(Top Banner Ad)
fly swatter
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

fly swatter

UK: /ˈflaɪ ˌswɒt.ər/ • US: /ˈflaɪ ˌswɑː.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

vợt đập ruồi cái đập ruồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand-held device, usually made of plastic or metal mesh, used for swatting flies and other insects.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cầm tay, thường được làm bằng nhựa hoặc lưới kim loại, được sử dụng để đập ruồi và các loại côn trùng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a fly swatter to kill the fly buzzing around her head."

    "Cô ấy dùng vợt đập ruồi để giết con ruồi đang vo ve quanh đầu cô ấy."

  • "He grabbed the fly swatter and went after the pesky mosquito."

    "Anh ta lấy cái vợt đập ruồi và đuổi theo con muỗi đáng ghét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fly con ruồi
Verb fly bay
Verb swat đập, vỗ (thường dùng để đập côn trùng)
Noun swatter dụng cụ để đập (thường là để đập ruồi)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleugō
Old English
flēoge
English
fly
English
swat
English
swatter
English
fly swatter

Nguồn gốc 'fly swatter'

Từ 'fly swatter' là một từ ghép hiện đại. 'Fly' (ruồi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēoge'. 'Swat' (đập) có thể là một từ tượng thanh hoặc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện từ cuối thế kỷ 16. 'Swatter' là danh từ chỉ vật dùng để 'swat'. Thiết bị 'fly swatter' phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

Người khai sinh cây đập ruồi

Năm 1905, Tiến sĩ Samuel Crumbine, một quan chức y tế công cộng ở Kansas (Mỹ), đã phát động chiến dịch 'Đánh bại Ruồi' để chống lại các bệnh do ruồi lây lan. Ban đầu, ông đề xuất một dụng cụ gọi là 'fly-killer'. Một giáo viên địa phương đã gợi ý đổi tên thành 'fly swatter', và tên gọi này đã trở nên phổ biến khắp thế giới.

Usage Note

Fly swatter là một vật dụng quen thuộc trong gia đình, đặc biệt ở những nơi có nhiều ruồi muỗi. Nó được thiết kế để đập chết côn trùng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fly swatter
  • old an old fly swatter
    (một cây đập ruồi cũ)
  • electric an electric fly swatter
    (một cây vợt muỗi điện)
  • plastic a plastic fly swatter
    (một cây đập ruồi bằng nhựa)
Verb + fly swatter
  • wield to wield a fly swatter
    (cầm/sử dụng cây đập ruồi)
  • grab to grab a fly swatter
    (chộp lấy cây đập ruồi)
  • swing to swing a fly swatter
    (vung cây đập ruồi)
  • hit to hit a fly with a fly swatter
    (dùng cây đập ruồi đập một con ruồi)

Idioms

  • armed with a fly swatter

    trang bị một cây đập ruồi (sẵn sàng đối phó với ruồi hoặc vấn đề nhỏ gây phiền toái)

    "He stood in the kitchen, armed with a fly swatter, ready for battle."

    (Anh ấy đứng trong bếp, trang bị một cây đập ruồi, sẵn sàng chiến đấu.)

  • wielding a fly swatter

    cầm/sử dụng cây đập ruồi (mang ý nghĩa chủ động thực hiện hành động)

    "She was seen wielding a fly swatter with great precision."

    (Người ta thấy cô ấy sử dụng cây đập ruồi với độ chính xác cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fly swatter

noun
Lật mặt

Một dụng cụ cầm tay, thường được làm bằng nhựa hoặc lưới kim loại, được sử dụng để đập ruồi và các loại côn trùng khác.

"She used a fly swatter to kill the fly buzzing around her head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fly swatter".

Công cụ y tế công cộng

Vào đầu thế kỷ 20, ở các nước phương Tây, ruồi được xem là vật trung gian lây bệnh nguy hiểm. Cây đập ruồi không chỉ là một dụng cụ gia đình mà còn là biểu tượng của các chiến dịch y tế công cộng nhằm nâng cao nhận thức về vệ sinh và kiểm soát côn trùng để ngăn chặn dịch bệnh.

Biểu tượng của sự phiền toái mùa hè

Cây đập ruồi là một vật dụng quen thuộc trên toàn thế giới, đặc biệt vào mùa hè khi côn trùng gia tăng. Nó tượng trưng cho cuộc chiến không hồi kết của con người với những phiền toái nhỏ nhưng dai dẳng trong cuộc sống hàng ngày, thường được thể hiện một cách hài hước trong văn hóa đại chúng.