(Top Banner Ad)
bulk water
B2
noun B2 Quản lý nước, Công nghiệp, Môi trường

bulk water

Nghĩa tiếng Việt

nước số lượng lớn nước với số lượng lớn nước thô (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is stored or transported in large quantities, typically without individual packaging.

Vietnamese Meaning

Nước được lưu trữ hoặc vận chuyển với số lượng lớn, thường không có bao bì riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the transportation of bulk water to drought-stricken regions."

    "Công ty chuyên về vận chuyển nước số lượng lớn đến các khu vực bị hạn hán."

  • "The project aims to provide bulk water to rural communities."

    "Dự án nhằm mục đích cung cấp nước số lượng lớn cho các cộng đồng nông thôn."

  • "The tanker is designed for the efficient transport of bulk water."

    "Tàu chở dầu được thiết kế để vận chuyển nước số lượng lớn một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk Số lượng lớn, khối lượng, hàng hóa xá
Adjective bulky Cồng kềnh, lớn
Verb to bulk (up) Tăng kích cỡ, gom lại thành khối
Noun water Nước
Adjective watery Loãng, nhạt nhẽo như nước

Synonyms

raw water (nước thô)untreated water (nước chưa qua xử lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nước, Công nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wodōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Old Norse
búlki
Middle English (14th Century)
bulk (cargo, heap)
Modern English (20th Century)
bulk water (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Số Lượng Lớn'

Cụm từ 'bulk water' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Từ 'bulk' (số lượng lớn) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ, ban đầu có nghĩa là 'đống' hoặc 'hàng hóa chở trên tàu'. Khi kết hợp với 'water' (nước), nó mô tả hành động vận chuyển, phân phối hoặc bán nước với số lượng rất lớn, thường là từ nhà cung cấp chính (wholesale) cho các đơn vị phân phối nhỏ hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'bulk water' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, nông nghiệp hoặc các hoạt động cung cấp nước quy mô lớn. Nó nhấn mạnh đến số lượng lớn của nước và phương thức vận chuyển hoặc lưu trữ, khác với nước đóng chai hoặc các hình thức đóng gói nhỏ lẻ khác. Nó thường liên quan đến các vấn đề về quản lý nguồn nước, vận chuyển hiệu quả, và đôi khi là các quy định về chất lượng nước số lượng lớn.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường biểu thị thành phần hoặc nguồn gốc: 'the cost of bulk water'. Khi dùng 'for', nó thường biểu thị mục đích sử dụng: 'bulk water for irrigation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bulk water
  • manage manage bulk water resources
    (quản lý các nguồn nước số lượng lớn)
  • transfer transfer bulk water across regions
    (chuyển giao nước số lượng lớn qua các khu vực)
  • supply supply bulk water to the city
    (cung cấp nước số lượng lớn cho thành phố)
Adjective + bulk water
  • untreated untreated bulk water
    (nước số lượng lớn chưa qua xử lý (nước thô))
  • municipal municipal bulk water system
    (hệ thống cấp nước số lượng lớn đô thị)
  • potable potable bulk water
    (nước uống được được cung cấp số lượng lớn)
Noun + bulk water
  • storage bulk water storage facilities
    (các cơ sở dự trữ nước số lượng lớn)
  • tariff bulk water tariff
    (biểu giá nước bán buôn (cho số lượng lớn))
  • infrastructure bulk water infrastructure
    (cơ sở hạ tầng nước số lượng lớn (ống dẫn, đập))

Idioms

  • bulk water supply system

    Hệ thống cấp nước bán buôn/số lượng lớn

    "The government is investing heavily in upgrading the bulk water supply system."

    (Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp hệ thống cấp nước bán buôn.)

  • raw bulk water

    Nước thô số lượng lớn (chưa qua xử lý)

    "Raw bulk water is drawn directly from the reservoir before treatment."

    (Nước thô số lượng lớn được lấy trực tiếp từ hồ chứa trước khi xử lý.)

  • inter-basin bulk water transfer

    Chuyển nước số lượng lớn giữa các lưu vực

    "The proposed plan involves large-scale inter-basin bulk water transfer to drought areas."

    (Kế hoạch đề xuất liên quan đến việc chuyển nước số lượng lớn quy mô lớn giữa các lưu vực đến các khu vực bị hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk water

noun
Lật mặt

Nước được lưu trữ hoặc vận chuyển với số lượng lớn, thường không có bao bì riêng lẻ.

"The company specializes in the transportation of bulk water to drought-stricken regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk water".

Tranh Cãi Về Tư Nhân Hóa Nước

Tại nhiều quốc gia phát triển, khái niệm 'bulk water' gắn liền với các cuộc tranh luận về việc tư nhân hóa các dịch vụ tiện ích công cộng. Việc bán buôn nước cho phép các công ty tư nhân kiểm soát khâu phân phối và định giá, dẫn đến lo ngại về khả năng tiếp cận và chi phí nước sinh hoạt của người dân.

Vai Trò Trong An Ninh Nguồn Nước

'Bulk water' là yếu tố then chốt trong quy hoạch đô thị và an ninh nguồn nước quốc gia. Các dự án xây dựng đập lớn, kênh dẫn và đường ống dẫn nước khổng lồ là ví dụ điển hình của cơ sở hạ tầng 'bulk water', đảm bảo rằng các trung tâm dân cư lớn có đủ nước sạch, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hạn hán kéo dài.