(Top Banner Ad)
broken family
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

broken family

UK: /ˈbrəʊkən ˈfæməli/ • US: /ˈbroʊkən ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình tan vỡ gia đình đổ vỡ gia đình không hạnh phúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family in which the parents are divorced or separated, or one or both parents are dead.

Vietnamese Meaning

Một gia đình mà cha mẹ đã ly hôn hoặc ly thân, hoặc một hoặc cả hai cha mẹ đã qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a broken family after her parents divorced."

    "Cô ấy lớn lên trong một gia đình tan vỡ sau khi bố mẹ cô ấy ly hôn."

  • "Children from broken families may experience emotional difficulties."

    "Trẻ em từ các gia đình tan vỡ có thể gặp phải những khó khăn về mặt cảm xúc."

  • "The social worker helps families deal with the challenges of a broken family."

    "Nhân viên xã hội giúp các gia đình đối phó với những thách thức của một gia đình tan vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break up Ly hôn, chấm dứt một mối quan hệ, làm tan vỡ
Noun breakup Sự chia tay, sự tan vỡ (mối quan hệ)
Noun family breakdown Sự đổ vỡ/suy sụp của gia đình
Adjective unbroken Không bị đứt đoạn, nguyên vẹn (gia đình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

divorce (ly hôn)separation (ly thân)single parent (cha/mẹ đơn thân)blended family (gia đình hỗn hợp (con riêng của cả hai))

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg-
Latin
familia
Old English
brocen
Modern English (19th-20th C.)
broken family

Nguồn gốc của cụm từ xã hội học

Cụm từ 'broken family' (gia đình tan vỡ) không có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ xã hội học xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó được sử dụng để mô tả một gia đình đã bị phá vỡ hoặc phân tán do ly hôn, ly thân, hoặc cái chết của một phụ huynh, nhằm phân biệt với 'nuclear family' (gia đình hạt nhân truyền thống).

Usage Note

Cụm từ 'broken family' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý về sự đổ vỡ, mất mát và những khó khăn mà các thành viên trong gia đình phải đối mặt. Mặc dù được sử dụng rộng rãi, cụm từ này đôi khi bị chỉ trích vì nó có thể gây kỳ thị và không phản ánh đầy đủ sự phức tạp của các cấu trúc gia đình khác nhau. Các cụm từ thay thế như 'single-parent family', 'blended family' hoặc 'divorced family' có thể trung lập và chính xác hơn trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến trải nghiệm
  • grow up in grow up in a broken family
    (lớn lên trong một gia đình tan vỡ)
  • resulted in the divorce resulted in a broken family
    (vụ ly hôn dẫn đến một gia đình tan vỡ)
  • rebuild rebuild a broken family
    (xây dựng lại/hàn gắn lại một gia đình tan vỡ)
Tính từ bổ nghĩa cho 'broken family'
  • low-income a low-income broken family
    (gia đình tan vỡ có thu nhập thấp)
  • dysfunctional a severely dysfunctional broken family
    (một gia đình tan vỡ rối loạn chức năng nghiêm trọng)
  • product of the product of a broken family
    (hậu quả/sản phẩm của một gia đình tan vỡ)

Idioms

  • the product of a broken family

    Hậu quả của một gia đình tan vỡ (chỉ người hoặc tình trạng)

    "Many studies link behavioral issues to being the product of a broken family."

    (Nhiều nghiên cứu liên kết các vấn đề về hành vi với việc là hậu quả của một gia đình tan vỡ.)

  • pick up the pieces

    Hàn gắn/sắp xếp lại cuộc sống (sau tan vỡ)

    "She had to pick up the pieces and start over after her husband left."

    (Cô ấy phải hàn gắn lại cuộc sống và bắt đầu lại sau khi chồng bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken family

Danh từ
Lật mặt

Một gia đình mà cha mẹ đã ly hôn hoặc ly thân, hoặc một hoặc cả hai cha mẹ đã qua đời.

"She grew up in a broken family after her parents divorced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken family".

Sự thay đổi về thuật ngữ

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'broken family' đang dần bị thay thế trong các tài liệu chính thức vì nó mang hàm ý tiêu cực (kỳ thị). Thay vào đó, người ta sử dụng các cụm từ trung lập hơn như 'single-parent family' (gia đình đơn thân) hoặc 'blended family' (gia đình hỗn hợp/tái hợp) để mô tả những cấu trúc gia đình mới.

Quyền nuôi con chung (Joint Custody)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khi một gia đình tan vỡ do ly hôn, hình thức 'joint custody' (cha mẹ chia sẻ quyền nuôi con chung) ngày càng phổ biến. Mục đích là để đảm bảo cả hai phụ huynh vẫn đóng vai trò tích cực trong cuộc sống của trẻ, giảm thiểu tác động tiêu cực của việc 'broken family'.