short trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi ngắn ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a short trip to the beach last weekend."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn đến bãi biển vào cuối tuần trước."
-
"She's going on a short trip to Paris."
"Cô ấy sẽ đi một chuyến đi ngắn đến Paris."
-
"We only have time for a short trip."
"Chúng ta chỉ có thời gian cho một chuyến đi ngắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Short trip" thường được dùng để chỉ một chuyến đi có thời gian ngắn, có thể là một ngày, vài ngày hoặc một tuần. Nó nhấn mạnh vào việc chuyến đi không kéo dài. Khác với "vacation" (kỳ nghỉ) thường có ý chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi dài hơn, hoặc "journey" (hành trình) mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết ngắn.
Prepositions
"on a short trip" được dùng khi muốn nói về mục đích hoặc dịp của chuyến đi. Ví dụ: "I'm going on a short trip to visit my parents.". "for a short trip" nhấn mạnh vào khoảng thời gian dự kiến của chuyến đi. Ví dụ: "We are planning to go to Da Lat for a short trip."
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a short trip (thực hiện một chuyến đi ngắn)
-
go on go on a short trip (đi một chuyến đi ngắn)
-
plan plan a short trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn)
-
enjoy enjoy a short trip (tận hưởng một chuyến đi ngắn)
-
quick a quick short trip (một chuyến đi ngắn nhanh chóng)
-
brief a brief short trip (một chuyến đi ngắn gọn)
-
business a business short trip (một chuyến công tác ngắn ngày)
-
weekend a weekend short trip (một chuyến đi ngắn cuối tuần)
-
for for a short trip (cho một chuyến đi ngắn)
-
on on a short trip (trong một chuyến đi ngắn)
Idioms
-
A short trip down memory lane
Một chuyến du hành ngắn về miền ký ức; gợi nhớ kỷ niệm xưa
"Visiting my old school was a wonderful short trip down memory lane."
(Thăm lại trường học cũ là một chuyến du hành tuyệt vời về miền ký ức.)
-
It's just a short trip (to somewhere/something)
Chỉ là một chặng đường ngắn/việc nhỏ (để đạt được điều gì đó, dù không phải về khoảng cách vật lý)
"Don't worry, finishing this project is just a short trip from here."
(Đừng lo, hoàn thành dự án này chỉ còn là một chặng đường ngắn nữa thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short trip
Danh từMột chuyến đi ngắn ngày.
"We took a short trip to the beach last weekend."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long week of work, a short trip to the beach, a quick recharge, and a delicious dinner were exactly what I needed. |
Sau một tuần làm việc dài, một chuyến đi ngắn đến bãi biển, một lần nạp năng lượng nhanh chóng và một bữa tối ngon miệng là chính xác những gì tôi cần. |
| Phủ định | Unlike a long vacation, a short trip doesn't require extensive planning, and it won't break the bank. |
Không giống như một kỳ nghỉ dài, một chuyến đi ngắn không đòi hỏi lập kế hoạch mở rộng và nó sẽ không làm bạn phá sản. |
| Nghi vấn | Considering our limited time, would a short trip to the mountains, a relaxing escape, be feasible this weekend? |
Xem xét thời gian hạn chế của chúng ta, liệu một chuyến đi ngắn đến vùng núi, một cuộc trốn thoát thư giãn, có khả thi vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short trip".
