(Top Banner Ad)
interrupted sleep
B1
danh từ B1 Y học

interrupted sleep

UK: /ˌɪntəˈrʌptɪd sliːp/ • US: /ˌɪntəˈrʌptɪd sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ bị gián đoạn giấc ngủ chập chờn ngủ không yên giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that is frequently disturbed or broken, preventing the individual from achieving a restful or restorative night's sleep.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên, khiến cá nhân không thể có được một giấc ngủ ngon và phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interrupted sleep can lead to daytime fatigue and decreased concentration."

    "Giấc ngủ bị gián đoạn có thể dẫn đến mệt mỏi vào ban ngày và giảm khả năng tập trung."

  • "She complained of interrupted sleep due to the baby's frequent night feedings."

    "Cô ấy phàn nàn về giấc ngủ bị gián đoạn do bé bú đêm thường xuyên."

  • "Interrupted sleep patterns can negatively affect your overall health."

    "Các kiểu ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt ngắt lời, làm gián đoạn
Noun interruption sự gián đoạn
Adjective interruptive có tính chất gián đoạn, gây gián đoạn
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeplessness chứng mất ngủ, sự không ngủ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interrumpere
English
interrupt

Nguồn gốc của 'Interrupted'

'Interrupted' (gián đoạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'interrumpere', có nghĩa là 'phá vỡ ở giữa' hoặc 'ngắt quãng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (giữa) và động từ 'rumpere' (phá vỡ). Vì vậy, 'interrupted sleep' (giấc ngủ bị gián đoạn) đúng nghĩa là giấc ngủ bị 'phá vỡ ở giữa'.

Về từ 'Sleep'

Trong khi 'interrupted' có gốc Latin, từ 'sleep' (ngủ) lại có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*slēpaną' và tiếng Anh cổ 'slǣpan'. Đây là một từ cơ bản trong tiếng Anh, tồn tại qua hàng ngàn năm để mô tả trạng thái nghỉ ngơi thiết yếu của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng giấc ngủ không sâu, bị tỉnh giấc nhiều lần trong đêm. Nó khác với 'deep sleep' (giấc ngủ sâu) và 'uninterrupted sleep' (giấc ngủ không bị gián đoạn). 'Fragmented sleep' là một từ đồng nghĩa.

Prepositions

from

Thường dùng trong cấu trúc 'suffering from interrupted sleep' (chịu đựng tình trạng giấc ngủ bị gián đoạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + interrupted sleep
  • frequent frequent interrupted sleep
    (giấc ngủ thường xuyên bị gián đoạn)
  • poor poor interrupted sleep
    (giấc ngủ bị gián đoạn kém chất lượng)
  • fragmented fragmented interrupted sleep
    (giấc ngủ bị gián đoạn và đứt đoạn)
  • disturbed disturbed interrupted sleep
    (giấc ngủ bị gián đoạn và rối loạn)
  • recurrent recurrent interrupted sleep
    (giấc ngủ bị gián đoạn tái diễn)
Động từ + interrupted sleep
  • suffer from suffer from interrupted sleep
    (chịu đựng giấc ngủ bị gián đoạn)
  • experience experience interrupted sleep
    (trải qua giấc ngủ bị gián đoạn)
  • cause cause interrupted sleep
    (gây ra giấc ngủ bị gián đoạn)
  • lead to lead to interrupted sleep
    (dẫn đến giấc ngủ bị gián đoạn)
Cụm từ với interrupted sleep
  • a night of a night of interrupted sleep
    (một đêm ngủ chập chờn/bị gián đoạn)
  • the effects of the effects of interrupted sleep
    (những ảnh hưởng của giấc ngủ bị gián đoạn)

Idioms

  • a night of interrupted sleep

    một đêm ngủ chập chờn, giấc ngủ bị gián đoạn suốt đêm

    "After a night of interrupted sleep, she felt exhausted the next day."

    (Sau một đêm ngủ chập chờn, cô ấy cảm thấy kiệt sức vào ngày hôm sau.)

  • to be plagued by interrupted sleep

    bị hành hạ bởi giấc ngủ gián đoạn, thường xuyên gặp phải giấc ngủ bị ngắt quãng

    "Many new parents are plagued by interrupted sleep, especially in the first few months."

    (Nhiều bậc cha mẹ mới bị hành hạ bởi giấc ngủ gián đoạn, đặc biệt trong vài tháng đầu.)

  • the cumulative effect of interrupted sleep

    ảnh hưởng tích lũy của giấc ngủ bị gián đoạn (tức là những tác hại dần dần tích tụ)

    "The doctor warned about the cumulative effect of interrupted sleep on overall health and cognitive function."

    (Bác sĩ cảnh báo về ảnh hưởng tích lũy của giấc ngủ bị gián đoạn đối với sức khỏe tổng thể và chức năng nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interrupted sleep

danh từ
Lật mặt

Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên, khiến cá nhân không thể có được một giấc ngủ ngon và phục hồi.

"Interrupted sleep can lead to daytime fatigue and decreased concentration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who experienced interrupted sleep, felt exhausted during the day.
Bệnh nhân, người trải qua giấc ngủ bị gián đoạn, cảm thấy kiệt sức vào ban ngày.
Phủ định
The study, which did not interrupt the participants' sleep, showed more reliable results.
Nghiên cứu, mà không làm gián đoạn giấc ngủ của những người tham gia, cho thấy kết quả đáng tin cậy hơn.
Nghi vấn
Is interrupted sleep, which many people experience, a symptom of a larger underlying health issue?
Giấc ngủ bị gián đoạn, mà nhiều người trải qua, có phải là một triệu chứng của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn lớn hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had interrupted sleep last night, didn't she?
Cô ấy đã có một giấc ngủ bị gián đoạn tối qua, phải không?
Phủ định
He doesn't want anyone to interrupt his nap, does he?
Anh ấy không muốn ai làm gián đoạn giấc ngủ trưa của mình, phải không?
Nghi vấn
Having interrupted sleep often leads to stress, doesn't it?
Việc thường xuyên bị gián đoạn giấc ngủ thường dẫn đến căng thẳng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrupted sleep".

Giấc ngủ 'một mạch' và Giấc ngủ 'chia đoạn'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, lý tưởng về giấc ngủ thường là 'một mạch' 7-9 tiếng không gián đoạn. Tuy nhiên, trong lịch sử, 'giấc ngủ chia đoạn' (segmented sleep) từng rất phổ biến, nơi mọi người ngủ một vài tiếng, thức dậy trong một hoặc hai giờ để làm việc nhà, giao tiếp hoặc cầu nguyện, rồi ngủ tiếp. Giấc ngủ bị gián đoạn ngày nay thường được coi là vấn đề sức khỏe, nhưng nó cũng có thể là sự phản ánh của những mô hình ngủ tự nhiên hơn đã từng tồn tại.

Tác động của cuộc sống hiện đại

Giấc ngủ bị gián đoạn đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại do nhiều yếu tố như căng thẳng công việc, việc sử dụng các thiết bị điện tử trước khi ngủ, tiếng ồn đô thị, và trách nhiệm chăm sóc gia đình (đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc người già). Điều này đã làm tăng nhận thức về 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) – một tập hợp các thói quen tốt giúp duy trì giấc ngủ chất lượng và giảm thiểu sự gián đoạn.