(Top Banner Ad)
high-speed internet
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

high-speed internet

UK: /ˌhaɪˈspiːd ˈɪntənet/ • US: /ˌhaɪˈspiːd ˈɪntərnet/

Nghĩa tiếng Việt

internet tốc độ cao mạng internet tốc độ cao kết nối internet tốc độ cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Internet access that provides a fast data transmission rate.

Vietnamese Meaning

Kết nối Internet cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many homes now have high-speed internet connections."

    "Nhiều gia đình hiện nay có kết nối internet tốc độ cao."

  • "High-speed internet is essential for online learning."

    "Internet tốc độ cao là rất cần thiết cho việc học trực tuyến."

  • "We upgraded to high-speed internet to improve our video conferencing."

    "Chúng tôi đã nâng cấp lên internet tốc độ cao để cải thiện hội nghị video của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ
Adjective high cao
Verb speed up tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'high-speed internet'

Cụm từ 'high-speed internet' xuất hiện khi công nghệ internet phát triển nhanh chóng, vượt qua tốc độ dial-up chậm chạp trước đây. Nó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc truy cập thông tin và kết nối toàn cầu, mở ra kỷ nguyên của video trực tuyến, mạng xã hội và làm việc từ xa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại kết nối Internet nhanh hơn đáng kể so với dial-up, chẳng hạn như DSL, cáp quang hoặc kết nối không dây 4G/5G. Nó nhấn mạnh khả năng tải và tải lên dữ liệu một cách nhanh chóng, hỗ trợ các hoạt động trực tuyến đòi hỏi băng thông lớn như xem video trực tuyến, chơi game và hội nghị truyền hình.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'Equipped with high-speed internet' (Trang bị internet tốc độ cao), 'Ideal for high-speed internet' (Lý tưởng cho internet tốc độ cao). 'With' thường mô tả tính năng đi kèm, 'for' thường mô tả mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-speed internet
  • reliable high-speed internet
    (internet tốc độ cao đáng tin cậy)
  • affordable high-speed internet
    (internet tốc độ cao giá cả phải chăng)
  • fast high-speed internet
    (internet tốc độ cao, nhanh chóng)
Verb + high-speed internet
  • access high-speed internet
    (truy cập internet tốc độ cao)
  • get high-speed internet
    (có được internet tốc độ cao)
  • use high-speed internet
    (sử dụng internet tốc độ cao)
  • provide high-speed internet
    (cung cấp internet tốc độ cao)

Idioms

  • the digital divide

    sự phân biệt kỹ thuật số (chênh lệch giữa những người có và không có khả năng truy cập internet)

    "High-speed internet is essential to bridge the digital divide."

    (Internet tốc độ cao rất quan trọng để thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số.)

  • plugged in

    kết nối trực tuyến liên tục

    "With high-speed internet, everyone is plugged in 24/7."

    (Với internet tốc độ cao, mọi người đều kết nối trực tuyến 24/7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-speed internet

Danh từ
Lật mặt

Kết nối Internet cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh.

"Many homes now have high-speed internet connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-speed internet".

Tầm quan trọng của Internet tốc độ cao

Internet tốc độ cao đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Nó ảnh hưởng đến mọi thứ, từ giáo dục và kinh doanh đến giải trí và giao tiếp. Khả năng truy cập internet tốc độ cao được coi là một lợi thế lớn và là yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội.

Làm việc từ xa

Internet tốc độ cao tạo điều kiện thuận lợi cho làm việc từ xa, cho phép mọi người làm việc hiệu quả từ bất cứ đâu trên thế giới. Điều này mang lại sự linh hoạt cao hơn và cơ hội nghề nghiệp mở rộng, nhưng cũng đòi hỏi kỷ luật tự giác và kỹ năng giao tiếp trực tuyến tốt.