buffered streaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of transmitting data, especially video or audio, over a network where the data is downloaded in small chunks and stored in a buffer before being played, allowing for smoother playback even if the network connection is inconsistent.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp truyền dữ liệu, đặc biệt là video hoặc âm thanh, qua mạng, trong đó dữ liệu được tải xuống thành các phần nhỏ và lưu trữ trong bộ đệm trước khi phát, cho phép phát lại mượt mà hơn ngay cả khi kết nối mạng không ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Buffered streaming allows for smoother video playback even with a fluctuating internet connection."
"Phát trực tuyến đệm cho phép phát lại video mượt mà hơn ngay cả khi kết nối internet dao động."
-
"Many online video platforms use buffered streaming to ensure a better viewing experience."
"Nhiều nền tảng video trực tuyến sử dụng phát trực tuyến đệm để đảm bảo trải nghiệm xem tốt hơn."
-
"The implementation of buffered streaming reduced the number of interruptions during video playback."
"Việc triển khai phát trực tuyến đệm đã giảm số lượng gián đoạn trong khi phát lại video."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buffered streaming được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xem video trực tuyến (như YouTube, Netflix), nghe nhạc trực tuyến (như Spotify), và các ứng dụng hội nghị truyền hình. Bộ đệm (buffer) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu gián đoạn do tốc độ mạng không ổn định. Khác với 'live streaming', buffered streaming thường có một độ trễ nhất định để đảm bảo chất lượng.
Prepositions
'buffered streaming for': nhấn mạnh mục đích sử dụng của buffered streaming. Ví dụ: 'This technology is used for buffered streaming for video content.' 'buffered streaming in': nhấn mạnh nơi buffered streaming được sử dụng. Ví dụ: 'Buffered streaming in online gaming ensures a smoother user experience.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-definition high-definition buffered streaming (Phát trực tuyến có bộ đệm chất lượng cao)
-
smooth smooth buffered streaming (Quá trình phát đệm mượt mà)
-
live live buffered streaming (Phát trực tiếp có sử dụng bộ đệm (thường là độ trễ thấp))
-
optimize optimize buffered streaming (Tối ưu hóa quá trình phát trực tuyến có bộ đệm)
-
facilitate facilitate buffered streaming (Tạo điều kiện cho việc phát trực tuyến có bộ đệm)
-
enable enable buffered streaming (Bật/kích hoạt tính năng phát trực tuyến có bộ đệm)
-
service buffered streaming service (Dịch vụ phát trực tuyến có bộ đệm (ví dụ: Netflix))
-
technology buffered streaming technology (Công nghệ phát trực tuyến có bộ đệm)
Idioms
-
Experiencing buffering lag
Trải qua hiện tượng giật, đứng hình do bộ đệm chậm
"The video keeps freezing; we are experiencing buffering lag."
(Video cứ bị đứng hình; chúng tôi đang gặp phải tình trạng bộ đệm bị trễ.)
-
Achieve seamless buffered streaming
Đạt được khả năng phát trực tuyến có bộ đệm không bị gián đoạn
"We need faster internet speed to achieve seamless buffered streaming."
(Chúng ta cần tốc độ internet nhanh hơn để đạt được quá trình phát trực tuyến đệm liền mạch.)
-
Adjust buffer settings
Điều chỉnh cài đặt bộ đệm
"If you have slow internet, you might need to adjust buffer settings manually."
(Nếu mạng chậm, bạn có thể cần phải điều chỉnh cài đặt bộ đệm thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffered streaming
adjective + nounMột phương pháp truyền dữ liệu, đặc biệt là video hoặc âm thanh, qua mạng, trong đó dữ liệu được tải xuống thành các phần nhỏ và lưu trữ trong bộ đệm trước khi phát, cho phép phát lại mượt mà hơn ngay cả khi kết nối mạng không ổn định.
"Buffered streaming allows for smoother video playback even with a fluctuating internet connection."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the network was unstable, we experienced buffered streaming while watching the movie. |
Bởi vì mạng không ổn định, chúng tôi đã trải nghiệm việc phát trực tuyến bị giật (buffered streaming) khi xem phim. |
| Phủ định | Even though the internet speed was high, we weren't able to enjoy uninterrupted streaming because the server used buffered technology. |
Mặc dù tốc độ internet cao, chúng tôi vẫn không thể tận hưởng việc phát trực tuyến không bị gián đoạn vì máy chủ sử dụng công nghệ đệm (buffered). |
| Nghi vấn | If I upgrade my internet plan, will I still encounter buffered streaming while playing online games? |
Nếu tôi nâng cấp gói internet của mình, tôi vẫn sẽ gặp phải tình trạng phát trực tuyến bị giật (buffered streaming) khi chơi trò chơi trực tuyến chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buffered streaming of the game allowed me to watch without interruptions. |
Việc truyền phát có bộ đệm của trận đấu cho phép tôi xem mà không bị gián đoạn. |
| Phủ định | Buffered streaming isn't always reliable, especially with a poor internet connection. |
Truyền phát có bộ đệm không phải lúc nào cũng đáng tin cậy, đặc biệt là với kết nối internet kém. |
| Nghi vấn | Is buffered streaming enabled on your device? |
Truyền phát có bộ đệm có được bật trên thiết bị của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffered streaming".
