(Top Banner Ad)
bronze-skinned
B2
Tính từ B2 Miêu tả ngoại hình

bronze-skinned

Nghĩa tiếng Việt

da màu đồng da rám nắng màu đồng làn da rám nắng khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having skin that is a shade of brown resembling bronze metal.

Vietnamese Meaning

Có làn da màu nâu giống như màu kim loại đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard had a strikingly bronze-skinned physique from spending so much time in the sun."

    "Anh chàng cứu hộ có một thân hình màu đồng nổi bật vì dành quá nhiều thời gian dưới ánh mặt trời."

  • "She admired his bronze-skinned arms."

    "Cô ấy ngưỡng mộ đôi cánh tay màu đồng của anh."

  • "Many people try to achieve a bronze-skinned look by sunbathing or using tanning beds."

    "Nhiều người cố gắng đạt được vẻ ngoài da đồng bằng cách tắm nắng hoặc sử dụng giường tắm nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronze Đồng, màu đồng
Verb bronze Làm cho có màu đồng, làm cho rám nắng
Adjective bronzed Có màu đồng, rám nắng (đồng nghĩa với bronze-skinned)
Noun skin Da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
birinj (copper)
Medieval Latin
bronzium
Old French
bronze
Old Norse
skinn
Old English
scinn
Modern English
bronze + skin + -ed -> bronze-skinned

Từ kim loại đến màu da

Từ 'bronze' (đồng) ban đầu chỉ một loại hợp kim cứng, màu nâu đỏ của đồng và thiếc. Theo thời gian, màu sắc đặc trưng này được dùng để mô tả những thứ có màu tương tự. 'Bronze-skinned' là một tính từ ghép, dùng màu sắc của kim loại đồng để mô tả một làn da khỏe mạnh, có màu nâu do rám nắng hoặc do màu da tự nhiên, thường gợi lên hình ảnh của sức mạnh và sự rắn rỏi.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả làn da rám nắng, khỏe mạnh hoặc do di truyền có màu da ngăm đen. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác khỏe khoắn và quyến rũ hơn là các từ chỉ màu da khác có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ, nếu dùng để chỉ bệnh ngoài da). So với "tan" (rám nắng), "bronze-skinned" gợi ý màu da đậm hơn và có tông màu đồng rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

bronze-skinned + Noun
  • man /woman
    (người đàn ông/phụ nữ da ngăm đồng)
  • warrior
    (chiến binh da đồng)
  • lifeguard
    (nhân viên cứu hộ da rám nắng)
  • athlete
    (vận động viên da ngăm đồng)
  • islanders
    (những người dân đảo da ngăm đồng)
Adverb + bronze-skinned
  • beautifully bronze-skinned
    (có làn da ngăm đồng tuyệt đẹp)
  • naturally bronze-skinned
    (có làn da ngăm đồng tự nhiên)

Idioms

  • a bronzed Adonis

    Chỉ một người đàn ông cực kỳ đẹp trai và có thân hình hoàn hảo, thường với làn da rám nắng. (Adonis là một vị thần sắc đẹp trong thần thoại Hy Lạp).

    "With his sculpted muscles and tanned skin, the lifeguard was a true bronzed Adonis."

    (Với cơ bắp cuồn cuộn và làn da rám nắng, anh chàng cứu hộ đúng là một vị thần Adonis da đồng.)

  • beauty is only skin deep

    Vẻ đẹp chỉ là bề ngoài; tính cách bên trong mới là điều quan trọng. (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: 'Cái nết đánh chết cái đẹp').

    "He chose her for her kindness and wit, knowing that beauty is only skin deep."

    (Anh ấy chọn cô ấy vì sự tốt bụng và hóm hỉnh, vì biết rằng cái nết đánh chết cái đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronze-skinned

Tính từ
Lật mặt

Có làn da màu nâu giống như màu kim loại đồng.

"The lifeguard had a strikingly bronze-skinned physique from spending so much time in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want to be bronze-skinned when she was younger, spending hours sunbathing.
Cô ấy từng muốn có làn da rám nắng khi còn trẻ, dành hàng giờ để tắm nắng.
Phủ định
He didn't use to admire bronze-skinned athletes, but now he does.
Anh ấy đã từng không ngưỡng mộ các vận động viên da rám nắng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did people use to consider bronze-skinned individuals unfashionable in the past?
Trong quá khứ, mọi người có từng cho rằng những người có làn da rám nắng là không hợp thời trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronze-skinned".

Làn da rám nắng: Biểu tượng của sức khỏe và sự khá giả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thế kỷ 20, làn da rám nắng (bronze-skinned) thường được coi là hấp dẫn. Nó gợi ý rằng một người khỏe mạnh, năng động và đủ giàu có để đi nghỉ ở những nơi đầy nắng. Đây là một sự thay đổi lớn so với thời xưa, khi làn da trắng nhợt được xem là dấu hiệu của giới quý tộc (vì không phải làm việc ngoài trời).

Hình tượng anh hùng trong văn học

Người anh hùng 'da đồng' là một hình mẫu phổ biến trong văn học và phim ảnh phiêu lưu. Hình ảnh này gợi lên sức mạnh, sự dẻo dai và mối liên hệ với thiên nhiên hoặc các nền văn minh cổ đại (như các anh hùng trong thần thoại Hy Lạp). Đây là một cách mô tả ngắn gọn để thể hiện một nhân vật mạnh mẽ và quả cảm.