create division
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause disagreement or separation between people or groups.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His comments created division within the team."
"Những bình luận của anh ấy đã tạo ra sự chia rẽ trong nhóm."
-
"The new policy has created division among the employees."
"Chính sách mới đã tạo ra sự chia rẽ giữa các nhân viên."
-
"Politicians often create division to gain support."
"Các chính trị gia thường tạo ra sự chia rẽ để giành được sự ủng hộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về hành động có chủ ý hoặc vô ý dẫn đến sự chia rẽ. Sắc thái của nó có thể tiêu cực, nhấn mạnh đến những ảnh hưởng xấu do sự chia rẽ gây ra. Ví dụ, 'create division' khác với 'solve disagreement' (giải quyết bất đồng), vì 'create division' tập trung vào việc gây ra sự khác biệt và xung đột, trong khi 'solve disagreement' tập trung vào việc tìm kiếm sự đồng thuận và hòa giải.
Prepositions
‘Between’ thường được dùng để chỉ sự chia rẽ giữa hai nhóm hoặc cá nhân riêng biệt. ‘Within’ thường được dùng để chỉ sự chia rẽ trong một nhóm hoặc tổ chức duy nhất. ‘Among’ thường được dùng để chỉ sự chia rẽ giữa nhiều nhóm hoặc cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep create deep division (tạo ra sự chia rẽ sâu sắc)
-
sharp create sharp division (tạo ra sự chia rẽ gay gắt/rõ rệt)
-
internal create internal division (tạo ra sự chia rẽ nội bộ)
-
sow sow division (gieo rắc sự chia rẽ)
-
fuel fuel division (thúc đẩy/châm ngòi thêm sự chia rẽ)
-
heal heal the division (hàn gắn sự chia rẽ)
Idioms
-
Divide and rule
Chia để trị
"The dictator used a divide and rule strategy to stay in power."
(Kẻ độc tài đã sử dụng chiến thuật chia để trị để duy trì quyền lực.)
-
Drive a wedge between
Gây chia rẽ giữa ai đó
"The controversy threatened to drive a wedge between the two allies."
(Sự tranh cãi đe dọa sẽ gây chia rẽ giữa hai đồng minh.)
-
A house divided against itself cannot stand
Một tập thể tự chia rẽ thì không thể tồn tại vững mạnh
"We must find a compromise, because a house divided against itself cannot stand."
(Chúng ta phải tìm ra sự thỏa hiệp, vì một nội bộ chia rẽ thì không thể đứng vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create division
Động từ (cụm động từ)Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm người.
"His comments created division within the team."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician deliberately created division within the community with his divisive rhetoric. |
Chính trị gia cố tình tạo ra sự chia rẽ trong cộng đồng bằng những lời lẽ gây chia rẽ. |
| Phủ định | The company didn't intentionally create division between its employees. |
Công ty không cố ý tạo ra sự chia rẽ giữa các nhân viên của mình. |
| Nghi vấn | Did the new policy unintentionally create division among the team members? |
Liệu chính sách mới có vô tình tạo ra sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create division".
