(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ building equipment
B1

building equipment

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị xây dựng máy móc xây dựng trang thiết bị xây dựng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Building equipment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Máy móc, công cụ và các vật dụng cần thiết cho việc xây dựng hoặc bảo trì các tòa nhà.

Definition (English Meaning)

Machinery, tools, and other items necessary for the construction or maintenance of buildings.

Ví dụ Thực tế với 'Building equipment'

  • "The construction company invested in new building equipment to improve efficiency."

    "Công ty xây dựng đã đầu tư vào thiết bị xây dựng mới để nâng cao hiệu quả."

  • "Proper maintenance of building equipment is crucial for safety."

    "Bảo trì đúng cách các thiết bị xây dựng là rất quan trọng cho sự an toàn."

  • "The building equipment included a generator and several power tools."

    "Các thiết bị xây dựng bao gồm một máy phát điện và một số công cụ điện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Building equipment'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: building, equipment
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Building equipment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'building equipment' mang nghĩa tổng quát, bao gồm nhiều loại công cụ và máy móc khác nhau được sử dụng trong ngành xây dựng. Nó nhấn mạnh vào những trang thiết bị *cần thiết* để thực hiện các công việc xây dựng và bảo trì. Khác với 'construction equipment' có thể bao gồm cả những thiết bị tạm thời (như giàn giáo), 'building equipment' thường liên quan đến các thiết bị thường trực hoặc được sử dụng liên tục trong quá trình xây dựng và sau đó, trong quá trình bảo trì.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with to

'for' được sử dụng để chỉ mục đích (equipment *for* building). 'with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện (building *with* specific equipment). 'to' được sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc bổ sung (attachment *to* building equipment).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Building equipment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)