(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ building machinery
B2

building machinery

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy móc xây dựng thiết bị xây dựng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Building machinery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các thiết bị và máy móc được sử dụng trong việc xây dựng các tòa nhà.

Definition (English Meaning)

The equipment and machines used in the construction of buildings.

Ví dụ Thực tế với 'Building machinery'

  • "The construction company invested in new building machinery to improve efficiency."

    "Công ty xây dựng đã đầu tư vào các máy móc xây dựng mới để nâng cao hiệu quả."

  • "The site manager is responsible for maintaining all building machinery."

    "Quản lý công trình chịu trách nhiệm bảo trì tất cả các máy móc xây dựng."

  • "Modern building machinery has significantly reduced construction time."

    "Máy móc xây dựng hiện đại đã giảm đáng kể thời gian xây dựng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Building machinery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

construction equipment(thiết bị xây dựng)
building equipment(thiết bị xây dựng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

scaffolding(giàn giáo)
concrete mixer(máy trộn bê tông)
crane(cần cẩu)
excavator(máy xúc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Building machinery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại máy móc hạng nặng được sử dụng trên các công trường xây dựng, chẳng hạn như máy trộn bê tông, cần cẩu, máy ủi, máy đào, v.v. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng các máy móc này trong ngành xây dựng, không chỉ đơn thuần là các loại máy móc nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Building machinery'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)