bulk water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that is stored or transported in large quantities, typically without individual packaging.
Vietnamese Meaning
Nước được lưu trữ hoặc vận chuyển với số lượng lớn, thường không có bao bì riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company specializes in the transportation of bulk water to drought-stricken regions."
"Công ty chuyên về vận chuyển nước số lượng lớn đến các khu vực bị hạn hán."
-
"The project aims to provide bulk water to rural communities."
"Dự án nhằm mục đích cung cấp nước số lượng lớn cho các cộng đồng nông thôn."
-
"The tanker is designed for the efficient transport of bulk water."
"Tàu chở dầu được thiết kế để vận chuyển nước số lượng lớn một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bulk water' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, nông nghiệp hoặc các hoạt động cung cấp nước quy mô lớn. Nó nhấn mạnh đến số lượng lớn của nước và phương thức vận chuyển hoặc lưu trữ, khác với nước đóng chai hoặc các hình thức đóng gói nhỏ lẻ khác. Nó thường liên quan đến các vấn đề về quản lý nguồn nước, vận chuyển hiệu quả, và đôi khi là các quy định về chất lượng nước số lượng lớn.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường biểu thị thành phần hoặc nguồn gốc: 'the cost of bulk water'. Khi dùng 'for', nó thường biểu thị mục đích sử dụng: 'bulk water for irrigation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage bulk water resources (quản lý các nguồn nước số lượng lớn)
-
transfer transfer bulk water across regions (chuyển giao nước số lượng lớn qua các khu vực)
-
supply supply bulk water to the city (cung cấp nước số lượng lớn cho thành phố)
-
untreated untreated bulk water (nước số lượng lớn chưa qua xử lý (nước thô))
-
municipal municipal bulk water system (hệ thống cấp nước số lượng lớn đô thị)
-
potable potable bulk water (nước uống được được cung cấp số lượng lớn)
-
storage bulk water storage facilities (các cơ sở dự trữ nước số lượng lớn)
-
tariff bulk water tariff (biểu giá nước bán buôn (cho số lượng lớn))
-
infrastructure bulk water infrastructure (cơ sở hạ tầng nước số lượng lớn (ống dẫn, đập))
Idioms
-
bulk water supply system
Hệ thống cấp nước bán buôn/số lượng lớn
"The government is investing heavily in upgrading the bulk water supply system."
(Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp hệ thống cấp nước bán buôn.)
-
raw bulk water
Nước thô số lượng lớn (chưa qua xử lý)
"Raw bulk water is drawn directly from the reservoir before treatment."
(Nước thô số lượng lớn được lấy trực tiếp từ hồ chứa trước khi xử lý.)
-
inter-basin bulk water transfer
Chuyển nước số lượng lớn giữa các lưu vực
"The proposed plan involves large-scale inter-basin bulk water transfer to drought areas."
(Kế hoạch đề xuất liên quan đến việc chuyển nước số lượng lớn quy mô lớn giữa các lưu vực đến các khu vực bị hạn hán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulk water
nounNước được lưu trữ hoặc vận chuyển với số lượng lớn, thường không có bao bì riêng lẻ.
"The company specializes in the transportation of bulk water to drought-stricken regions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk water".
