(Top Banner Ad)
fast internet
A2
Tính từ (fast) A2 Công nghệ thông tin

fast internet

UK: /fɑːst ˈɪn.tə.net/ • US: /fæst ˈɪn.tɚ.net/

Nghĩa tiếng Việt

internet tốc độ cao mạng internet nhanh kết nối internet tốc độ cao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or capable of moving at high speed; acting or occurring quickly.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; hành động hoặc xảy ra nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need fast internet to stream movies without buffering."

    "Tôi cần internet tốc độ cao để xem phim trực tuyến mà không bị giật."

  • "We upgraded to fast internet and now our downloads are much quicker."

    "Chúng tôi đã nâng cấp lên internet tốc độ cao và giờ đây việc tải xuống của chúng tôi nhanh hơn nhiều."

  • "Fast internet is essential for online gaming."

    "Internet tốc độ cao là rất cần thiết cho việc chơi game trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast nhanh chóng, tốc độ cao
Noun speed tốc độ
Noun broadband kết nối internet băng thông rộng (thường là tốc độ cao)
Noun connectivity khả năng kết nối (internet)
Adjective high-speed tốc độ cao
Noun internet user người dùng internet

Synonyms

Antonyms

slow internet (internet chậm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst
Middle English
fast
Modern English
fast

Nguồn gốc 'Fast'

'Fast' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'fæst', ban đầu có nghĩa là 'chắc chắn, kiên cố, cố định'. Ý nghĩa 'nhanh' phát triển sau này trong tiếng Anh Trung cổ, có lẽ từ ý tưởng về việc thực hiện một hành động nhanh chóng và dứt khoát. Trong cụm 'fast internet', nó dùng với nghĩa 'nhanh'.

Nguồn gốc 'Internet'

Từ 'Internet' là sự rút gọn của 'interconnected networks' (các mạng lưới liên kết với nhau), được đặt ra vào những năm 1970. Nó kết hợp tiền tố Latin 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và 'net' (mạng lưới), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nett'. 'Internet' mô tả một hệ thống mạng máy tính toàn cầu.

Sự ra đời của 'Fast Internet'

Cụm từ 'fast internet' trở nên phổ biến vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, khi công nghệ băng thông rộng (broadband) bắt đầu thay thế các kết nối dial-up chậm chạp. Nó mô tả tốc độ truyền dữ liệu cao, cho phép người dùng truy cập web, phát video và tải xuống tệp nhanh chóng.

Usage Note

Trong cụm 'fast internet', 'fast' mô tả tốc độ của kết nối internet. Nó nhấn mạnh khả năng truyền dữ liệu nhanh chóng. So với 'quick internet', 'fast' thường chỉ tốc độ cao hơn và ổn định hơn. Trong khi 'quick' có thể ám chỉ sự đáp ứng nhanh chóng, 'fast' chú trọng vào thông lượng (throughput) dữ liệu lớn.
Internet là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ mạng lưới toàn cầu kết nối các thiết bị điện tử. Cần phân biệt với 'intranet', là mạng nội bộ của một tổ chức. Internet là hạ tầng cơ sở, còn 'world wide web' (www) là một dịch vụ chạy trên internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fast internet
  • reliable reliable fast internet
    (internet tốc độ cao đáng tin cậy)
  • stable stable fast internet
    (internet tốc độ cao ổn định)
  • affordable affordable fast internet
    (internet tốc độ cao giá cả phải chăng)
  • super-fast super-fast internet
    (internet siêu tốc)
Verb + fast internet
  • get get fast internet
    (có được/lắp đặt internet tốc độ cao)
  • use use fast internet
    (sử dụng internet tốc độ cao)
  • provide provide fast internet
    (cung cấp internet tốc độ cao)
  • require require fast internet
    (yêu cầu/cần internet tốc độ cao)
Noun + fast internet
  • provider fast internet provider
    (nhà cung cấp internet tốc độ cao)
  • connection fast internet connection
    (kết nối internet tốc độ cao)
  • speed fast internet speed
    (tốc độ internet nhanh)
  • access fast internet access
    (truy cập internet tốc độ cao)

Idioms

  • blazing fast internet

    internet nhanh như lửa cháy, cực nhanh

    "With blazing fast internet, downloading large files takes only seconds."

    (Với internet nhanh như lửa cháy, tải các tệp lớn chỉ mất vài giây.)

  • lightning-fast internet

    internet nhanh như chớp

    "Our new service offers lightning-fast internet for all your streaming needs."

    (Dịch vụ mới của chúng tôi cung cấp internet nhanh như chớp cho mọi nhu cầu xem trực tuyến của bạn.)

  • fiber-optic fast internet

    internet tốc độ cao cáp quang (rất nhanh và ổn định)

    "Many urban areas now enjoy fiber-optic fast internet, transforming online experiences."

    (Nhiều khu vực thành thị hiện đang tận hưởng internet tốc độ cao cáp quang, làm thay đổi trải nghiệm trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast internet

Tính từ (fast)
Lật mặt

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; hành động hoặc xảy ra nhanh chóng.

"I need fast internet to stream movies without buffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast internet".

Một tiện ích thiết yếu trong cuộc sống hiện đại

Internet tốc độ cao đã chuyển từ một thứ xa xỉ thành một tiện ích thiết yếu trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu. Nó là xương sống cho làm việc từ xa, học trực tuyến, giải trí (phát trực tuyến phim/nhạc, chơi game), mua sắm và giao tiếp hàng ngày. Việc thiếu internet tốc độ cao có thể gây khó khăn lớn trong việc tham gia vào nhiều hoạt động xã hội và kinh tế.

Kỳ vọng về sự truy cập tức thì

Với sự phổ biến của internet tốc độ cao, đã hình thành một 'văn hóa tức thì'. Mọi người kỳ vọng thông tin, dịch vụ và giải trí có thể truy cập ngay lập tức, mọi lúc mọi nơi. Sự chậm trễ nhỏ trong kết nối có thể gây thất vọng, phản ánh mức độ phụ thuộc và kỳ vọng cao của xã hội vào hiệu suất của internet.