individual package
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single, separately wrapped or contained item; a package designed for one person or use.
Vietnamese Meaning
Một mặt hàng riêng lẻ, được gói hoặc chứa đựng riêng; một gói được thiết kế cho một người hoặc một lần sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airline offered individual packages of nuts and pretzels to passengers."
"Hãng hàng không cung cấp các gói hạt và bánh quy nhỏ riêng lẻ cho hành khách."
-
"Each student received an individual package of art supplies."
"Mỗi học sinh nhận được một gói đồ dùng mỹ thuật riêng."
-
"The hospital provides individual packages of hygiene products for patients."
"Bệnh viện cung cấp các gói sản phẩm vệ sinh cá nhân riêng cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | individual | cá nhân, riêng lẻ |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Noun | individuality | cá tính, tính cách riêng |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
| Noun | individualism | chủ nghĩa cá nhân |
| Noun | individualist | người theo chủ nghĩa cá nhân |
| Noun/Verb | package | gói hàng, đóng gói |
| Verb/Noun | pack | đóng gói, gói đồ |
| Noun | packaging | bao bì, việc đóng gói |
| Noun | packer | người đóng gói |
| Adjective | packaged | đã được đóng gói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm được đóng gói riêng lẻ, đặc biệt là trong bối cảnh bán lẻ, vận chuyển hoặc cung cấp dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và riêng biệt của từng đơn vị sản phẩm. So với 'bulk package' (gói lớn), 'individual package' nhỏ gọn hơn, tiện lợi cho việc sử dụng cá nhân hoặc phân phối dễ dàng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small individual package (gói nhỏ riêng lẻ)
-
sealed sealed individual package (gói riêng lẻ được niêm phong)
-
convenient convenient individual package (gói riêng lẻ tiện lợi)
-
sterile sterile individual package (gói riêng lẻ vô trùng)
-
single-serving single-serving individual package (gói riêng lẻ một khẩu phần)
-
open open an individual package (mở một gói riêng lẻ)
-
distribute distribute individual packages (phân phát các gói riêng lẻ)
-
receive receive an individual package (nhận một gói riêng lẻ)
-
prepare prepare individual packages (chuẩn bị các gói riêng lẻ)
-
food food individual package (gói thực phẩm riêng lẻ)
-
snack snack individual package (gói đồ ăn vặt riêng lẻ)
-
sample sample individual package (gói mẫu riêng lẻ)
Idioms
-
come in individual packages
được đóng gói riêng lẻ (thường ám chỉ sự tiện lợi, vệ sinh)
"These cookies come in individual packages for freshness."
(Những chiếc bánh quy này được đóng gói riêng lẻ để giữ độ tươi ngon.)
-
sold in individual packages
được bán theo gói riêng lẻ
"Many hygiene products are sold in individual packages."
(Nhiều sản phẩm vệ sinh được bán theo gói riêng lẻ.)
-
prefer individual packages
thích các gói riêng lẻ (thường vì lý do tiện lợi, kiểm soát khẩu phần)
"Consumers often prefer individual packages for snacks when traveling."
(Người tiêu dùng thường thích các gói riêng lẻ cho đồ ăn vặt khi đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual package
Danh từMột mặt hàng riêng lẻ, được gói hoặc chứa đựng riêng; một gói được thiết kế cho một người hoặc một lần sử dụng.
"The airline offered individual packages of nuts and pretzels to passengers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual package".
