quick look
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief examination or inspection.
Vietnamese Meaning
Một sự xem xét hoặc kiểm tra nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's take a quick look at the sales figures."
"Chúng ta hãy xem nhanh các số liệu bán hàng."
-
"I just need a quick look at the document before I sign it."
"Tôi chỉ cần xem nhanh tài liệu trước khi ký."
-
"He gave the room a quick look and then left."
"Anh ấy liếc nhanh căn phòng rồi rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'quick look' thường được dùng để chỉ hành động xem xét, liếc nhìn một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết. Nó nhấn mạnh vào tính chất nhanh chóng và hời hợt của hành động này. So sánh với 'thorough examination' (kiểm tra kỹ lưỡng) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
Giới từ 'at' thường được dùng để chỉ đối tượng được nhìn hoặc xem xét: 'Take a quick look at this report.' (Hãy xem nhanh báo cáo này.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a quick look (nhìn/xem lướt qua nhanh)
-
have have a quick look (có một cái nhìn nhanh, xem nhanh)
-
give give (someone/something) a quick look (nhìn/xem nhanh (ai đó/cái gì đó))
-
get get a quick look (có được cái nhìn nhanh)
-
at a quick look at something (một cái nhìn nhanh vào cái gì đó)
-
through a quick look through something (một cái nhìn nhanh qua cái gì đó (ví dụ: tài liệu))
-
around a quick look around (một cái nhìn nhanh xung quanh)
Idioms
-
take a quick look (at something)
Xem lướt qua hoặc kiểm tra nhanh một cái gì đó.
"Can you take a quick look at this report before I send it?"
(Bạn có thể xem lướt qua bản báo cáo này trước khi tôi gửi không?)
-
have a quick look (at something)
Thực hiện một hành động nhìn nhanh hoặc kiểm tra ngắn gọn.
"I'll have a quick look at the instructions to see how it works."
(Tôi sẽ xem nhanh hướng dẫn để xem nó hoạt động như thế nào.)
-
give someone/something a quick look-over
Kiểm tra nhanh chóng ai đó hoặc cái gì đó một cách tổng thể.
"The mechanic gave the car a quick look-over before our trip."
(Người thợ máy đã kiểm tra nhanh chiếc xe trước chuyến đi của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick look
NounMột sự xem xét hoặc kiểm tra nhanh chóng.
"Let's take a quick look at the sales figures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick look".
