(Top Banner Ad)
filled in
B1
phrasal verb B1 General

filled in

UK: /fɪld ɪn/ • US: /fɪld ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

điền vào cung cấp thông tin làm thay thay thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to complete a form or document by writing information in the spaces provided

Vietnamese Meaning

điền vào (mẫu đơn, tài liệu)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill in this application form."

    "Xin vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký này."

  • "She filled in the missing details."

    "Cô ấy điền vào những chi tiết còn thiếu."

  • "He filled her in on the latest gossip."

    "Anh ấy kể cho cô ấy nghe những chuyện tầm phào mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill Lấp đầy, đổ đầy, điền vào
Noun fill Sự lấp đầy, lượng đủ, sự no nê
Adjective full Đầy đủ, chứa đầy, toàn bộ
Noun fullness Sự đầy đủ, sự sung mãn, sự tràn đầy
Noun filler Chất độn, vật liệu lấp đầy, từ/cụm từ đệm
Adjective unfillable Không thể lấp đầy, không thể thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
Middle English
fillen
Modern English
fill

Nguồn gốc của 'fill' và ý nghĩa 'in'

Từ 'fill' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*pleh₁-), mang ý nghĩa 'làm cho đầy'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'fyllan'. Khi kết hợp với giới từ/trạng từ 'in', cụm động từ 'fill in' (xuất hiện sau này) nhấn mạnh hành động lấp đầy một khoảng trống, điền thông tin vào một chỗ trống, hoặc hoàn thành một việc gì đó. Nó thể hiện sự hoàn tất hoặc điền vào bên trong.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một mẫu đơn, tài liệu bằng cách viết thông tin vào các chỗ trống. Có thể dùng một cách trang trọng hơn là 'complete'.
Khi mang nghĩa này, 'fill in' thường đi kèm với 'on' (fill someone in on something). Nghĩa này nhấn mạnh việc cung cấp thông tin chi tiết, đặc biệt là khi người nhận chưa biết hoặc cần cập nhật thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, khi một người tạm thời đảm nhận trách nhiệm của người khác. Tương tự như 'cover' hoặc 'substitute'.

Prepositions

N/A

Không đi kèm giới từ nào khác ngoài 'in' trong cụm động từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + filled in
  • completely completely filled in
    (được điền/lấp đầy hoàn toàn)
  • partially partially filled in
    (được điền/lấp đầy một phần)
  • properly properly filled in
    (được điền/lấp đầy đúng cách)
  • quickly quickly filled in
    (được điền/lấp đầy nhanh chóng)
Noun + (be) filled in
  • form form filled in
    (biểu mẫu được điền)
  • gap gap filled in
    (khoảng trống được lấp đầy)
  • details details filled in
    (thông tin chi tiết được điền)
  • blanks blanks filled in
    (chỗ trống được điền vào)

Idioms

  • fill someone in (on something)

    Cung cấp thông tin, thông báo cho ai đó về một việc gì

    "Can you fill me in on what I missed yesterday?"

    (Bạn có thể cho tôi biết những gì tôi đã bỏ lỡ ngày hôm qua không?)

  • fill in the blanks

    Điền vào chỗ trống; hoàn thành thông tin còn thiếu

    "Please fill in the blanks with the correct answers."

    (Vui lòng điền vào chỗ trống bằng những câu trả lời đúng.)

  • fill in for someone

    Tạm thời thay thế, làm thay công việc của ai đó

    "I need someone to fill in for me while I'm on vacation."

    (Tôi cần ai đó làm thay tôi khi tôi đi nghỉ mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filled in

phrasal verb
Lật mặt

điền vào (mẫu đơn, tài liệu)

"Please fill in this application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The applicant filled in the application form carefully.
Người nộp đơn đã điền vào đơn đăng ký cẩn thận.
Phủ định
She didn't fill in all the blanks on the test.
Cô ấy đã không điền vào tất cả các chỗ trống trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Did you fill in your name and address on the registration form?
Bạn đã điền tên và địa chỉ của bạn vào mẫu đăng ký chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filled in".

Mẫu đơn và thủ tục hành chính

Ở các nước phương Tây, việc 'điền vào mẫu đơn' (filling in forms) là một phần thiết yếu của đời sống hàng ngày, từ đăng ký trường học, xin việc, đến các thủ tục ngân hàng hay chính phủ. Đây là cách chuẩn hóa việc thu thập thông tin và đảm bảo tính minh bạch, cũng như tuân thủ quy định pháp lý.

Vai trò tạm thời và sự linh hoạt trong công việc

Khái niệm 'fill in for someone' (làm thay cho ai đó) phản ánh sự cần thiết của tính linh hoạt và tinh thần hỗ trợ trong môi trường làm việc. Điều này rất phổ biến khi một nhân viên nghỉ ốm, đi nghỉ hoặc vắng mặt, và đồng nghiệp sẽ tạm thời đảm nhận vai trò của họ để đảm bảo công việc không bị gián đoạn, thể hiện sự đoàn kết trong tập thể.