(Top Banner Ad)
bug zapper
B1
danh từ B1 Thiết bị gia dụng

bug zapper

UK: /ˈbʌɡ ˌzæpər/ • US: /ˈbʌɡ ˌzæpər/

Nghĩa tiếng Việt

máy diệt côn trùng đèn diệt côn trùng vợt muỗi điện (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng cùng chức năng diệt côn trùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device designed to attract and kill insects, especially flying insects, by electrocution.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện được thiết kế để thu hút và tiêu diệt côn trùng, đặc biệt là côn trùng bay, bằng cách giật điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We set up a bug zapper on the patio to keep the mosquitoes away."

    "Chúng tôi đặt một máy diệt côn trùng trên hiên nhà để đuổi muỗi."

  • "The bug zapper crackled as it eliminated another mosquito."

    "Máy diệt côn trùng kêu lách tách khi nó tiêu diệt một con muỗi khác."

  • "Some people find the light of bug zappers annoying."

    "Một số người thấy ánh sáng của máy diệt côn trùng gây khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) bug zapper Đèn hoặc vợt diệt côn trùng bằng điện.
Verb to zap Diệt (thường bằng điện); chuyển kênh TV rất nhanh.
Noun zapper Một thiết bị dùng để 'zap' thứ gì đó, ví dụ như đèn diệt côn trùng hoặc điều khiển TV từ xa (remote control).
Noun bug Con bọ, côn trùng nói chung; (lóng) lỗi trong phần mềm máy tính.
Verb to bug Làm phiền ai đó; cài thiết bị nghe lén.

Synonyms

electric insect killer (máy diệt côn trùng bằng điện)

Related Words

Subject Area

Thiết bị gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bugge (scarecrow, monster)
Modern English
bug (insect)
20th Century Onomatopoeia
zap (the sound of an electric spark)
Modern English (Agent Noun)
zapper (a thing that zaps)
Modern English (Compound)
bug zapper

Sự ra đời từ âm thanh 'Xèo!'

Tên gọi 'bug zapper' cực kỳ trực quan. 'Bug' có nghĩa là 'côn trùng'. 'Zapper' bắt nguồn từ động từ 'to zap', một từ tượng thanh bắt chước tiếng 'xèo' hoặc 'tách' của tia lửa điện. Vì vậy, cái tên này mô tả chính xác hành động của thiết bị: một thứ phát ra tiếng 'xèo' để diệt côn trùng. Thiết bị diệt côn trùng bằng điện đầu tiên được cấp bằng sáng chế vào năm 1934.

Usage Note

Bug zapper thường được sử dụng ngoài trời để kiểm soát số lượng côn trùng, đặc biệt là muỗi và các loại côn trùng bay gây khó chịu khác. Thiết bị này hoạt động bằng cách phát ra ánh sáng thu hút côn trùng, sau đó giật điện chúng khi chúng bay vào lưới điện cao áp.

Prepositions

with

Ví dụ: 'The bug zapper is equipped with a tray to collect dead insects.' (Máy diệt côn trùng được trang bị một khay để thu gom côn trùng chết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bug zapper
  • turn on the bug zapper
    (Bật đèn diệt côn trùng.)
  • install a bug zapper
    (Lắp đặt một cái đèn diệt côn trùng.)
  • hang the bug zapper
    (Treo đèn diệt côn trùng lên.)
  • clean the bug zapper
    (Vệ sinh, làm sạch đèn diệt côn trùng.)
Adjective + bug zapper
  • electric bug zapper
    (Đèn/vợt diệt côn trùng bằng điện.)
  • outdoor bug zapper
    (Đèn diệt côn trùng ngoài trời.)
  • portable bug zapper
    (Vợt/đèn diệt côn trùng cầm tay, di động.)
  • high-voltage bug zapper
    (Đèn diệt côn trùng cao thế.)
Noun + of + bug zapper
  • the sound of the bug zapper
    (Tiếng kêu (tách tách) của đèn diệt côn trùng.)
  • the glow of the bug zapper
    (Ánh sáng phát ra từ đèn diệt côn trùng.)

Idioms

  • like a moth to a bug zapper

    Bị thu hút một cách mãnh liệt và không thể cưỡng lại vào một thứ gì đó nguy hiểm hoặc có hại (phiên bản hiện đại của 'like a moth to a flame').

    "He knew investing in that company was risky, but the promise of quick money drew him in like a moth to a bug zapper."

    (Anh ấy biết đầu tư vào công ty đó là rủi ro, nhưng lời hứa kiếm tiền nhanh đã thu hút anh ấy như con thiêu thân lao vào đèn.)

  • a bug zapper for (something negative)

    Một thứ gì đó hoạt động như một 'cái bẫy' hoặc giải pháp cực kỳ hiệu quả để loại bỏ một vấn đề tiêu cực.

    "The new security software is a bug zapper for viruses and malware."

    (Phần mềm bảo mật mới là một công cụ cực kỳ hiệu quả để diệt virus và phần mềm độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug zapper

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện được thiết kế để thu hút và tiêu diệt côn trùng, đặc biệt là côn trùng bay, bằng cách giật điện.

"We set up a bug zapper on the patio to keep the mosquitoes away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If bugs fly into the bug zapper, they get electrocuted.
Nếu côn trùng bay vào đèn diệt côn trùng, chúng sẽ bị điện giật.
Phủ định
When the bug zapper is unplugged, it doesn't zap bugs.
Khi đèn diệt côn trùng bị rút điện, nó không diệt côn trùng.
Nghi vấn
If there are many mosquitoes, does the bug zapper work effectively?
Nếu có nhiều muỗi, đèn diệt côn trùng có hoạt động hiệu quả không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have bought a new bug zapper for the patio.
Họ đã mua một cái đèn diệt côn trùng mới cho sân trong.
Phủ định
She hasn't used the bug zapper this summer.
Cô ấy đã không sử dụng đèn diệt côn trùng vào mùa hè này.
Nghi vấn
Has he ever seen a bug zapper work so effectively?
Anh ấy đã bao giờ thấy một cái đèn diệt côn trùng nào hoạt động hiệu quả đến vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug zapper".

Âm thanh quen thuộc của mùa hè

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, tiếng vo ve và tiếng 'tách' đột ngột của đèn diệt côn trùng là một phần không thể thiếu trong không khí các buổi tối mùa hè. Nó gắn liền với hình ảnh những bữa tiệc nướng ngoài trời (BBQ), cắm trại, và những buổi tụ tập ở sân sau, gợi lên cảm giác hoài niệm cho nhiều người.

Tranh cãi về tác động môi trường

Mặc dù hiệu quả, đèn diệt côn trùng đôi khi bị chỉ trích vì chúng tiêu diệt côn trùng một cách không phân biệt. Các nghiên cứu cho thấy chúng giết nhiều côn trùng vô hại hoặc có ích hơn là các loài muỗi gây hại. Điều này đã dẫn đến các cuộc tranh luận về những giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn.