fast internet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; hành động hoặc xảy ra nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need fast internet to stream movies without buffering."
"Tôi cần internet tốc độ cao để xem phim trực tuyến mà không bị giật."
-
"We upgraded to fast internet and now our downloads are much quicker."
"Chúng tôi đã nâng cấp lên internet tốc độ cao và giờ đây việc tải xuống của chúng tôi nhanh hơn nhiều."
-
"Fast internet is essential for online gaming."
"Internet tốc độ cao là rất cần thiết cho việc chơi game trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fast | nhanh chóng, tốc độ cao |
| Noun | speed | tốc độ |
| Noun | broadband | kết nối internet băng thông rộng (thường là tốc độ cao) |
| Noun | connectivity | khả năng kết nối (internet) |
| Adjective | high-speed | tốc độ cao |
| Noun | internet user | người dùng internet |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'fast internet', 'fast' mô tả tốc độ của kết nối internet. Nó nhấn mạnh khả năng truyền dữ liệu nhanh chóng. So với 'quick internet', 'fast' thường chỉ tốc độ cao hơn và ổn định hơn. Trong khi 'quick' có thể ám chỉ sự đáp ứng nhanh chóng, 'fast' chú trọng vào thông lượng (throughput) dữ liệu lớn.
Internet là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ mạng lưới toàn cầu kết nối các thiết bị điện tử. Cần phân biệt với 'intranet', là mạng nội bộ của một tổ chức. Internet là hạ tầng cơ sở, còn 'world wide web' (www) là một dịch vụ chạy trên internet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable fast internet (internet tốc độ cao đáng tin cậy)
-
stable stable fast internet (internet tốc độ cao ổn định)
-
affordable affordable fast internet (internet tốc độ cao giá cả phải chăng)
-
super-fast super-fast internet (internet siêu tốc)
-
get get fast internet (có được/lắp đặt internet tốc độ cao)
-
use use fast internet (sử dụng internet tốc độ cao)
-
provide provide fast internet (cung cấp internet tốc độ cao)
-
require require fast internet (yêu cầu/cần internet tốc độ cao)
-
provider fast internet provider (nhà cung cấp internet tốc độ cao)
-
connection fast internet connection (kết nối internet tốc độ cao)
-
speed fast internet speed (tốc độ internet nhanh)
-
access fast internet access (truy cập internet tốc độ cao)
Idioms
-
blazing fast internet
internet nhanh như lửa cháy, cực nhanh
"With blazing fast internet, downloading large files takes only seconds."
(Với internet nhanh như lửa cháy, tải các tệp lớn chỉ mất vài giây.)
-
lightning-fast internet
internet nhanh như chớp
"Our new service offers lightning-fast internet for all your streaming needs."
(Dịch vụ mới của chúng tôi cung cấp internet nhanh như chớp cho mọi nhu cầu xem trực tuyến của bạn.)
-
fiber-optic fast internet
internet tốc độ cao cáp quang (rất nhanh và ổn định)
"Many urban areas now enjoy fiber-optic fast internet, transforming online experiences."
(Nhiều khu vực thành thị hiện đang tận hưởng internet tốc độ cao cáp quang, làm thay đổi trải nghiệm trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast internet
Tính từ (fast)Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; hành động hoặc xảy ra nhanh chóng.
"I need fast internet to stream movies without buffering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast internet".
