(Top Banner Ad)
short trip
A2
Danh từ A2 Du lịch

short trip

UK: /ʃɔːt trɪp/ • US: /ʃɔːrt trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi ngắn du lịch ngắn ngày hành trình ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey of short duration.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi ngắn ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a short trip to the beach last weekend."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn đến bãi biển vào cuối tuần trước."

  • "She's going on a short trip to Paris."

    "Cô ấy sẽ đi một chuyến đi ngắn đến Paris."

  • "We only have time for a short trip."

    "Chúng ta chỉ có thời gian cho một chuyến đi ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, lùn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa
Noun trip chuyến đi, cuộc hành trình
Verb trip đi (chuyến đi), vấp ngã
Noun tripper người đi du lịch (thường là đi chơi ngắn ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Old French
triper
Middle English
short
Middle English
trippen
Modern English
short trip

Nguồn gốc của 'short trip'

'Short trip' là một cụm từ ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Short' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skurtaz' và tiếng Anh cổ 'sceort', có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'không dài'. 'Trip' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'triper' (nghĩa là vấp, bước nhẹ) và tiếng Hà Lan 'trippen' (bước nhanh, nhảy múa), sau đó phát triển nghĩa thành một 'hành trình' hoặc 'chuyến đi'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'short trip' mang ý nghĩa tả một chuyến đi ngắn ngủi về thời gian hoặc quãng đường, đúng như nghĩa đen của từng từ cấu thành.

Usage Note

"Short trip" thường được dùng để chỉ một chuyến đi có thời gian ngắn, có thể là một ngày, vài ngày hoặc một tuần. Nó nhấn mạnh vào việc chuyến đi không kéo dài. Khác với "vacation" (kỳ nghỉ) thường có ý chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi dài hơn, hoặc "journey" (hành trình) mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết ngắn.

Prepositions

on for

"on a short trip" được dùng khi muốn nói về mục đích hoặc dịp của chuyến đi. Ví dụ: "I'm going on a short trip to visit my parents.". "for a short trip" nhấn mạnh vào khoảng thời gian dự kiến của chuyến đi. Ví dụ: "We are planning to go to Da Lat for a short trip."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + short trip
  • take take a short trip
    (thực hiện một chuyến đi ngắn)
  • go on go on a short trip
    (đi một chuyến đi ngắn)
  • plan plan a short trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn)
  • enjoy enjoy a short trip
    (tận hưởng một chuyến đi ngắn)
Tính từ + short trip
  • quick a quick short trip
    (một chuyến đi ngắn nhanh chóng)
  • brief a brief short trip
    (một chuyến đi ngắn gọn)
  • business a business short trip
    (một chuyến công tác ngắn ngày)
  • weekend a weekend short trip
    (một chuyến đi ngắn cuối tuần)
Giới từ + short trip
  • for for a short trip
    (cho một chuyến đi ngắn)
  • on on a short trip
    (trong một chuyến đi ngắn)

Idioms

  • A short trip down memory lane

    Một chuyến du hành ngắn về miền ký ức; gợi nhớ kỷ niệm xưa

    "Visiting my old school was a wonderful short trip down memory lane."

    (Thăm lại trường học cũ là một chuyến du hành tuyệt vời về miền ký ức.)

  • It's just a short trip (to somewhere/something)

    Chỉ là một chặng đường ngắn/việc nhỏ (để đạt được điều gì đó, dù không phải về khoảng cách vật lý)

    "Don't worry, finishing this project is just a short trip from here."

    (Đừng lo, hoàn thành dự án này chỉ còn là một chặng đường ngắn nữa thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short trip

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi ngắn ngày.

"We took a short trip to the beach last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long week of work, a short trip to the beach, a quick recharge, and a delicious dinner were exactly what I needed.
Sau một tuần làm việc dài, một chuyến đi ngắn đến bãi biển, một lần nạp năng lượng nhanh chóng và một bữa tối ngon miệng là chính xác những gì tôi cần.
Phủ định
Unlike a long vacation, a short trip doesn't require extensive planning, and it won't break the bank.
Không giống như một kỳ nghỉ dài, một chuyến đi ngắn không đòi hỏi lập kế hoạch mở rộng và nó sẽ không làm bạn phá sản.
Nghi vấn
Considering our limited time, would a short trip to the mountains, a relaxing escape, be feasible this weekend?
Xem xét thời gian hạn chế của chúng ta, liệu một chuyến đi ngắn đến vùng núi, một cuộc trốn thoát thư giãn, có khả thi vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short trip".

Văn hóa du lịch ngắn ngày (Weekend Getaways)

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa 'short trip' hay 'weekend getaway' rất phổ biến. Người dân thường tận dụng những ngày cuối tuần hoặc kỳ nghỉ ngắn để rời xa thành phố, đến những vùng nông thôn, bãi biển, hoặc các điểm du lịch gần đó để thư giãn, nạp lại năng lượng hoặc khám phá những địa điểm mới mà không cần phải nghỉ dài ngày hay đi xa tốn kém.

Chuyến đi ngắn phục vụ công việc và giải tỏa căng thẳng

Các chuyến công tác ngắn ngày ('business short trips') rất phổ biến, cho phép các chuyên gia giải quyết công việc hiệu quả mà không mất nhiều thời gian. Bên cạnh đó, những chuyến đi ngắn cũng được xem là một liệu pháp tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng, thoát khỏi áp lực công việc và cuộc sống hàng ngày, mang lại sự cân bằng tinh thần và thể chất.