(Top Banner Ad)
building equipment
B1
Danh từ B1 Xây dựng

building equipment

UK: /ˈbɪldɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈbɪldɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị xây dựng máy móc xây dựng trang thiết bị xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Machinery, tools, and other items necessary for the construction or maintenance of buildings.

Vietnamese Meaning

Máy móc, công cụ và các vật dụng cần thiết cho việc xây dựng hoặc bảo trì các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction company invested in new building equipment to improve efficiency."

    "Công ty xây dựng đã đầu tư vào thiết bị xây dựng mới để nâng cao hiệu quả."

  • "Proper maintenance of building equipment is crucial for safety."

    "Bảo trì đúng cách các thiết bị xây dựng là rất quan trọng cho sự an toàn."

  • "The building equipment included a generator and several power tools."

    "Các thiết bị xây dựng bao gồm một máy phát điện và một số công cụ điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Build Xây dựng, kiến tạo
Noun Builder Thợ xây, nhà thầu
Adjective Buildable Có thể xây dựng được, khả thi về mặt xây dựng
Verb Equip Trang bị, cung cấp thiết bị
Noun Equipment (uncountable) Thiết bị, dụng cụ, máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*bheu-
Old English
byldan (to build, strengthen)
Old French
équiper (to outfit, equip)
Modern English
building equipment (c. 20th Century Compound)

Nguồn Gốc Của 'Building'

Từ 'building' (xây dựng) có gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa ban đầu là tạo ra hoặc củng cố một cấu trúc. Nó nhấn mạnh quá trình kiến tạo ra những thứ bền vững.

Nguồn Gốc Của 'Equipment'

Từ 'equipment' (thiết bị) du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('équiper'). Thú vị là, ban đầu nó thường được dùng để chỉ việc trang bị vũ khí hoặc vật dụng cần thiết cho một con tàu (ship). Ngày nay, nó được dùng rộng rãi cho mọi công cụ cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'building equipment' mang nghĩa tổng quát, bao gồm nhiều loại công cụ và máy móc khác nhau được sử dụng trong ngành xây dựng. Nó nhấn mạnh vào những trang thiết bị *cần thiết* để thực hiện các công việc xây dựng và bảo trì. Khác với 'construction equipment' có thể bao gồm cả những thiết bị tạm thời (như giàn giáo), 'building equipment' thường liên quan đến các thiết bị thường trực hoặc được sử dụng liên tục trong quá trình xây dựng và sau đó, trong quá trình bảo trì.

Prepositions

for with to

'for' được sử dụng để chỉ mục đích (equipment *for* building). 'with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện (building *with* specific equipment). 'to' được sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc bổ sung (attachment *to* building equipment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building equipment
  • Heavy heavy building equipment
    (Thiết bị xây dựng hạng nặng (ví dụ: máy ủi, cần cẩu))
  • Specialized specialized building equipment
    (Thiết bị xây dựng chuyên dụng (dùng cho một loại công việc nhất định))
  • Faulty faulty building equipment
    (Thiết bị xây dựng bị lỗi, hỏng hóc)
Verb + building equipment
  • Operate operate building equipment
    (Vận hành thiết bị xây dựng)
  • Maintain maintain building equipment
    (Bảo trì thiết bị xây dựng)
  • Lease lease building equipment
    (Thuê thiết bị xây dựng (dài hạn))
Noun + building equipment
  • Rental building equipment rental
    (Dịch vụ cho thuê thiết bị xây dựng)
  • Safety building equipment safety
    (An toàn thiết bị xây dựng)

Idioms

  • Building equipment fleet

    Đội ngũ/Đoàn máy móc thiết bị xây dựng (ám chỉ toàn bộ tài sản máy móc của công ty)

    "The company needed significant investment to update its building equipment fleet."

    (Công ty cần một khoản đầu tư đáng kể để nâng cấp đội máy móc thiết bị xây dựng của mình.)

  • Essential building equipment

    Thiết bị xây dựng thiết yếu, không thể thiếu

    "Cranes and concrete mixers are considered essential building equipment for large-scale projects."

    (Cần cẩu và máy trộn bê tông được coi là thiết bị xây dựng thiết yếu cho các dự án quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building equipment

Danh từ
Lật mặt

Máy móc, công cụ và các vật dụng cần thiết cho việc xây dựng hoặc bảo trì các tòa nhà.

"The construction company invested in new building equipment to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building equipment".

Tiêu Chuẩn An Toàn Nghiêm Ngặt

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc vận hành thiết bị xây dựng hạng nặng (heavy equipment) được kiểm soát bởi các quy định an toàn cực kỳ nghiêm ngặt (ví dụ: OSHA ở Mỹ). Công nhân phải có chứng chỉ đặc biệt, nhằm đảm bảo không có tai nạn xảy ra tại công trường, phản ánh tầm quan trọng của an toàn lao động trong ngành xây dựng phương Tây.

Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp Xây Dựng

Việc ra đời và phổ biến của các thiết bị xây dựng cơ giới (như máy xúc, máy nâng) sau Thế chiến II đã là một cuộc cách mạng. Nó cho phép xây dựng các công trình cao chọc trời và cơ sở hạ tầng khổng lồ (như đường cao tốc) với tốc độ và quy mô mà lao động thủ công truyền thống không thể sánh được.