(Top Banner Ad)
brief journey
B1
adjective B1 Tổng quát

brief journey

UK: /briːf/ • US: /briːf/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi ngắn hành trình ngắn chuyến đi vắn tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting only a short time or containing few words

Vietnamese Meaning

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt; (thời gian) ngắn ngủi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was brief and to the point."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."

  • "It was a brief journey, but I enjoyed it."

    "Đó là một hành trình ngắn, nhưng tôi đã thích nó."

  • "Our brief journey took us through the countryside."

    "Hành trình ngắn của chúng tôi đưa chúng tôi đi qua vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief ngắn ngủi, vắn tắt
Adverb briefly một cách ngắn gọn
Noun brevity sự ngắn gọn, sự súc tích
Verb journey du hành, thực hiện một chuyến đi
Noun journeyman người làm thuê (theo ngày), thợ lành nghề

Synonyms

short trip (chuyến đi ngắn)quick trip (chuyến đi nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis + diurnum
Old French
bref + jornee
Middle English
breef + journee
Modern English
brief journey

Nguồn gốc từ 'Ngày'

Từ 'brief' có gốc Latin 'brevis' (ngắn). Thú vị hơn, 'journey' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jornee', nghĩa là 'một ngày làm việc' hoặc 'quãng đường đi được trong một ngày'. Khi kết hợp lại, 'brief journey' ban đầu ám chỉ một chuyến đi gói gọn trong thời gian rất ngắn, thường là không quá một ngày.

Usage Note

Tính từ "brief" thường được dùng để mô tả thời gian, sự ngắn gọn về mặt nội dung. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, súc tích của một sự kiện, thông báo, hay khoảng thời gian.
Danh từ "journey" nhấn mạnh quá trình di chuyển hơn là điểm đến. Nó thường mang ý nghĩa về một cuộc phiêu lưu, trải nghiệm, hoặc sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief journey
  • embark on embark on a brief journey
    (bắt đầu một chuyến hành trình ngắn)
  • undertake undertake a brief journey
    (thực hiện một chuyến đi ngắn)
  • complete complete a brief journey
    (hoàn thành một chuyến hành trình ngắn)
Adjective + brief journey
  • pleasant a pleasant brief journey
    (một chuyến đi ngắn dễ chịu)
  • sentimental a sentimental brief journey
    (một chuyến hành trình ngắn đầy cảm xúc/hoài niệm)
  • tiring a tiring brief journey
    (một chuyến đi ngắn nhưng mệt mỏi)

Idioms

  • Life is but a brief journey

    Đời người chỉ là một chuyến hành trình ngắn ngủi

    "Remember to enjoy the little things, for life is but a brief journey."

    (Hãy nhớ tận hưởng những điều nhỏ bé, vì cuộc đời chỉ là một chuyến hành trình ngắn ngủi.)

  • A brief journey through history

    Một chuyến du hành ngắn ngược dòng lịch sử

    "The museum offers visitors a brief journey through history."

    (Bảo tàng mang đến cho du khách một chuyến du hành ngắn ngược dòng lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief journey

adjective
Lật mặt

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt; (thời gian) ngắn ngủi

"The meeting was brief and to the point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brief journey to the summit was exhilarating.
Hành trình ngắn lên đỉnh thật thú vị.
Phủ định
It wasn't a brief journey at all; it took us several days.
Đó hoàn toàn không phải là một hành trình ngắn; chúng tôi mất vài ngày.
Nghi vấn
How was your brief journey to the museum?
Hành trình ngắn của bạn đến bảo tàng như thế nào?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had completed their brief journey before the storm arrived.
Họ đã hoàn thành chuyến đi ngắn của mình trước khi cơn bão đến.
Phủ định
She had not expected such a brief journey when she booked the flight.
Cô ấy đã không mong đợi một chuyến đi ngắn như vậy khi đặt vé máy bay.
Nghi vấn
Had he known it was going to be such a brief journey, he would have packed lighter?
Nếu anh ấy biết đó sẽ là một chuyến đi ngắn như vậy, anh ấy đã đóng gói nhẹ hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief journey".

Văn hóa 'Day-tripping'

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'brief journey' thường gắn liền với văn hóa 'day-tripping' (đi du lịch trong ngày). Đây là những chuyến đi ngắn đến các vùng nông thôn hoặc bờ biển vào cuối tuần để giải tỏa áp lực công việc mà không cần ở lại qua đêm.

Triết lý về sự ngắn ngủi

Trong văn học Anh, cụm từ này thường được dùng như một ẩn dụ cho sự hữu hạn của kiếp người hoặc một giai đoạn chuyển giao nhanh chóng trong sự nghiệp, nhấn mạnh việc trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.