(Top Banner Ad)
brought back to life
B2
Phrasal verb B2 Tổng quát (có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như Y học, Tôn giáo, Nghệ thuật)

brought back to life

Nghĩa tiếng Việt

hồi sinh làm sống lại tái sinh mang lại sức sống mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore someone or something to a healthy, active, or prosperous condition.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở lại trạng thái khỏe mạnh, năng động hoặc thịnh vượng; hồi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new treatment brought him back to life after his illness."

    "Phương pháp điều trị mới đã giúp anh ấy hồi sinh sau cơn bệnh."

  • "He was brought back to life by the paramedics."

    "Anh ấy đã được các nhân viên y tế hồi sinh."

  • "The artist brought the old painting back to life with his restoration work."

    "Người nghệ sĩ đã phục hồi bức tranh cũ và mang lại cho nó sức sống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revive Hồi sinh, làm sống lại (hành động)
Noun revival Sự phục hồi, sự hồi sinh (danh từ)
Noun resurrection Sự phục sinh (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo)
Adjective revived Đã được hồi sinh, được làm sống lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như Y học, Tôn giáo, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brenganą (to bring), *lībą (life)
Old English
bringan, līf
Modern English
brought back to life

Sự Phục Sinh Ngôn Ngữ

Cụm từ “brought back to life” (được mang trở lại sự sống) là sự kết hợp của những từ tiếng Anh cơ bản và cổ xưa. Từ ‘bring’ và ‘life’ đều có nguồn gốc từ tiếng German cổ, phản ánh một ý niệm trực quan: di chuyển vật chất (mang) hoặc phi vật chất (ý tưởng) trở về trạng thái hoạt động (sự sống). Cụm từ này trở nên phổ biến để mô tả cả sự hồi sinh theo nghĩa đen (y tế) và nghĩa bóng (dự án, tinh thần).

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa khôi phục lại sự sống, sức sống hoặc sự thành công cho ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó hoặc cái gì đó đã gần như mất đi hoặc đã mất đi hoàn toàn. So với 'resurrect', 'bring back to life' thường mang tính biểu tượng và ít mang tính tôn giáo hơn.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là làm sống lại một ký ức, một phong cách hoặc một ý tưởng đã cũ. Nó mang ý nghĩa mang một cái gì đó từ quá khứ trở lại hiện tại.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được hồi sinh, ví dụ: 'brought her back to life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Objects revived)
  • the economy brought the economy back to life
    (Hồi sinh nền kinh tế)
  • an old tradition brought an old tradition back to life
    (Làm sống lại một truyền thống cũ)
  • a character brought a beloved fictional character back to life
    (Hồi sinh một nhân vật hư cấu được yêu thích)
Adverbs (Manner/Degree)
  • miraculously was miraculously brought back to life
    (Đã được hồi sinh một cách kỳ diệu)
  • successfully was successfully brought back to life
    (Đã được cứu sống/hồi sinh thành công)

Idioms

  • To bring someone back from the dead

    Cứu sống ai đó khỏi cái chết, hoặc khôi phục hoàn toàn một thứ gì đó đã thất bại/tưởng chừng không thể cứu vãn.

    "The medical team tried hard to bring the victim back from the dead."

    (Đội ngũ y tế đã cố gắng hết sức để cứu sống nạn nhân từ cõi chết.)

  • To breathe new life into (something)

    Thổi luồng sinh khí mới vào, làm cho cái gì trở nên thú vị, hiệu quả hoặc hiện đại hơn.

    "The new design breathed new life into the old product line."

    (Thiết kế mới đã thổi luồng sinh khí mới vào dòng sản phẩm cũ.)

  • A new lease on life

    Một cơ hội mới để sống khỏe mạnh hơn, hạnh phúc hơn, hoặc một sự khởi đầu mới đầy hy vọng.

    "After the surgery, he felt he had a new lease on life."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy mình có một cuộc đời mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brought back to life

Phrasal verb
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở lại trạng thái khỏe mạnh, năng động hoặc thịnh vượng; hồi sinh.

"The new treatment brought him back to life after his illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brought back to life".

Phục Sinh trong Tôn Giáo & Thần Thoại

Khái niệm “brought back to life” gắn liền chặt chẽ với các câu chuyện phục sinh trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sự hồi sinh của Chúa Jesus trong Thiên Chúa giáo. Nó cũng được phản ánh trong thần thoại về Chim Phượng Hoàng (Phoenix) – loài chim tự thiêu và hồi sinh từ đống tro tàn, tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng vĩnh cửu.

Kỹ Thuật Hồi Sức Tim Phổi (CPR)

Trong bối cảnh y tế hiện đại, “brought back to life” là mục tiêu chính của các kỹ thuật cấp cứu như Hồi sức Tim phổi (CPR) và sử dụng máy khử rung tim. Khi ai đó được “brought back to life” sau khi tim ngừng đập, đó là một hành động khoa học phi thường, không phải là phép màu.