(Top Banner Ad)
create division
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

create division

UK: /kriˈeɪt dɪˈvɪʒən/ • US: /kriˈeɪt dɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

gây chia rẽ tạo ra sự chia rẽ gieo rắc mâu thuẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause disagreement or separation between people or groups.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments created division within the team."

    "Những bình luận của anh ấy đã tạo ra sự chia rẽ trong nhóm."

  • "The new policy has created division among the employees."

    "Chính sách mới đã tạo ra sự chia rẽ giữa các nhân viên."

  • "Politicians often create division to gain support."

    "Các chính trị gia thường tạo ra sự chia rẽ để giành được sự ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia rẽ, sự phân chia
Adjective divisive gây chia rẽ nội bộ
Noun divisiveness tính chất gây chia rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ker- (grow/create), *dwei- (two/apart)
Latin
creare (to bring forth) + dividere (to force apart)
Old French
creer + devis
Middle English
createn + divisioun

Sự kết hợp của sự hình thành và sự tách biệt

Cụm từ này là sự kết hợp của hai gốc Latin: 'creare' (tạo ra điều gì đó mới) và 'dividere' (chia tách thành các phần). Trong ngữ cảnh xã hội, nó mô tả việc chủ động 'xây dựng' nên một rào cản hoặc sự bất hòa giữa các nhóm người vốn dĩ đang đồng nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về hành động có chủ ý hoặc vô ý dẫn đến sự chia rẽ. Sắc thái của nó có thể tiêu cực, nhấn mạnh đến những ảnh hưởng xấu do sự chia rẽ gây ra. Ví dụ, 'create division' khác với 'solve disagreement' (giải quyết bất đồng), vì 'create division' tập trung vào việc gây ra sự khác biệt và xung đột, trong khi 'solve disagreement' tập trung vào việc tìm kiếm sự đồng thuận và hòa giải.

Prepositions

between within among

‘Between’ thường được dùng để chỉ sự chia rẽ giữa hai nhóm hoặc cá nhân riêng biệt. ‘Within’ thường được dùng để chỉ sự chia rẽ trong một nhóm hoặc tổ chức duy nhất. ‘Among’ thường được dùng để chỉ sự chia rẽ giữa nhiều nhóm hoặc cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + division
  • deep create deep division
    (tạo ra sự chia rẽ sâu sắc)
  • sharp create sharp division
    (tạo ra sự chia rẽ gay gắt/rõ rệt)
  • internal create internal division
    (tạo ra sự chia rẽ nội bộ)
Verb synonyms in phrase
  • sow sow division
    (gieo rắc sự chia rẽ)
  • fuel fuel division
    (thúc đẩy/châm ngòi thêm sự chia rẽ)
  • heal heal the division
    (hàn gắn sự chia rẽ)

Idioms

  • Divide and rule

    Chia để trị

    "The dictator used a divide and rule strategy to stay in power."

    (Kẻ độc tài đã sử dụng chiến thuật chia để trị để duy trì quyền lực.)

  • Drive a wedge between

    Gây chia rẽ giữa ai đó

    "The controversy threatened to drive a wedge between the two allies."

    (Sự tranh cãi đe dọa sẽ gây chia rẽ giữa hai đồng minh.)

  • A house divided against itself cannot stand

    Một tập thể tự chia rẽ thì không thể tồn tại vững mạnh

    "We must find a compromise, because a house divided against itself cannot stand."

    (Chúng ta phải tìm ra sự thỏa hiệp, vì một nội bộ chia rẽ thì không thể đứng vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create division

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm người.

"His comments created division within the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician deliberately created division within the community with his divisive rhetoric.
Chính trị gia cố tình tạo ra sự chia rẽ trong cộng đồng bằng những lời lẽ gây chia rẽ.
Phủ định
The company didn't intentionally create division between its employees.
Công ty không cố ý tạo ra sự chia rẽ giữa các nhân viên của mình.
Nghi vấn
Did the new policy unintentionally create division among the team members?
Liệu chính sách mới có vô tình tạo ra sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create division".

Divide and Conquer (Chính trị và Chiến tranh)

Đây là một khái niệm lâu đời trong văn hóa phương Tây, bắt nguồn từ câu nói Latin 'Divide et impera'. Trong lịch sử, các đế quốc thường tạo ra sự chia rẽ giữa các bộ tộc bản địa để dễ dàng cai trị họ hơn.

Polarization trong kỷ nguyên số

Trong xã hội hiện đại, việc 'create division' thường được thảo luận cùng với thuật ngữ 'polarization' (cực đoan hóa), đặc biệt là cách các thuật toán mạng xã hội vô tình tạo ra các 'phòng vang' (echo chambers) khiến các nhóm người ngày càng xa cách nhau.