briefed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'brief': to give someone instructions or information about something before they do it.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'brief': cung cấp cho ai đó hướng dẫn hoặc thông tin về một cái gì đó trước khi họ làm nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The officer briefed the soldiers before the mission."
"Sĩ quan đã tóm tắt thông tin cho những người lính trước nhiệm vụ."
-
"The president was briefed daily on the situation."
"Tổng thống được báo cáo hàng ngày về tình hình."
-
"We were thoroughly briefed about what to expect."
"Chúng tôi đã được thông báo kỹ lưỡng về những gì sẽ xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp thông tin tóm tắt nhưng đầy đủ để ai đó có thể thực hiện một nhiệm vụ, đưa ra quyết định hoặc hiểu một tình huống. Khác với 'inform' (thông báo) ở chỗ 'brief' nhấn mạnh tính mục đích và ngắn gọn. Khác với 'instruct' (hướng dẫn) ở chỗ 'brief' thường ít chi tiết và chính thức hơn.
Prepositions
'Briefed on' được sử dụng khi bạn muốn nói về chủ đề cụ thể được trình bày. Ví dụ: 'The team was briefed on the new marketing strategy.' ('Briefed about' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully briefed (được báo cáo/chỉ đạo một cách đầy đủ)
-
thoroughly briefed (được báo cáo/chỉ đạo một cách kỹ lưỡng)
-
properly briefed (được chỉ đạo/hướng dẫn một cách đúng đắn)
-
personally briefed by the CEO (được đích thân CEO chỉ đạo)
-
briefed on the security situation (được báo cáo về tình hình an ninh)
-
briefed about the upcoming changes (được thông báo về những thay đổi sắp tới)
-
briefed by the commander (được chỉ huy báo cáo/chỉ đạo)
Idioms
-
to be fully briefed
Được thông tin đầy đủ, nắm rõ mọi chi tiết quan trọng.
"The prime minister has been fully briefed on the crisis."
(Thủ tướng đã được báo cáo đầy đủ về cuộc khủng hoảng.)
-
keep someone briefed
Liên tục cập nhật thông tin cho ai đó.
"My instructions are to keep you briefed at all times."
(Chỉ thị của tôi là phải liên tục cập nhật thông tin cho anh mọi lúc.)
-
briefed and debriefed
Được chỉ đạo trước nhiệm vụ và phải báo cáo lại kết quả sau khi hoàn thành.
"The astronauts were briefed before the spacewalk and debriefed upon their return."
(Các phi hành gia đã được chỉ đạo trước chuyến đi bộ không gian và báo cáo lại khi họ quay về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
briefed
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'brief': cung cấp cho ai đó hướng dẫn hoặc thông tin về một cái gì đó trước khi họ làm nó.
"The officer briefed the soldiers before the mission."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers' briefed mission went smoothly. |
Nhiệm vụ được thông báo ngắn gọn của những người lính đã diễn ra suôn sẻ. |
| Phủ định | The generals' carefully planned strategy wasn't briefed to the troops. |
Chiến lược được lên kế hoạch cẩn thận của các tướng lĩnh đã không được thông báo ngắn gọn cho quân đội. |
| Nghi vấn | Was the team's final plan briefed to the CEO before the presentation? |
Kế hoạch cuối cùng của nhóm đã được thông báo ngắn gọn cho CEO trước buổi thuyết trình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefed".
