(Top Banner Ad)
briefed
B2
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) B2 Tổng quát

briefed

UK: /briːft/ • US: /briːft/

Nghĩa tiếng Việt

được thông báo được báo cáo được tóm tắt thông tin được huấn thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'brief': to give someone instructions or information about something before they do it.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'brief': cung cấp cho ai đó hướng dẫn hoặc thông tin về một cái gì đó trước khi họ làm nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officer briefed the soldiers before the mission."

    "Sĩ quan đã tóm tắt thông tin cho những người lính trước nhiệm vụ."

  • "The president was briefed daily on the situation."

    "Tổng thống được báo cáo hàng ngày về tình hình."

  • "We were thoroughly briefed about what to expect."

    "Chúng tôi đã được thông báo kỹ lưỡng về những gì sẽ xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brief báo cáo tóm tắt, chỉ đạo, chỉ thị
Noun briefing buổi họp báo cáo, cuộc họp chỉ đạo
Noun brief bản tóm tắt, hồ sơ vụ án
Adjective brief ngắn gọn, vắn tắt
Adverb briefly một cách ngắn gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
bref
Modern English
brief (verb)
Modern English
briefed (past participle)

Từ 'Thư ngắn' đến 'Chỉ đạo'

Từ 'brief' ban đầu trong tiếng Latin ('brevis') có nghĩa là 'ngắn'. Nó được dùng để chỉ một lá thư ngắn hoặc một văn bản tóm tắt, đặc biệt là bản tóm tắt pháp lý cho luật sư. Theo thời gian, hành động đưa cho ai đó bản tóm tắt này đã phát triển thành động từ 'to brief', nghĩa là cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn ngắn gọn, súc tích. Vì vậy, khi ai đó 'is briefed', họ đã nhận được những thông tin cốt lõi nhất cho một công việc hay nhiệm vụ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp thông tin tóm tắt nhưng đầy đủ để ai đó có thể thực hiện một nhiệm vụ, đưa ra quyết định hoặc hiểu một tình huống. Khác với 'inform' (thông báo) ở chỗ 'brief' nhấn mạnh tính mục đích và ngắn gọn. Khác với 'instruct' (hướng dẫn) ở chỗ 'brief' thường ít chi tiết và chính thức hơn.

Prepositions

on about

'Briefed on' được sử dụng khi bạn muốn nói về chủ đề cụ thể được trình bày. Ví dụ: 'The team was briefed on the new marketing strategy.' ('Briefed about' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ được báo cáo (Adverb + briefed)
  • fully briefed
    (được báo cáo/chỉ đạo một cách đầy đủ)
  • thoroughly briefed
    (được báo cáo/chỉ đạo một cách kỹ lưỡng)
  • properly briefed
    (được chỉ đạo/hướng dẫn một cách đúng đắn)
  • personally briefed by the CEO
    (được đích thân CEO chỉ đạo)
Nội dung và người báo cáo (briefed + Preposition)
  • briefed on the security situation
    (được báo cáo về tình hình an ninh)
  • briefed about the upcoming changes
    (được thông báo về những thay đổi sắp tới)
  • briefed by the commander
    (được chỉ huy báo cáo/chỉ đạo)

Idioms

  • to be fully briefed

    Được thông tin đầy đủ, nắm rõ mọi chi tiết quan trọng.

    "The prime minister has been fully briefed on the crisis."

    (Thủ tướng đã được báo cáo đầy đủ về cuộc khủng hoảng.)

  • keep someone briefed

    Liên tục cập nhật thông tin cho ai đó.

    "My instructions are to keep you briefed at all times."

    (Chỉ thị của tôi là phải liên tục cập nhật thông tin cho anh mọi lúc.)

  • briefed and debriefed

    Được chỉ đạo trước nhiệm vụ và phải báo cáo lại kết quả sau khi hoàn thành.

    "The astronauts were briefed before the spacewalk and debriefed upon their return."

    (Các phi hành gia đã được chỉ đạo trước chuyến đi bộ không gian và báo cáo lại khi họ quay về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefed

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'brief': cung cấp cho ai đó hướng dẫn hoặc thông tin về một cái gì đó trước khi họ làm nó.

"The officer briefed the soldiers before the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers' briefed mission went smoothly.
Nhiệm vụ được thông báo ngắn gọn của những người lính đã diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
The generals' carefully planned strategy wasn't briefed to the troops.
Chiến lược được lên kế hoạch cẩn thận của các tướng lĩnh đã không được thông báo ngắn gọn cho quân đội.
Nghi vấn
Was the team's final plan briefed to the CEO before the presentation?
Kế hoạch cuối cùng của nhóm đã được thông báo ngắn gọn cho CEO trước buổi thuyết trình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefed".

Văn hóa "Briefing" trong Quân đội & Phim ảnh

Trong quân đội, cảnh sát và các tổ chức tình báo, 'briefing' là một nghi thức cực kỳ quan trọng trước mỗi nhiệm vụ. Cả đội sẽ được 'briefed' (chỉ đạo) về mục tiêu, kế hoạch, và các mối nguy hiểm. Sau nhiệm vụ, họ sẽ được 'debriefed' (yêu cầu báo cáo lại) để thu thập thông tin và rút kinh nghiệm. Hình ảnh này rất phổ biến trong các bộ phim hành động và điệp viên của phương Tây như James Bond hay Mission: Impossible.

Họp báo (Press Briefing) trong Chính trị & Kinh doanh

Trong chính trị và doanh nghiệp, 'press briefing' là một cuộc họp ngắn nơi người phát ngôn cung cấp thông tin cho các nhà báo. Trước khi xuất hiện, người phát ngôn này đã được các chuyên gia 'briefed' kỹ lưỡng về mọi thông tin, số liệu và các câu hỏi có thể được đặt ra để đảm bảo truyền tải thông điệp một cách chính xác và thuyết phục. Đây là một phần không thể thiếu của truyền thông và quan hệ công chúng (PR).