(Top Banner Ad)
broad statements
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tranh luận

broad statements

UK: /brɔːd ˈsteɪtmənts/ • US: /brɔːd ˈsteɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố chung chung khẳng định thiếu cụ thể những lời nói khái quát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

General or unspecific claims or declarations that lack detail or precision.

Vietnamese Meaning

Những tuyên bố hoặc khẳng định chung chung, không cụ thể, thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument was based on broad statements rather than concrete evidence."

    "Lập luận của anh ấy dựa trên những tuyên bố chung chung hơn là bằng chứng cụ thể."

  • "The politician's speech was full of broad statements but lacked any real solutions."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy những tuyên bố chung chung nhưng lại thiếu bất kỳ giải pháp thực tế nào."

  • "Avoid making broad statements about entire groups of people."

    "Tránh đưa ra những tuyên bố chung chung về toàn bộ các nhóm người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Broad Rộng rãi, khái quát
Noun Breadth Bề rộng, sự bao quát
Verb Broaden Mở rộng
Noun Statement Lời tuyên bố, sự trình bày
Verb State Phát biểu, khẳng định

Synonyms

Antonyms

specific details (chi tiết cụ thể)precise information (thông tin chính xác)concrete evidence (bằng chứng xác thực)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreid- (to spread out) + *sta- (to stand)
Germanic / Latin
braidaz (broad) / status (state)
Old English / Old French
brād / estat
Middle English
brood / statemente

Sự kết hợp giữa độ rộng và sự khẳng định

Từ 'broad' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ nhấn mạnh vào không gian rộng lớn, trong khi 'statement' bắt nguồn từ gốc Latin 'status' (vị thế/đứng vững). 'Broad statements' mô tả những phát ngôn có tầm bao phủ rộng nhưng thường thiếu đi những chi tiết cụ thể để 'đứng vững' về mặt logic.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc cảnh báo về những lập luận hoặc nhận xét quá đơn giản hóa, bỏ qua các sắc thái và phức tạp của vấn đề. 'Broad' ở đây nhấn mạnh tính bao quát, không đi sâu vào chi tiết. Tránh nhầm lẫn với những tuyên bố sai sự thật, 'broad statements' chỉ đơn giản là thiếu sự chính xác và chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broad statements
  • make make broad statements
    (đưa ra những nhận định chung chung)
  • avoid avoid broad statements
    (tránh đưa ra những phát ngôn khái quát quá mức)
  • rely on rely on broad statements
    (dựa dẫm vào những lời tuyên bố mơ hồ)
Adjective + broad statements
  • sweeping sweeping broad statements
    (những phát ngôn vơ đũa cả nắm)
  • vague vague broad statements
    (những tuyên bố chung chung mơ hồ)
  • general general broad statements
    (những nhận định mang tính khái quát)

Idioms

  • Paint with a broad brush

    Vơ đũa cả nắm, mô tả sự việc một cách quá khái quát mà bỏ qua chi tiết quan trọng.

    "To say that all teenagers are lazy is to paint with a broad brush."

    (Nói rằng tất cả thanh thiếu niên đều lười biếng là một cách nhìn nhận vơ đũa cả nắm.)

  • In broad terms

    Nói một cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết.

    "Can you describe the project in broad terms?"

    (Bạn có thể mô tả dự án này một cách tổng quát được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad statements

Danh từ
Lật mặt

Những tuyên bố hoặc khẳng định chung chung, không cụ thể, thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

"His argument was based on broad statements rather than concrete evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad statements".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'broad statements' thường bị coi là một điểm yếu trong tranh luận. Sinh viên được dạy phải tránh các nhận định chung chung và thay bằng các luận điểm có bằng chứng cụ thể (evidence-based claims).

Chính trị và Ngoại giao

Các chính trị gia thường sử dụng 'broad statements' như một chiến thuật để tránh cam kết vào những chi tiết gây tranh cãi hoặc để thu hút sự ủng hộ từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau mà không làm mếch lòng ai.