(Top Banner Ad)
restful sleep
B1
Tính từ B1 Sức khỏe

restful sleep

UK: /ˈrɛstfʊl sliːp/ • US: /ˈrɛstfəl slip/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ ngon giấc ngủ sâu giấc ngủ yên giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing or promoting rest; peaceful.

Vietnamese Meaning

Mang lại hoặc thúc đẩy sự nghỉ ngơi; yên bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A restful vacation can do wonders for your mental health."

    "Một kỳ nghỉ thư giãn có thể mang lại những điều kỳ diệu cho sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "After a long day at work, a restful sleep is all I need."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ cần một giấc ngủ ngon để phục hồi."

  • "The doctor recommended restful sleep to help with my anxiety."

    "Bác sĩ khuyên nên ngủ đủ giấc để giúp tôi giảm bớt lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, phần còn lại
Verb rest nghỉ ngơi, đặt, dựa
Adjective restful yên tĩnh, thư thái, dễ chịu
Adverb restfully một cách yên tĩnh, thư thái
Noun restfulness sự yên tĩnh, sự thư thái
Adjective restless bồn chồn, không yên, thao thức
Noun restlessness sự bồn chồn, sự không yên
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ, toa xe lửa có giường ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless không ngủ được, mất ngủ
Noun sleeplessness chứng mất ngủ
Adjective/Adverb asleep đang ngủ, ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastō
Old English
ræst
Modern English
rest
Old English
-ful (from 'full')
Modern English
restful
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Modern English
sleep
Modern English
restful sleep (phrase)

Nguồn gốc của 'rest' và 'sleep'

Từ 'rest' (nghỉ ngơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræst', mang ý nghĩa 'sự nghỉ ngơi' hoặc 'nơi dừng chân'. Từ 'sleep' (giấc ngủ) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'slǣp', có nghĩa là 'sự ngủ' hoặc 'giấc ngủ sâu'. Khi hai từ này kết hợp thành 'restful sleep', cụm từ này gợi lên một giấc ngủ mang lại sự phục hồi hoàn toàn và cảm giác thư thái, đúng như bản chất của việc nghỉ ngơi và ngủ đúng nghĩa.

Usage Note

Tính từ 'restful' nhấn mạnh đến trạng thái thư giãn, thoải mái và hồi phục sức khỏe. Nó khác với 'relaxing' ở chỗ 'restful' tập trung hơn vào việc khôi phục năng lượng sau một hoạt động mệt mỏi, trong khi 'relaxing' đơn thuần là giảm căng thẳng.
'Sleep' ở đây chỉ trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên, thường là vào ban đêm, khi cơ thể và tâm trí không hoạt động và ý thức giảm sút. Khi kết hợp với 'restful', nó nhấn mạnh đến chất lượng giấc ngủ, đó là giấc ngủ sâu và phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restful sleep
  • deep deep restful sleep
    (giấc ngủ sâu và thư thái)
  • long long restful sleep
    (giấc ngủ dài và thư thái)
  • good good restful sleep
    (giấc ngủ ngon và thư thái)
  • peaceful peaceful restful sleep
    (giấc ngủ yên bình và thư thái)
  • sound sound restful sleep
    (giấc ngủ ngon (sâu) và thư thái)
  • undisturbed undisturbed restful sleep
    (giấc ngủ thư thái không bị quấy rầy)
Verb + restful sleep
  • get get a restful sleep
    (có được một giấc ngủ thư thái)
  • have have a restful sleep
    (có một giấc ngủ thư thái)
  • enjoy enjoy a restful sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ thư thái)
  • promote promote restful sleep
    (thúc đẩy giấc ngủ thư thái)
  • ensure ensure restful sleep
    (đảm bảo giấc ngủ thư thái)

Idioms

  • Get a good night's restful sleep.

    Có một đêm ngon giấc và thư thái.

    "You look tired. You should try to get a good night's restful sleep tonight."

    (Trông bạn mệt mỏi quá. Tối nay bạn nên cố gắng ngủ một giấc ngon và thư thái đi.)

  • Drift into a restful sleep.

    Từ từ chìm vào giấc ngủ thư thái.

    "After a warm bath, she began to drift into a restful sleep."

    (Sau khi tắm nước ấm, cô ấy bắt đầu từ từ chìm vào giấc ngủ thư thái.)

  • To facilitate restful sleep.

    Để tạo điều kiện cho giấc ngủ thư thái.

    "Dark curtains and a quiet room can help to facilitate restful sleep."

    (Rèm cửa tối màu và một căn phòng yên tĩnh có thể giúp tạo điều kiện cho giấc ngủ thư thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restful sleep

Tính từ
Lật mặt

Mang lại hoặc thúc đẩy sự nghỉ ngơi; yên bình.

"A restful vacation can do wonders for your mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restful sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'restful sleep' được coi là yếu tố nền tảng cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Người ta nhấn mạnh vào 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) – tức là những thói quen tốt giúp có giấc ngủ chất lượng, như đi ngủ đúng giờ, tạo không gian phòng ngủ yên tĩnh, tối và mát mẻ. Thiếu ngủ mãn tính được xem là nguyên nhân của nhiều vấn đề sức khỏe và giảm năng suất.

Giấc ngủ và vẻ đẹp ('Beauty Sleep')

Cụm từ 'beauty sleep' (giấc ngủ của sắc đẹp) phổ biến trong văn hóa phương Tây, ám chỉ rằng việc ngủ đủ và ngon giấc giúp cải thiện ngoại hình, làm da tươi tắn và giảm quầng thâm mắt. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng một giấc ngủ thư thái đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung và khỏe mạnh.