(Top Banner Ad)
quick look
A2
Noun A2 Chung

quick look

UK: /ˈkwɪk lʊk/ • US: /ˈkwɪk lʊk/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn nhanh xem nhanh liếc nhìn kiểm tra sơ bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief examination or inspection.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét hoặc kiểm tra nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's take a quick look at the sales figures."

    "Chúng ta hãy xem nhanh các số liệu bán hàng."

  • "I just need a quick look at the document before I sign it."

    "Tôi chỉ cần xem nhanh tài liệu trước khi ký."

  • "He gave the room a quick look and then left."

    "Anh ấy liếc nhanh căn phòng rồi rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Verb look nhìn, xem
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Adjective looking trông có vẻ

Synonyms

glance (liếc nhìn)peek (nhìn trộm)brief inspection (kiểm tra nhanh)

Antonyms

thorough examination (kiểm tra kỹ lưỡng)detailed review (xem xét chi tiết)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick
Proto-Germanic
*lōkōną
Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look

Nguồn gốc của 'Quick Look'

Cụm từ 'quick look' (nhìn nhanh) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Quick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwic', ban đầu có nghĩa là 'sống động, hoạt bát' hoặc 'còn sống', sau đó phát triển nghĩa 'nhanh' trong tiếng Anh trung đại. Từ 'look' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lōcian', có nghĩa là 'nhìn, ngó, thấy'. Sự kết hợp của 'quick' và 'look' tạo ra một cụm từ đơn giản nhưng rất hiệu quả để diễn tả hành động xem xét, kiểm tra một cái gì đó một cách nhanh chóng và không tốn nhiều thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'quick look' thường được dùng để chỉ hành động xem xét, liếc nhìn một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết. Nó nhấn mạnh vào tính chất nhanh chóng và hời hợt của hành động này. So sánh với 'thorough examination' (kiểm tra kỹ lưỡng) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

at

Giới từ 'at' thường được dùng để chỉ đối tượng được nhìn hoặc xem xét: 'Take a quick look at this report.' (Hãy xem nhanh báo cáo này.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick look
  • take take a quick look
    (nhìn/xem lướt qua nhanh)
  • have have a quick look
    (có một cái nhìn nhanh, xem nhanh)
  • give give (someone/something) a quick look
    (nhìn/xem nhanh (ai đó/cái gì đó))
  • get get a quick look
    (có được cái nhìn nhanh)
Preposition + quick look
  • at a quick look at something
    (một cái nhìn nhanh vào cái gì đó)
  • through a quick look through something
    (một cái nhìn nhanh qua cái gì đó (ví dụ: tài liệu))
  • around a quick look around
    (một cái nhìn nhanh xung quanh)

Idioms

  • take a quick look (at something)

    Xem lướt qua hoặc kiểm tra nhanh một cái gì đó.

    "Can you take a quick look at this report before I send it?"

    (Bạn có thể xem lướt qua bản báo cáo này trước khi tôi gửi không?)

  • have a quick look (at something)

    Thực hiện một hành động nhìn nhanh hoặc kiểm tra ngắn gọn.

    "I'll have a quick look at the instructions to see how it works."

    (Tôi sẽ xem nhanh hướng dẫn để xem nó hoạt động như thế nào.)

  • give someone/something a quick look-over

    Kiểm tra nhanh chóng ai đó hoặc cái gì đó một cách tổng thể.

    "The mechanic gave the car a quick look-over before our trip."

    (Người thợ máy đã kiểm tra nhanh chiếc xe trước chuyến đi của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick look

Noun
Lật mặt

Một sự xem xét hoặc kiểm tra nhanh chóng.

"Let's take a quick look at the sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick look".

Hiệu quả và Nhanh chóng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, cụm từ 'quick look' thường được sử dụng để đề cao sự hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Nó ngụ ý rằng bạn sẽ không mất quá nhiều thời gian để xem xét, chỉ đủ để nắm bắt thông tin cần thiết hoặc đưa ra đánh giá ban đầu. Việc yêu cầu 'a quick look' cũng thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác.

Sự Khác Biệt Giữa 'Quick Look' và 'Review'

Trong tiếng Anh, có sự khác biệt về mức độ chi tiết giữa 'a quick look' và 'a review' hay 'an inspection'. 'A quick look' mang tính chất không chính thức, bề mặt, và thường là bước đầu tiên. Ngược lại, 'a review' hoặc 'an inspection' là những hành động kiểm tra kỹ lưỡng, sâu rộng và chính thức hơn, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức hơn. Hiểu được sự khác biệt này giúp người học sử dụng từ ngữ chính xác trong các tình huống khác nhau.