(Top Banner Ad)
building envelope
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng

building envelope

UK: /ˈbɪldɪŋ ˈenvələʊp/ • US: /ˈbɪldɪŋ ˈenvəloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

lớp vỏ bao che công trình lớp vỏ kiến trúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical separator between the conditioned and unconditioned environment of a building, including resistance to air, water, heat, light, and noise transfer.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ bao che của tòa nhà, là ranh giới vật lý giữa môi trường được điều hòa (bên trong) và môi trường không được điều hòa (bên ngoài) của một tòa nhà, bao gồm khả năng chống lại sự xâm nhập của không khí, nước, nhiệt, ánh sáng và tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-designed building envelope can significantly reduce energy consumption."

    "Một lớp vỏ bao che được thiết kế tốt có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng."

  • "The architect focused on improving the building envelope to meet energy efficiency standards."

    "Kiến trúc sư tập trung vào việc cải thiện lớp vỏ bao che của tòa nhà để đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng."

  • "Proper maintenance of the building envelope is essential for preventing water damage."

    "Bảo trì đúng cách lớp vỏ bao che của tòa nhà là điều cần thiết để ngăn ngừa thiệt hại do nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây, xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Verb envelop bao bọc, bao phủ, bao quanh
Noun envelopment sự bao bọc, sự bao vây

Synonyms

building shell (vỏ công trình)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buthla-
Old English
bold (house), byldan (to build)
Middle English
bilden
Old French
enveloper (to wrap up)
English
building + envelope

Từ 'Ngôi nhà' đến 'Xây dựng'

Từ 'building' (tòa nhà) có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ là 'bold', có nghĩa đơn giản là 'một ngôi nhà' hoặc 'nơi ở'. Động từ 'byldan' có nghĩa là 'xây một ngôi nhà'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ công trình nào được xây dựng lên.

Một 'Lớp Vỏ' cho Tòa nhà

Từ 'envelope' (phong bì, lớp vỏ) đến từ tiếng Pháp cổ 'enveloper', nghĩa là 'gói lại' hoặc 'bao bọc'. Khi bạn đặt một lá thư vào phong bì, bạn đang bao bọc nó. Trong kiến trúc, 'building envelope' là cách nói hình ảnh để chỉ tất cả các bộ phận bên ngoài của một tòa nhà (tường, mái, cửa sổ) cùng nhau hoạt động như một 'lớp vỏ' hay 'lớp áo' bao bọc không gian bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng để mô tả các yếu tố cấu thành nên lớp vỏ ngoài của một tòa nhà, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát năng lượng, độ bền và sự thoải mái của tòa nhà. Nó bao gồm các bức tường bên ngoài, mái nhà, sàn, cửa sổ và cửa ra vào.

Prepositions

of

`building envelope of`: Thường được sử dụng để chỉ lớp vỏ bao che của một tòa nhà cụ thể. Ví dụ: "The building envelope of this house is made of brick."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building envelope
  • high-performance building envelope
    (lớp vỏ công trình hiệu suất cao)
  • thermal building envelope
    (lớp vỏ nhiệt của tòa nhà)
  • airtight building envelope
    (lớp vỏ công trình kín khí)
  • leaky building envelope
    (lớp vỏ công trình bị rò rỉ)
Verb + building envelope
  • design the building envelope
    (thiết kế lớp vỏ công trình)
  • improve the building envelope
    (cải thiện/nâng cấp lớp vỏ công trình)
  • seal the building envelope
    (làm kín lớp vỏ công trình)
  • penetrate the building envelope
    (xuyên qua lớp vỏ công trình)
Noun + building envelope
  • building envelope performance
    (hiệu suất của lớp vỏ công trình)
  • building envelope components
    (các thành phần của lớp vỏ công trình)
  • building envelope failure
    (sự hư hỏng của lớp vỏ công trình)

Idioms

  • the integrity of the building envelope

    Sự toàn vẹn của lớp vỏ công trình (khả năng chống lại sự xâm nhập của không khí, nước, nhiệt, v.v.)

    "Constant rain can compromise the integrity of the building envelope, leading to leaks."

    (Mưa liên tục có thể làm tổn hại đến sự toàn vẹn của lớp vỏ công trình, dẫn đến tình trạng dột.)

  • within the building envelope

    Bên trong phạm vi lớp vỏ công trình; trong không gian được bao bọc và bảo vệ của tòa nhà.

    "To maximize energy efficiency, all heating systems must be installed within the building envelope."

    (Để tối đa hóa hiệu quả năng lượng, tất cả các hệ thống sưởi phải được lắp đặt bên trong phạm vi lớp vỏ công trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building envelope

Danh từ
Lật mặt

Lớp vỏ bao che của tòa nhà, là ranh giới vật lý giữa môi trường được điều hòa (bên trong) và môi trường không được điều hòa (bên ngoài) của một tòa nhà, bao gồm khả năng chống lại sự xâm nhập của không khí, nước, nhiệt, ánh sáng và tiếng ồn.

"A well-designed building envelope can significantly reduce energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building envelope".

Trái Tim của 'Tòa Nhà Xanh'

Trong kiến trúc hiện đại, 'building envelope' là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng các 'tòa nhà xanh' (green buildings). Một lớp vỏ được thiết kế tốt giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng năng lượng để sưởi ấm hoặc làm mát, qua đó giảm lượng khí thải carbon. Đây là yếu tố nền tảng để đạt các chứng chỉ môi trường uy tín như LEED của Mỹ.

Tiêu Chuẩn 'Nhà Thụ Động' (Passive House)

Khái niệm 'building envelope' được đẩy đến mức tối đa trong tiêu chuẩn 'Passivhaus' (Nhà Thụ động) của Đức. Những ngôi nhà này có lớp vỏ siêu cách nhiệt và cực kỳ kín khí. Chúng được thiết kế thông minh đến mức gần như không cần hệ thống sưởi hay làm mát truyền thống, mà vẫn duy trì được nhiệt độ thoải mái quanh năm, thể hiện đỉnh cao của kỹ thuật về lớp vỏ công trình.