(Top Banner Ad)
buffered streaming
B2
adjective + noun B2 Công nghệ thông tin

buffered streaming

UK: /ˈbʌfəd ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈbʌfərd ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát trực tuyến có bộ đệm truyền phát có đệm streaming có bộ đệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of transmitting data, especially video or audio, over a network where the data is downloaded in small chunks and stored in a buffer before being played, allowing for smoother playback even if the network connection is inconsistent.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp truyền dữ liệu, đặc biệt là video hoặc âm thanh, qua mạng, trong đó dữ liệu được tải xuống thành các phần nhỏ và lưu trữ trong bộ đệm trước khi phát, cho phép phát lại mượt mà hơn ngay cả khi kết nối mạng không ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buffered streaming allows for smoother video playback even with a fluctuating internet connection."

    "Phát trực tuyến đệm cho phép phát lại video mượt mà hơn ngay cả khi kết nối internet dao động."

  • "Many online video platforms use buffered streaming to ensure a better viewing experience."

    "Nhiều nền tảng video trực tuyến sử dụng phát trực tuyến đệm để đảm bảo trải nghiệm xem tốt hơn."

  • "The implementation of buffered streaming reduced the number of interruptions during video playback."

    "Việc triển khai phát trực tuyến đệm đã giảm số lượng gián đoạn trong khi phát lại video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Buffer Bộ đệm, vùng lưu trữ tạm thời
Verb To buffer Tạo bộ đệm, lưu trữ tạm thời (dữ liệu)
Noun Stream Luồng dữ liệu, dòng chảy
Verb To stream Phát trực tuyến, truyền phát
Adjective Unbuffered Không có bộ đệm

Synonyms

adaptive streaming (phát trực tuyến thích ứng)progressive download (tải xuống lũy tiến)

Related Words

live streaming (phát trực tiếp)buffering (đệm)bandwidth (băng thông)CDN (Content Delivery Network) (Mạng phân phối nội dung)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
Buffer
Old English
Stream (strēam)
Computer Science (1980s-1990s)
Buffer + Streaming
Modern Computing (2000s)
Buffered Streaming

Bộ Đệm (Buffer) Và Dòng Chảy (Stream)

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai khái niệm kỹ thuật. 'Buffer' (Bộ đệm) ban đầu có nghĩa là cái đệm, vật giảm xóc. Trong máy tính, nó là vùng lưu trữ tạm thời. 'Streaming' (Phát trực tuyến) có nghĩa là dòng chảy liên tục. 'Buffered streaming' mô tả quá trình dữ liệu được tải trước một phần vào bộ đệm, giống như một 'chiếc đệm' nhỏ, để đảm bảo video hoặc nhạc phát mượt mà, không bị gián đoạn khi mạng chậm lại.

Cách Mạng Xem Phim Trực Tuyến

Khái niệm 'buffered streaming' trở nên quan trọng vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000 khi internet bắt đầu đủ nhanh để truyền tải video và nhạc. Nhờ có bộ đệm, các dịch vụ như YouTube hay Netflix mới có thể mang lại trải nghiệm xem phim thoải mái mà không cần phải tải toàn bộ tập tin về máy trước.

Usage Note

Buffered streaming được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xem video trực tuyến (như YouTube, Netflix), nghe nhạc trực tuyến (như Spotify), và các ứng dụng hội nghị truyền hình. Bộ đệm (buffer) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu gián đoạn do tốc độ mạng không ổn định. Khác với 'live streaming', buffered streaming thường có một độ trễ nhất định để đảm bảo chất lượng.

Prepositions

for in

'buffered streaming for': nhấn mạnh mục đích sử dụng của buffered streaming. Ví dụ: 'This technology is used for buffered streaming for video content.' 'buffered streaming in': nhấn mạnh nơi buffered streaming được sử dụng. Ví dụ: 'Buffered streaming in online gaming ensures a smoother user experience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Buffered Streaming
  • high-definition high-definition buffered streaming
    (Phát trực tuyến có bộ đệm chất lượng cao)
  • smooth smooth buffered streaming
    (Quá trình phát đệm mượt mà)
  • live live buffered streaming
    (Phát trực tiếp có sử dụng bộ đệm (thường là độ trễ thấp))
Verb + Buffered Streaming
  • optimize optimize buffered streaming
    (Tối ưu hóa quá trình phát trực tuyến có bộ đệm)
  • facilitate facilitate buffered streaming
    (Tạo điều kiện cho việc phát trực tuyến có bộ đệm)
  • enable enable buffered streaming
    (Bật/kích hoạt tính năng phát trực tuyến có bộ đệm)
Buffered Streaming + Noun
  • service buffered streaming service
    (Dịch vụ phát trực tuyến có bộ đệm (ví dụ: Netflix))
  • technology buffered streaming technology
    (Công nghệ phát trực tuyến có bộ đệm)

Idioms

  • Experiencing buffering lag

    Trải qua hiện tượng giật, đứng hình do bộ đệm chậm

    "The video keeps freezing; we are experiencing buffering lag."

    (Video cứ bị đứng hình; chúng tôi đang gặp phải tình trạng bộ đệm bị trễ.)

  • Achieve seamless buffered streaming

    Đạt được khả năng phát trực tuyến có bộ đệm không bị gián đoạn

    "We need faster internet speed to achieve seamless buffered streaming."

    (Chúng ta cần tốc độ internet nhanh hơn để đạt được quá trình phát trực tuyến đệm liền mạch.)

  • Adjust buffer settings

    Điều chỉnh cài đặt bộ đệm

    "If you have slow internet, you might need to adjust buffer settings manually."

    (Nếu mạng chậm, bạn có thể cần phải điều chỉnh cài đặt bộ đệm thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffered streaming

adjective + noun
Lật mặt

Một phương pháp truyền dữ liệu, đặc biệt là video hoặc âm thanh, qua mạng, trong đó dữ liệu được tải xuống thành các phần nhỏ và lưu trữ trong bộ đệm trước khi phát, cho phép phát lại mượt mà hơn ngay cả khi kết nối mạng không ổn định.

"Buffered streaming allows for smoother video playback even with a fluctuating internet connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the network was unstable, we experienced buffered streaming while watching the movie.
Bởi vì mạng không ổn định, chúng tôi đã trải nghiệm việc phát trực tuyến bị giật (buffered streaming) khi xem phim.
Phủ định
Even though the internet speed was high, we weren't able to enjoy uninterrupted streaming because the server used buffered technology.
Mặc dù tốc độ internet cao, chúng tôi vẫn không thể tận hưởng việc phát trực tuyến không bị gián đoạn vì máy chủ sử dụng công nghệ đệm (buffered).
Nghi vấn
If I upgrade my internet plan, will I still encounter buffered streaming while playing online games?
Nếu tôi nâng cấp gói internet của mình, tôi vẫn sẽ gặp phải tình trạng phát trực tuyến bị giật (buffered streaming) khi chơi trò chơi trực tuyến chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buffered streaming of the game allowed me to watch without interruptions.
Việc truyền phát có bộ đệm của trận đấu cho phép tôi xem mà không bị gián đoạn.
Phủ định
Buffered streaming isn't always reliable, especially with a poor internet connection.
Truyền phát có bộ đệm không phải lúc nào cũng đáng tin cậy, đặc biệt là với kết nối internet kém.
Nghi vấn
Is buffered streaming enabled on your device?
Truyền phát có bộ đệm có được bật trên thiết bị của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffered streaming".

Vòng Xoay Đang Tải (The Spinning Wheel)

Vòng xoay 'đang tải' (buffering wheel) đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến trên toàn cầu, đại diện cho sự chờ đợi và đôi khi là sự thất vọng khi kết nối mạng không ổn định. Nó là dấu hiệu trực quan cho thấy quá trình 'buffered streaming' đang bị gián đoạn vì bộ đệm chưa kịp nạp dữ liệu.

Chấm Dứt Kỷ Nguyên Tải Xuống (End of Downloads)

Sự phát triển của 'buffered streaming' đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ truyền thông. Thay vì phải tải toàn bộ bài hát hoặc bộ phim về máy tính trước, người dùng giờ đây có thể truy cập tức thì nội dung qua các nền tảng như Spotify hay Netflix. Đây là một bước tiến lớn giúp tiết kiệm bộ nhớ thiết bị và thay đổi mô hình kinh doanh giải trí.