building envelope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical separator between the conditioned and unconditioned environment of a building, including resistance to air, water, heat, light, and noise transfer.
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ bao che của tòa nhà, là ranh giới vật lý giữa môi trường được điều hòa (bên trong) và môi trường không được điều hòa (bên ngoài) của một tòa nhà, bao gồm khả năng chống lại sự xâm nhập của không khí, nước, nhiệt, ánh sáng và tiếng ồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A well-designed building envelope can significantly reduce energy consumption."
"Một lớp vỏ bao che được thiết kế tốt có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng."
-
"The architect focused on improving the building envelope to meet energy efficiency standards."
"Kiến trúc sư tập trung vào việc cải thiện lớp vỏ bao che của tòa nhà để đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng."
-
"Proper maintenance of the building envelope is essential for preventing water damage."
"Bảo trì đúng cách lớp vỏ bao che của tòa nhà là điều cần thiết để ngăn ngừa thiệt hại do nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng để mô tả các yếu tố cấu thành nên lớp vỏ ngoài của một tòa nhà, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát năng lượng, độ bền và sự thoải mái của tòa nhà. Nó bao gồm các bức tường bên ngoài, mái nhà, sàn, cửa sổ và cửa ra vào.
Prepositions
`building envelope of`: Thường được sử dụng để chỉ lớp vỏ bao che của một tòa nhà cụ thể. Ví dụ: "The building envelope of this house is made of brick."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-performance building envelope (lớp vỏ công trình hiệu suất cao)
-
thermal building envelope (lớp vỏ nhiệt của tòa nhà)
-
airtight building envelope (lớp vỏ công trình kín khí)
-
leaky building envelope (lớp vỏ công trình bị rò rỉ)
-
design the building envelope (thiết kế lớp vỏ công trình)
-
improve the building envelope (cải thiện/nâng cấp lớp vỏ công trình)
-
seal the building envelope (làm kín lớp vỏ công trình)
-
penetrate the building envelope (xuyên qua lớp vỏ công trình)
-
building envelope performance (hiệu suất của lớp vỏ công trình)
-
building envelope components (các thành phần của lớp vỏ công trình)
-
building envelope failure (sự hư hỏng của lớp vỏ công trình)
Idioms
-
the integrity of the building envelope
Sự toàn vẹn của lớp vỏ công trình (khả năng chống lại sự xâm nhập của không khí, nước, nhiệt, v.v.)
"Constant rain can compromise the integrity of the building envelope, leading to leaks."
(Mưa liên tục có thể làm tổn hại đến sự toàn vẹn của lớp vỏ công trình, dẫn đến tình trạng dột.)
-
within the building envelope
Bên trong phạm vi lớp vỏ công trình; trong không gian được bao bọc và bảo vệ của tòa nhà.
"To maximize energy efficiency, all heating systems must be installed within the building envelope."
(Để tối đa hóa hiệu quả năng lượng, tất cả các hệ thống sưởi phải được lắp đặt bên trong phạm vi lớp vỏ công trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building envelope
Danh từLớp vỏ bao che của tòa nhà, là ranh giới vật lý giữa môi trường được điều hòa (bên trong) và môi trường không được điều hòa (bên ngoài) của một tòa nhà, bao gồm khả năng chống lại sự xâm nhập của không khí, nước, nhiệt, ánh sáng và tiếng ồn.
"A well-designed building envelope can significantly reduce energy consumption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building envelope".
