(Top Banner Ad)
financial distribution
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial distribution

UK: /faɪˈnænʃəl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /faɪˈnænʃəl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối tài chính phân bổ tài chính phân chia tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The allocation of financial resources, profits, or assets among various parties or purposes.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ các nguồn tài chính, lợi nhuận hoặc tài sản giữa các bên hoặc mục đích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the financial distribution of its annual profits to shareholders."

    "Công ty đã công bố việc phân phối tài chính lợi nhuận hàng năm cho các cổ đông."

  • "The financial distribution of the inheritance was managed by the executor."

    "Việc phân phối tài chính của khoản thừa kế được quản lý bởi người thực thi di chúc."

  • "The annual report details the financial distribution among different departments."

    "Báo cáo thường niên chi tiết về việc phân phối tài chính giữa các phòng ban khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền vốn
Noun financier chuyên gia tài chính; nhà tài phiệt
Verb finance tài trợ; cấp vốn
Adverb financially về mặt tài chính
Verb distribute phân phát; phân phối
Noun distributor nhà phân phối; người phân phát
Adjective distributive phân phối; có tính phân phối
Adverb distributively một cách phân phối

Synonyms

allocation of funds (phân bổ vốn)disbursement (sự giải ngân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
distribuere
Latin
distributio
Old French
distribucion
English
distribution

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ 'finance', mà từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Ban đầu, 'finance' được dùng để chỉ việc hoàn tất một giao dịch hoặc một khoản thanh toán. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm các vấn đề liên quan đến tiền bạc, quản lý tài sản và kinh tế.

Nguồn gốc của 'Distribution'

Từ 'distribution' xuất phát từ động từ 'distribute', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distribuere'. 'Dis-' có nghĩa là 'rời ra' hoặc 'khác nhau', và 'tribuere' có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'trao tặng'. Do đó, 'distribute' mang ý nghĩa chia nhỏ ra và phân phát cho nhiều người hoặc nhiều nơi, hình thành nên danh từ 'distribution' (sự phân phối).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh doanh, đầu tư, quản lý tài sản và kế toán. Nó nhấn mạnh quá trình chia sẻ hoặc phân phối tiền hoặc tài sản theo một kế hoạch hoặc quy trình cụ thể. Sự khác biệt so với 'allocation' là 'distribution' nhấn mạnh hành động chia sẻ cho nhiều đối tượng, trong khi 'allocation' tập trung hơn vào việc chỉ định cho một mục đích hoặc vị trí cụ thể.

Prepositions

of to

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của tài sản được phân phối (ví dụ: financial distribution of profits). 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận tài sản được phân phối (ví dụ: financial distribution to shareholders).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • fair fair financial distribution
    (phân phối tài chính công bằng)
  • equitable equitable financial distribution
    (phân phối tài chính hợp lý/công bằng)
  • effective effective financial distribution
    (phân phối tài chính hiệu quả)
  • uneven uneven financial distribution
    (phân phối tài chính không đồng đều)
Verb + Noun
  • manage manage financial distribution
    (quản lý phân phối tài chính)
  • ensure ensure financial distribution
    (đảm bảo phân phối tài chính)
  • improve improve financial distribution
    (cải thiện phân phối tài chính)
  • regulate regulate financial distribution
    (điều tiết phân phối tài chính)
Noun + Prepositional Phrase
  • financial distribution of financial distribution of wealth
    (phân phối tài chính của cải)
  • financial distribution among financial distribution among shareholders
    (phân phối tài chính giữa các cổ đông)

Idioms

  • Principles of financial distribution

    Các nguyên tắc phân phối tài chính

    "Understanding the principles of financial distribution is key to economic stability."

    (Hiểu các nguyên tắc phân phối tài chính là chìa khóa cho sự ổn định kinh tế.)

  • Channels for financial distribution

    Các kênh phân phối tài chính

    "Governments use various channels for financial distribution to support public services."

    (Chính phủ sử dụng nhiều kênh phân phối tài chính khác nhau để hỗ trợ các dịch vụ công.)

  • Equitable financial distribution

    Sự phân phối tài chính công bằng

    "Many policies aim for a more equitable financial distribution within society."

    (Nhiều chính sách hướng tới sự phân phối tài chính công bằng hơn trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial distribution

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bổ các nguồn tài chính, lợi nhuận hoặc tài sản giữa các bên hoặc mục đích khác nhau.

"The company announced the financial distribution of its annual profits to shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial distribution".

Bất bình đẳng thu nhập và phân phối lại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền kinh tế phát triển, vấn đề bất bình đẳng thu nhập và sự cần thiết của 'phân phối tài chính' hoặc 'phân phối lại của cải' là một chủ đề tranh luận chính trị và xã hội nóng bỏng. Các chính sách như thuế lũy tiến, phúc lợi xã hội và viện trợ phát triển đều là những cơ chế của chính phủ nhằm giảm bớt khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo một mức độ phân phối tài chính nhất định cho các tầng lớp dân cư.

Hoạt động từ thiện và tài trợ

Ngoài các cơ chế do nhà nước điều hành, 'phân phối tài chính' cũng diễn ra mạnh mẽ thông qua các hoạt động từ thiện, quyên góp và tài trợ tư nhân trong các nền văn hóa phương Tây. Các tổ chức phi lợi nhuận, quỹ từ thiện và các cá nhân hảo tâm thường xuyên phân phối nguồn lực tài chính để hỗ trợ giáo dục, y tế, nghệ thuật và các mục đích xã hội khác, phản ánh một khía cạnh quan trọng của sự đóng góp và trách nhiệm cộng đồng.