bronze-skinned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having skin that is a shade of brown resembling bronze metal.
Vietnamese Meaning
Có làn da màu nâu giống như màu kim loại đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lifeguard had a strikingly bronze-skinned physique from spending so much time in the sun."
"Anh chàng cứu hộ có một thân hình màu đồng nổi bật vì dành quá nhiều thời gian dưới ánh mặt trời."
-
"She admired his bronze-skinned arms."
"Cô ấy ngưỡng mộ đôi cánh tay màu đồng của anh."
-
"Many people try to achieve a bronze-skinned look by sunbathing or using tanning beds."
"Nhiều người cố gắng đạt được vẻ ngoài da đồng bằng cách tắm nắng hoặc sử dụng giường tắm nắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả làn da rám nắng, khỏe mạnh hoặc do di truyền có màu da ngăm đen. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác khỏe khoắn và quyến rũ hơn là các từ chỉ màu da khác có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ, nếu dùng để chỉ bệnh ngoài da). So với "tan" (rám nắng), "bronze-skinned" gợi ý màu da đậm hơn và có tông màu đồng rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
man /woman (người đàn ông/phụ nữ da ngăm đồng)
-
warrior (chiến binh da đồng)
-
lifeguard (nhân viên cứu hộ da rám nắng)
-
athlete (vận động viên da ngăm đồng)
-
islanders (những người dân đảo da ngăm đồng)
-
beautifully bronze-skinned (có làn da ngăm đồng tuyệt đẹp)
-
naturally bronze-skinned (có làn da ngăm đồng tự nhiên)
Idioms
-
a bronzed Adonis
Chỉ một người đàn ông cực kỳ đẹp trai và có thân hình hoàn hảo, thường với làn da rám nắng. (Adonis là một vị thần sắc đẹp trong thần thoại Hy Lạp).
"With his sculpted muscles and tanned skin, the lifeguard was a true bronzed Adonis."
(Với cơ bắp cuồn cuộn và làn da rám nắng, anh chàng cứu hộ đúng là một vị thần Adonis da đồng.)
-
beauty is only skin deep
Vẻ đẹp chỉ là bề ngoài; tính cách bên trong mới là điều quan trọng. (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: 'Cái nết đánh chết cái đẹp').
"He chose her for her kindness and wit, knowing that beauty is only skin deep."
(Anh ấy chọn cô ấy vì sự tốt bụng và hóm hỉnh, vì biết rằng cái nết đánh chết cái đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bronze-skinned
Tính từCó làn da màu nâu giống như màu kim loại đồng.
"The lifeguard had a strikingly bronze-skinned physique from spending so much time in the sun."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to want to be bronze-skinned when she was younger, spending hours sunbathing. |
Cô ấy từng muốn có làn da rám nắng khi còn trẻ, dành hàng giờ để tắm nắng. |
| Phủ định | He didn't use to admire bronze-skinned athletes, but now he does. |
Anh ấy đã từng không ngưỡng mộ các vận động viên da rám nắng, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did people use to consider bronze-skinned individuals unfashionable in the past? |
Trong quá khứ, mọi người có từng cho rằng những người có làn da rám nắng là không hợp thời trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronze-skinned".
