brought back to life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restore someone or something to a healthy, active, or prosperous condition.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở lại trạng thái khỏe mạnh, năng động hoặc thịnh vượng; hồi sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new treatment brought him back to life after his illness."
"Phương pháp điều trị mới đã giúp anh ấy hồi sinh sau cơn bệnh."
-
"He was brought back to life by the paramedics."
"Anh ấy đã được các nhân viên y tế hồi sinh."
-
"The artist brought the old painting back to life with his restoration work."
"Người nghệ sĩ đã phục hồi bức tranh cũ và mang lại cho nó sức sống mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revive | Hồi sinh, làm sống lại (hành động) |
| Noun | revival | Sự phục hồi, sự hồi sinh (danh từ) |
| Noun | resurrection | Sự phục sinh (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo) |
| Adjective | revived | Đã được hồi sinh, được làm sống lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa khôi phục lại sự sống, sức sống hoặc sự thành công cho ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó hoặc cái gì đó đã gần như mất đi hoặc đã mất đi hoàn toàn. So với 'resurrect', 'bring back to life' thường mang tính biểu tượng và ít mang tính tôn giáo hơn.
Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là làm sống lại một ký ức, một phong cách hoặc một ý tưởng đã cũ. Nó mang ý nghĩa mang một cái gì đó từ quá khứ trở lại hiện tại.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được hồi sinh, ví dụ: 'brought her back to life'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the economy brought the economy back to life (Hồi sinh nền kinh tế)
-
an old tradition brought an old tradition back to life (Làm sống lại một truyền thống cũ)
-
a character brought a beloved fictional character back to life (Hồi sinh một nhân vật hư cấu được yêu thích)
-
miraculously was miraculously brought back to life (Đã được hồi sinh một cách kỳ diệu)
-
successfully was successfully brought back to life (Đã được cứu sống/hồi sinh thành công)
Idioms
-
To bring someone back from the dead
Cứu sống ai đó khỏi cái chết, hoặc khôi phục hoàn toàn một thứ gì đó đã thất bại/tưởng chừng không thể cứu vãn.
"The medical team tried hard to bring the victim back from the dead."
(Đội ngũ y tế đã cố gắng hết sức để cứu sống nạn nhân từ cõi chết.)
-
To breathe new life into (something)
Thổi luồng sinh khí mới vào, làm cho cái gì trở nên thú vị, hiệu quả hoặc hiện đại hơn.
"The new design breathed new life into the old product line."
(Thiết kế mới đã thổi luồng sinh khí mới vào dòng sản phẩm cũ.)
-
A new lease on life
Một cơ hội mới để sống khỏe mạnh hơn, hạnh phúc hơn, hoặc một sự khởi đầu mới đầy hy vọng.
"After the surgery, he felt he had a new lease on life."
(Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy mình có một cuộc đời mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brought back to life
Phrasal verbLàm cho ai đó hoặc cái gì đó trở lại trạng thái khỏe mạnh, năng động hoặc thịnh vượng; hồi sinh.
"The new treatment brought him back to life after his illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brought back to life".
