brief journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lasting only a short time or containing few words
Vietnamese Meaning
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt; (thời gian) ngắn ngủi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was brief and to the point."
"Cuộc họp diễn ra ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."
-
"It was a brief journey, but I enjoyed it."
"Đó là một hành trình ngắn, nhưng tôi đã thích nó."
-
"Our brief journey took us through the countryside."
"Hành trình ngắn của chúng tôi đưa chúng tôi đi qua vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brief | ngắn ngủi, vắn tắt |
| Adverb | briefly | một cách ngắn gọn |
| Noun | brevity | sự ngắn gọn, sự súc tích |
| Verb | journey | du hành, thực hiện một chuyến đi |
| Noun | journeyman | người làm thuê (theo ngày), thợ lành nghề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "brief" thường được dùng để mô tả thời gian, sự ngắn gọn về mặt nội dung. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, súc tích của một sự kiện, thông báo, hay khoảng thời gian.
Danh từ "journey" nhấn mạnh quá trình di chuyển hơn là điểm đến. Nó thường mang ý nghĩa về một cuộc phiêu lưu, trải nghiệm, hoặc sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on embark on a brief journey (bắt đầu một chuyến hành trình ngắn)
-
undertake undertake a brief journey (thực hiện một chuyến đi ngắn)
-
complete complete a brief journey (hoàn thành một chuyến hành trình ngắn)
-
pleasant a pleasant brief journey (một chuyến đi ngắn dễ chịu)
-
sentimental a sentimental brief journey (một chuyến hành trình ngắn đầy cảm xúc/hoài niệm)
-
tiring a tiring brief journey (một chuyến đi ngắn nhưng mệt mỏi)
Idioms
-
Life is but a brief journey
Đời người chỉ là một chuyến hành trình ngắn ngủi
"Remember to enjoy the little things, for life is but a brief journey."
(Hãy nhớ tận hưởng những điều nhỏ bé, vì cuộc đời chỉ là một chuyến hành trình ngắn ngủi.)
-
A brief journey through history
Một chuyến du hành ngắn ngược dòng lịch sử
"The museum offers visitors a brief journey through history."
(Bảo tàng mang đến cho du khách một chuyến du hành ngắn ngược dòng lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief journey
adjectivengắn gọn, vắn tắt, tóm tắt; (thời gian) ngắn ngủi
"The meeting was brief and to the point."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brief journey to the summit was exhilarating. |
Hành trình ngắn lên đỉnh thật thú vị. |
| Phủ định | It wasn't a brief journey at all; it took us several days. |
Đó hoàn toàn không phải là một hành trình ngắn; chúng tôi mất vài ngày. |
| Nghi vấn | How was your brief journey to the museum? |
Hành trình ngắn của bạn đến bảo tàng như thế nào? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had completed their brief journey before the storm arrived. |
Họ đã hoàn thành chuyến đi ngắn của mình trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | She had not expected such a brief journey when she booked the flight. |
Cô ấy đã không mong đợi một chuyến đi ngắn như vậy khi đặt vé máy bay. |
| Nghi vấn | Had he known it was going to be such a brief journey, he would have packed lighter? |
Nếu anh ấy biết đó sẽ là một chuyến đi ngắn như vậy, anh ấy đã đóng gói nhẹ hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief journey".
