(Top Banner Ad)
building machinery
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

building machinery

UK: ˈbɪldɪŋ məˈʃiːnəri • US: ˈbɪldɪŋ məˈʃiːnəri

Nghĩa tiếng Việt

máy móc xây dựng thiết bị xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The equipment and machines used in the construction of buildings.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị và máy móc được sử dụng trong việc xây dựng các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction company invested in new building machinery to improve efficiency."

    "Công ty xây dựng đã đầu tư vào các máy móc xây dựng mới để nâng cao hiệu quả."

  • "The site manager is responsible for maintaining all building machinery."

    "Quản lý công trình chịu trách nhiệm bảo trì tất cả các máy móc xây dựng."

  • "Modern building machinery has significantly reduced construction time."

    "Máy móc xây dựng hiện đại đã giảm đáng kể thời gian xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build Xây dựng, lắp ráp
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun construction Sự xây dựng, công trình
Noun machine Máy (đơn lẻ), thiết bị
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būþlią (dwelling)
Old English
byldan (to construct)
Greek
mēkhanē (device, contrivance)
Latin
machina
English (17th Century)
machinery (system of machines)

Nguồn gốc của 'Máy móc'

Phần 'machinery' (máy móc) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'mēkhanē', nghĩa là một 'thiết bị khéo léo' hoặc 'mưu mẹo'. Điều này cho thấy máy móc luôn được tạo ra nhằm giải quyết vấn đề hoặc thực hiện công việc khó khăn bằng sự thông minh cơ khí.

Sự Kết hợp Hiện đại

Cụm từ 'building machinery' là một tổ hợp hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp xây dựng đòi hỏi các công cụ cơ giới hóa lớn và phức tạp (như máy xúc và cần cẩu) thay thế sức lao động thủ công trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại máy móc hạng nặng được sử dụng trên các công trường xây dựng, chẳng hạn như máy trộn bê tông, cần cẩu, máy ủi, máy đào, v.v. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng các máy móc này trong ngành xây dựng, không chỉ đơn thuần là các loại máy móc nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building machinery (Miêu tả)
  • Heavy heavy building machinery
    (Máy móc xây dựng hạng nặng)
  • Specialized specialized building machinery
    (Thiết bị xây dựng chuyên dụng)
  • Idle idle building machinery
    (Máy móc xây dựng đang nằm chờ (không hoạt động))
Verb + building machinery (Hành động)
  • Operate operate building machinery
    (Vận hành máy móc xây dựng)
  • Maintain maintain building machinery
    (Bảo trì máy móc xây dựng)
  • Deploy deploy building machinery
    (Triển khai/bố trí máy móc xây dựng)
Noun + building machinery (Phạm vi)
  • Rental building machinery rental
    (Dịch vụ cho thuê máy móc xây dựng)
  • Fleet building machinery fleet
    (Đội ngũ máy móc xây dựng)

Idioms

  • Heavy equipment operator

    Người vận hành thiết bị/máy móc hạng nặng

    "The project requires certified heavy equipment operators to manage the cranes."

    (Dự án yêu cầu những người vận hành thiết bị hạng nặng có chứng chỉ để điều khiển cần cẩu.)

  • Machinery fleet utilization

    Tỷ lệ sử dụng/khai thác đội máy móc

    "Increasing machinery fleet utilization is key to profitability in construction."

    (Tăng tỷ lệ khai thác đội máy móc là yếu tố then chốt để đạt lợi nhuận trong xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building machinery

Danh từ
Lật mặt

Các thiết bị và máy móc được sử dụng trong việc xây dựng các tòa nhà.

"The construction company invested in new building machinery to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the building machinery was outdated, the construction project experienced significant delays.
Bởi vì máy móc xây dựng đã lỗi thời, dự án xây dựng đã bị chậm trễ đáng kể.
Phủ định
Unless the company invests in new building machinery, it will not be able to compete with larger firms.
Trừ khi công ty đầu tư vào máy móc xây dựng mới, họ sẽ không thể cạnh tranh với các công ty lớn hơn.
Nghi vấn
Will the project be completed on time, even though the building machinery is undergoing maintenance?
Liệu dự án có hoàn thành đúng thời hạn không, mặc dù máy móc xây dựng đang được bảo trì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building machinery".

Biểu tượng của Phát triển Đô thị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cần cẩu và máy xúc (một phần của building machinery) thường được xem là biểu tượng trực quan của sự tăng trưởng kinh tế và quá trình đô thị hóa liên tục. Sự hiện diện của chúng báo hiệu một thành phố đang phát triển.

Tiêu chuẩn An toàn Ngành Xây dựng

Việc sử dụng máy móc xây dựng hạng nặng đã tạo ra các quy tắc an toàn lao động nghiêm ngặt trên toàn thế giới (ví dụ: OSHA tại Mỹ). Các quy tắc này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ người vận hành mà còn bảo vệ công chúng khỏi các rủi ro do thiết bị lớn gây ra.