(Top Banner Ad)
budgetary expansion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

budgetary expansion

UK: /ˈbʌdʒɪtri ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈbʌdʒɪteri ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng ngân sách tăng ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the amount of money available in a budget.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng về số lượng tiền có sẵn trong một ngân sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a budgetary expansion for renewable energy projects."

    "Chính phủ đã công bố việc mở rộng ngân sách cho các dự án năng lượng tái tạo."

  • "Budgetary expansion is often used to stimulate economic growth."

    "Mở rộng ngân sách thường được sử dụng để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The budgetary expansion allowed the company to invest in new technologies."

    "Việc mở rộng ngân sách cho phép công ty đầu tư vào các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách, ngân quỹ
Verb budget lập ngân sách, dự trù kinh phí
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Noun expansion sự mở rộng, sự bành trướng
Verb expand mở rộng, làm cho lớn hơn
Adjective expansive có xu hướng mở rộng, bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*bulga (leather bag)
Latin
bulga (leather bag)
Old French
bougette (little bag)
Middle English
bowgett (bag)
Modern English
budget (financial plan)
Proto-Indo-European
*peteh₂- (to spread)
Latin
pandere (to spread, stretch)
Late Latin
expansiō (a spreading out)
Modern English
expansion (an act of expanding)

Ngân sách đến từ chiếc túi nhỏ

Từ 'budget' (ngân sách) có nguồn gốc thú vị từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cái túi da nhỏ'. Vào thế kỷ 18 ở Anh, Bộ trưởng Tài chính (Chancellor of the Exchequer) có truyền thống mang các tài liệu về kế hoạch tài chính quốc gia đến Quốc hội trong một chiếc cặp da nhỏ. Dần dần, cụm từ 'mở túi' ('opening the budget') được dùng để chỉ hành động trình bày kế hoạch tài chính, và cuối cùng, từ 'budget' đã trở thành tên gọi cho chính bản kế hoạch đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức tăng chi tiêu cho một mục đích cụ thể. Nó có thể đề cập đến việc tăng ngân sách cho một chương trình hiện có hoặc tạo ra một ngân sách mới cho một chương trình mới. 'Expansion' nhấn mạnh sự mở rộng, sự tăng trưởng về quy mô hoặc phạm vi. Phân biệt với 'budget increase' (sự tăng ngân sách), 'budgetary expansion' thường mang ý nghĩa về một sự mở rộng có tính chiến lược và có kế hoạch hơn là chỉ đơn thuần tăng số tiền.

Prepositions

of for

of: budgetary expansion of (một cái gì đó). Ví dụ: budgetary expansion of the education sector. for: budgetary expansion for (mục đích gì đó). Ví dụ: budgetary expansion for infrastructure projects.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budgetary expansion
  • significant budgetary expansion
    (sự mở rộng ngân sách đáng kể)
  • massive budgetary expansion
    (sự mở rộng ngân sách quy mô lớn)
  • modest budgetary expansion
    (sự mở rộng ngân sách khiêm tốn/vừa phải)
  • unprecedented budgetary expansion
    (sự mở rộng ngân sách chưa từng có tiền lệ)
Verb + budgetary expansion
  • propose budgetary expansion
    (đề xuất mở rộng ngân sách)
  • implement budgetary expansion
    (thực hiện/triển khai việc mở rộng ngân sách)
  • lead to budgetary expansion
    (dẫn đến việc mở rộng ngân sách)
  • finance a budgetary expansion
    (cấp vốn cho một đợt mở rộng ngân sách)
Noun + of + budgetary expansion
  • the pace of budgetary expansion
    (tốc độ của việc mở rộng ngân sách)
  • the scale of budgetary expansion
    (quy mô của việc mở rộng ngân sách)
  • the effects of budgetary expansion
    (những tác động của việc mở rộng ngân sách)

Idioms

  • a policy of budgetary expansion

    Một cụm từ cố định trong kinh tế-chính trị, chỉ một chính sách của chính phủ nhằm tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế để kích thích tăng trưởng kinh tế.

    "To combat the recession, the government adopted a policy of budgetary expansion."

    (Để chống suy thoái, chính phủ đã áp dụng một chính sách mở rộng ngân sách.)

  • the risks of budgetary expansion

    Một cụm từ phổ biến trong các cuộc thảo luận kinh tế, đề cập đến những hậu quả tiêu cực tiềm tàng của việc tăng chi tiêu chính phủ, như lạm phát cao hơn hoặc nợ công gia tăng.

    "The central bank warned about the risks of budgetary expansion, particularly its potential to fuel inflation."

    (Ngân hàng trung ương đã cảnh báo về những rủi ro của việc mở rộng ngân sách, đặc biệt là khả năng gây ra lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budgetary expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng về số lượng tiền có sẵn trong một ngân sách.

"The government announced a budgetary expansion for renewable energy projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budgetary expansion".

Chủ nghĩa Keynes vs. Thắt lưng buộc bụng: Cuộc tranh luận ở phương Tây

Trong các nền kinh tế phương Tây, 'budgetary expansion' là trọng tâm của một cuộc tranh luận lớn. Một bên là những người theo chủ nghĩa Keynes, cho rằng chính phủ nên tăng chi tiêu (mở rộng ngân sách) trong thời kỳ suy thoái để thúc đẩy kinh tế. Bên còn lại ủng hộ chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (austerity), tức là cắt giảm chi tiêu để giảm nợ công. Cuộc tranh luận này ảnh hưởng sâu sắc đến các cuộc bầu cử và chính sách công ở Mỹ và châu Âu.

Ngày Công bố Ngân sách: Một sự kiện chính trị trọng đại

Ở các nước như Anh, Mỹ, Canada, việc công bố ngân sách hàng năm là một sự kiện chính trị được truyền hình trực tiếp và theo dõi sát sao. Bộ trưởng Tài chính sẽ trình bày kế hoạch chi tiêu của chính phủ cho năm tới, bao gồm cả các quyết định về việc mở rộng hay thu hẹp ngân sách. Bài phát biểu này có thể định hình di sản của một chính phủ và ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân.