (chuẩn bị cho một hành trình dài)
  • survive survive a long journey
    (sống sót qua một hành trình dài)
Phrase containing 'long journey'
  • start the start of a long journey
    (sự khởi đầu của một hành trình dài)
  • end the end of a long journey
    (sự kết thúc của một hành trình dài)

Idioms

  • A journey of a thousand miles begins with a single step.

    Mọi việc lớn lao đều phải bắt đầu từ những bước nhỏ bé.

    "Don't be overwhelmed by the big project; remember, a journey of a thousand miles begins with a single step."

    (Đừng quá choáng ngợp với dự án lớn; hãy nhớ rằng, mọi hành trình vạn dặm đều bắt đầu từ một bước chân đầu tiên.)

  • Life is a journey, not a destination.

    Cuộc đời là một hành trình, không phải là một đích đến.

    "He learned to enjoy every moment, realizing that life is a journey, not a destination."

    (Anh ấy học cách tận hưởng từng khoảnh khắc, nhận ra rằng cuộc đời là một hành trình, không phải là một đích đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long journey

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành trình kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể hoặc bao gồm một khoảng cách lớn để hoàn thành.

"The pioneers embarked on a long journey westward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the family completed the long journey safely made everyone relieved.
Việc gia đình hoàn thành chuyến đi dài một cách an toàn khiến mọi người nhẹ nhõm.
Phủ định
Whether the long journey will be affordable is not a concern for the wealthy.
Liệu chuyến đi dài có đủ khả năng chi trả hay không không phải là mối quan tâm của người giàu.
Nghi vấn
Whether the long journey was necessary is something we should discuss.
Liệu chuyến đi dài có cần thiết hay không là điều chúng ta nên thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long journey".

Hành trình của người hùng (The Hero's Journey)

Trong nhiều câu chuyện thần thoại, văn học phương Tây và toàn cầu, 'hành trình của người hùng' (The Hero's Journey) là một khuôn mẫu kể chuyện phổ biến. Nhân vật chính rời bỏ thế giới quen thuộc để dấn thân vào một hành trình dài đầy thử thách, đối mặt với hiểm nguy, học hỏi và cuối cùng trở về với sự trưởng thành và thay đổi.

Những cuộc hành hương

Trong nhiều truyền thống tôn giáo, việc thực hiện những 'hành trình dài' (pilgrimages) đến các địa điểm linh thiêng là một phần quan trọng của đức tin. Ví dụ, hành hương đến Mecca đối với người Hồi giáo, hoặc đến Rome và Jerusalem đối với người Công giáo, thường là những chuyến đi dài đầy khó khăn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc về tinh thần.