bug zapper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical device designed to attract and kill insects, especially flying insects, by electrocution.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện được thiết kế để thu hút và tiêu diệt côn trùng, đặc biệt là côn trùng bay, bằng cách giật điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We set up a bug zapper on the patio to keep the mosquitoes away."
"Chúng tôi đặt một máy diệt côn trùng trên hiên nhà để đuổi muỗi."
-
"The bug zapper crackled as it eliminated another mosquito."
"Máy diệt côn trùng kêu lách tách khi nó tiêu diệt một con muỗi khác."
-
"Some people find the light of bug zappers annoying."
"Một số người thấy ánh sáng của máy diệt côn trùng gây khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | bug zapper | Đèn hoặc vợt diệt côn trùng bằng điện. |
| Verb | to zap | Diệt (thường bằng điện); chuyển kênh TV rất nhanh. |
| Noun | zapper | Một thiết bị dùng để 'zap' thứ gì đó, ví dụ như đèn diệt côn trùng hoặc điều khiển TV từ xa (remote control). |
| Noun | bug | Con bọ, côn trùng nói chung; (lóng) lỗi trong phần mềm máy tính. |
| Verb | to bug | Làm phiền ai đó; cài thiết bị nghe lén. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bug zapper thường được sử dụng ngoài trời để kiểm soát số lượng côn trùng, đặc biệt là muỗi và các loại côn trùng bay gây khó chịu khác. Thiết bị này hoạt động bằng cách phát ra ánh sáng thu hút côn trùng, sau đó giật điện chúng khi chúng bay vào lưới điện cao áp.
Prepositions
Ví dụ: 'The bug zapper is equipped with a tray to collect dead insects.' (Máy diệt côn trùng được trang bị một khay để thu gom côn trùng chết.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn on the bug zapper (Bật đèn diệt côn trùng.)
-
install a bug zapper (Lắp đặt một cái đèn diệt côn trùng.)
-
hang the bug zapper (Treo đèn diệt côn trùng lên.)
-
clean the bug zapper (Vệ sinh, làm sạch đèn diệt côn trùng.)
-
electric bug zapper (Đèn/vợt diệt côn trùng bằng điện.)
-
outdoor bug zapper (Đèn diệt côn trùng ngoài trời.)
-
portable bug zapper (Vợt/đèn diệt côn trùng cầm tay, di động.)
-
high-voltage bug zapper (Đèn diệt côn trùng cao thế.)
-
the sound of the bug zapper (Tiếng kêu (tách tách) của đèn diệt côn trùng.)
-
the glow of the bug zapper (Ánh sáng phát ra từ đèn diệt côn trùng.)
Idioms
-
like a moth to a bug zapper
Bị thu hút một cách mãnh liệt và không thể cưỡng lại vào một thứ gì đó nguy hiểm hoặc có hại (phiên bản hiện đại của 'like a moth to a flame').
"He knew investing in that company was risky, but the promise of quick money drew him in like a moth to a bug zapper."
(Anh ấy biết đầu tư vào công ty đó là rủi ro, nhưng lời hứa kiếm tiền nhanh đã thu hút anh ấy như con thiêu thân lao vào đèn.)
-
a bug zapper for (something negative)
Một thứ gì đó hoạt động như một 'cái bẫy' hoặc giải pháp cực kỳ hiệu quả để loại bỏ một vấn đề tiêu cực.
"The new security software is a bug zapper for viruses and malware."
(Phần mềm bảo mật mới là một công cụ cực kỳ hiệu quả để diệt virus và phần mềm độc hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bug zapper
danh từMột thiết bị điện được thiết kế để thu hút và tiêu diệt côn trùng, đặc biệt là côn trùng bay, bằng cách giật điện.
"We set up a bug zapper on the patio to keep the mosquitoes away."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If bugs fly into the bug zapper, they get electrocuted. |
Nếu côn trùng bay vào đèn diệt côn trùng, chúng sẽ bị điện giật. |
| Phủ định | When the bug zapper is unplugged, it doesn't zap bugs. |
Khi đèn diệt côn trùng bị rút điện, nó không diệt côn trùng. |
| Nghi vấn | If there are many mosquitoes, does the bug zapper work effectively? |
Nếu có nhiều muỗi, đèn diệt côn trùng có hoạt động hiệu quả không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have bought a new bug zapper for the patio. |
Họ đã mua một cái đèn diệt côn trùng mới cho sân trong. |
| Phủ định | She hasn't used the bug zapper this summer. |
Cô ấy đã không sử dụng đèn diệt côn trùng vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Has he ever seen a bug zapper work so effectively? |
Anh ấy đã bao giờ thấy một cái đèn diệt côn trùng nào hoạt động hiệu quả đến vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug zapper".
