restful sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang lại hoặc thúc đẩy sự nghỉ ngơi; yên bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A restful vacation can do wonders for your mental health."
"Một kỳ nghỉ thư giãn có thể mang lại những điều kỳ diệu cho sức khỏe tinh thần của bạn."
-
"After a long day at work, a restful sleep is all I need."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ cần một giấc ngủ ngon để phục hồi."
-
"The doctor recommended restful sleep to help with my anxiety."
"Bác sĩ khuyên nên ngủ đủ giấc để giúp tôi giảm bớt lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rest | sự nghỉ ngơi, phần còn lại |
| Verb | rest | nghỉ ngơi, đặt, dựa |
| Adjective | restful | yên tĩnh, thư thái, dễ chịu |
| Adverb | restfully | một cách yên tĩnh, thư thái |
| Noun | restfulness | sự yên tĩnh, sự thư thái |
| Adjective | restless | bồn chồn, không yên, thao thức |
| Noun | restlessness | sự bồn chồn, sự không yên |
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ, toa xe lửa có giường ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adjective | sleepless | không ngủ được, mất ngủ |
| Noun | sleeplessness | chứng mất ngủ |
| Adjective/Adverb | asleep | đang ngủ, ngủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'restful' nhấn mạnh đến trạng thái thư giãn, thoải mái và hồi phục sức khỏe. Nó khác với 'relaxing' ở chỗ 'restful' tập trung hơn vào việc khôi phục năng lượng sau một hoạt động mệt mỏi, trong khi 'relaxing' đơn thuần là giảm căng thẳng.
'Sleep' ở đây chỉ trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên, thường là vào ban đêm, khi cơ thể và tâm trí không hoạt động và ý thức giảm sút. Khi kết hợp với 'restful', nó nhấn mạnh đến chất lượng giấc ngủ, đó là giấc ngủ sâu và phục hồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep restful sleep (giấc ngủ sâu và thư thái)
-
long long restful sleep (giấc ngủ dài và thư thái)
-
good good restful sleep (giấc ngủ ngon và thư thái)
-
peaceful peaceful restful sleep (giấc ngủ yên bình và thư thái)
-
sound sound restful sleep (giấc ngủ ngon (sâu) và thư thái)
-
undisturbed undisturbed restful sleep (giấc ngủ thư thái không bị quấy rầy)
-
get get a restful sleep (có được một giấc ngủ thư thái)
-
have have a restful sleep (có một giấc ngủ thư thái)
-
enjoy enjoy a restful sleep (tận hưởng một giấc ngủ thư thái)
-
promote promote restful sleep (thúc đẩy giấc ngủ thư thái)
-
ensure ensure restful sleep (đảm bảo giấc ngủ thư thái)
Idioms
-
Get a good night's restful sleep.
Có một đêm ngon giấc và thư thái.
"You look tired. You should try to get a good night's restful sleep tonight."
(Trông bạn mệt mỏi quá. Tối nay bạn nên cố gắng ngủ một giấc ngon và thư thái đi.)
-
Drift into a restful sleep.
Từ từ chìm vào giấc ngủ thư thái.
"After a warm bath, she began to drift into a restful sleep."
(Sau khi tắm nước ấm, cô ấy bắt đầu từ từ chìm vào giấc ngủ thư thái.)
-
To facilitate restful sleep.
Để tạo điều kiện cho giấc ngủ thư thái.
"Dark curtains and a quiet room can help to facilitate restful sleep."
(Rèm cửa tối màu và một căn phòng yên tĩnh có thể giúp tạo điều kiện cho giấc ngủ thư thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restful sleep
Tính từMang lại hoặc thúc đẩy sự nghỉ ngơi; yên bình.
"A restful vacation can do wonders for your mental health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restful sleep".
