(Top Banner Ad)
individual package
B1
Danh từ B1 Thương mại, Bán lẻ, Vận chuyển

individual package

UK: ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈpækɪdʒ • US: ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈpækɪdʒ

Nghĩa tiếng Việt

gói riêng lẻ túi riêng phần riêng mỗi gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single, separately wrapped or contained item; a package designed for one person or use.

Vietnamese Meaning

Một mặt hàng riêng lẻ, được gói hoặc chứa đựng riêng; một gói được thiết kế cho một người hoặc một lần sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline offered individual packages of nuts and pretzels to passengers."

    "Hãng hàng không cung cấp các gói hạt và bánh quy nhỏ riêng lẻ cho hành khách."

  • "Each student received an individual package of art supplies."

    "Mỗi học sinh nhận được một gói đồ dùng mỹ thuật riêng."

  • "The hospital provides individual packages of hygiene products for patients."

    "Bệnh viện cung cấp các gói sản phẩm vệ sinh cá nhân riêng cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective individual cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality cá tính, tính cách riêng
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân
Noun individualist người theo chủ nghĩa cá nhân
Noun/Verb package gói hàng, đóng gói
Verb/Noun pack đóng gói, gói đồ
Noun packaging bao bì, việc đóng gói
Noun packer người đóng gói
Adjective packaged đã được đóng gói

Synonyms

single serving (khẩu phần ăn đơn)personal pack (gói cá nhân)

Antonyms

bulk package (gói lớn)family pack (gói gia đình)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ, Vận chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
Middle English
individual
Old French
pacquet
Middle English
pakke
Modern English
package

Nguồn gốc 'individual'

Từ 'individual' có gốc Latin là 'individuus', nghĩa là 'không thể chia cắt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những đơn vị cơ bản không thể phân chia. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'độc đáo, riêng biệt của một người' hoặc 'riêng lẻ'.

Nguồn gốc 'package' và sự kết hợp

Từ 'package' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pacquet', một dạng nhỏ của 'pacque' (có nghĩa là bó, gói). Nó liên quan đến việc đóng gói hàng hóa. Khi 'individual' và 'package' kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'gói riêng lẻ', thường ám chỉ một sản phẩm được đóng gói để dùng cho một người hoặc một lần sử dụng, nhấn mạnh sự tiện lợi và phân chia rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm được đóng gói riêng lẻ, đặc biệt là trong bối cảnh bán lẻ, vận chuyển hoặc cung cấp dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và riêng biệt của từng đơn vị sản phẩm. So với 'bulk package' (gói lớn), 'individual package' nhỏ gọn hơn, tiện lợi cho việc sử dụng cá nhân hoặc phân phối dễ dàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual package
  • small small individual package
    (gói nhỏ riêng lẻ)
  • sealed sealed individual package
    (gói riêng lẻ được niêm phong)
  • convenient convenient individual package
    (gói riêng lẻ tiện lợi)
  • sterile sterile individual package
    (gói riêng lẻ vô trùng)
  • single-serving single-serving individual package
    (gói riêng lẻ một khẩu phần)
Verb + individual package
  • open open an individual package
    (mở một gói riêng lẻ)
  • distribute distribute individual packages
    (phân phát các gói riêng lẻ)
  • receive receive an individual package
    (nhận một gói riêng lẻ)
  • prepare prepare individual packages
    (chuẩn bị các gói riêng lẻ)
Noun + individual package
  • food food individual package
    (gói thực phẩm riêng lẻ)
  • snack snack individual package
    (gói đồ ăn vặt riêng lẻ)
  • sample sample individual package
    (gói mẫu riêng lẻ)

Idioms

  • come in individual packages

    được đóng gói riêng lẻ (thường ám chỉ sự tiện lợi, vệ sinh)

    "These cookies come in individual packages for freshness."

    (Những chiếc bánh quy này được đóng gói riêng lẻ để giữ độ tươi ngon.)

  • sold in individual packages

    được bán theo gói riêng lẻ

    "Many hygiene products are sold in individual packages."

    (Nhiều sản phẩm vệ sinh được bán theo gói riêng lẻ.)

  • prefer individual packages

    thích các gói riêng lẻ (thường vì lý do tiện lợi, kiểm soát khẩu phần)

    "Consumers often prefer individual packages for snacks when traveling."

    (Người tiêu dùng thường thích các gói riêng lẻ cho đồ ăn vặt khi đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual package

Danh từ
Lật mặt

Một mặt hàng riêng lẻ, được gói hoặc chứa đựng riêng; một gói được thiết kế cho một người hoặc một lần sử dụng.

"The airline offered individual packages of nuts and pretzels to passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual package".

Văn hóa tiện lợi và di chuyển

Gói riêng lẻ phản ánh lối sống hiện đại, bận rộn, nơi người tiêu dùng ưu tiên sự tiện lợi, dễ sử dụng và khả năng mang theo bên mình (on-the-go). Chúng giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị và vệ sinh cá nhân.

Vệ sinh và an toàn thực phẩm

Việc đóng gói riêng lẻ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo vệ sinh, an toàn thực phẩm và hạn chế lây nhiễm, đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm y tế, thực phẩm dễ hỏng hoặc khi chia sẻ trong môi trường công cộng.

Kiểm soát khẩu phần và giảm lãng phí

Gói riêng lẻ giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm soát khẩu phần ăn, tránh ăn quá nhiều và giảm thiểu lãng phí thực phẩm. Điều này cũng có lợi cho những người đang ăn kiêng hoặc quản lý chế độ dinh dưỡng.