Turn a blind eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ignore something that you know is wrong.
Vietnamese Meaning
Lờ đi, làm ngơ trước điều gì đó sai trái, không đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police turned a blind eye to the illegal gambling."
"Cảnh sát đã làm ngơ trước việc đánh bạc bất hợp pháp."
-
"The teacher turned a blind eye to the students cheating on the exam."
"Giáo viên đã làm ngơ khi học sinh gian lận trong kỳ thi."
-
"Many companies turn a blind eye to environmental pollution in order to maximize profits."
"Nhiều công ty làm ngơ trước ô nhiễm môi trường để tối đa hóa lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố ý không nhận thấy hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bao che hoặc dung túng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately turn a blind eye (cố ý làm ngơ, cố tình phớt lờ)
-
conveniently conveniently turn a blind eye (làm ngơ một cách tiện lợi (để tránh rắc rối))
-
simply simply turn a blind eye (đơn giản là làm ngơ)
-
choose to choose to turn a blind eye (chọn cách làm ngơ)
-
decide to decide to turn a blind eye (quyết định làm ngơ)
-
can't can't turn a blind eye (không thể làm ngơ, không thể phớt lờ)
-
to turn a blind eye to the problem (làm ngơ trước vấn đề)
-
to turn a blind eye to corruption (làm ngơ trước tham nhũng)
Idioms
-
Turn a blind eye (to something)
Cố tình lờ đi, giả vờ không nhìn thấy một điều gì đó sai trái hoặc không mong muốn để không phải đối phó với nó.
"The government was accused of turning a blind eye to human rights abuses."
(Chính phủ bị buộc tội làm ngơ trước các hành vi vi phạm nhân quyền.)
-
Look the other way
Cố tình phớt lờ, làm ngơ trước điều gì đó sai trái để không phải hành động hoặc can thiệp.
"When the harassment started, many colleagues simply looked the other way."
(Khi hành vi quấy rối bắt đầu, nhiều đồng nghiệp chỉ đơn giản là làm ngơ.)
-
Turn a deaf ear (to something)
Cố tình không lắng nghe, phớt lờ lời khuyên, cảnh báo hoặc yêu cầu của ai đó.
"Despite repeated warnings, he turned a deaf ear to his doctor's advice."
(Mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần, anh ấy vẫn làm ngơ trước lời khuyên của bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn a blind eye
Thành ngữ (Idiom)Lờ đi, làm ngơ trước điều gì đó sai trái, không đúng.
"The police turned a blind eye to the illegal gambling."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the manager knew about the employee's minor infraction, he chose to turn a blind eye because the employee was valuable to the company. |
Mặc dù quản lý biết về sai phạm nhỏ của nhân viên, anh ấy đã chọn làm ngơ vì nhân viên đó rất có giá trị đối với công ty. |
| Phủ định | Unless the evidence is overwhelming, the police will not turn a blind eye to any criminal activity, no matter how small. |
Trừ khi bằng chứng là quá rõ ràng, cảnh sát sẽ không làm ngơ trước bất kỳ hoạt động phạm tội nào, dù nhỏ đến đâu. |
| Nghi vấn | Even if you disapprove of his actions, will you turn a blind eye while he continues to break the rules? |
Ngay cả khi bạn không đồng ý với hành động của anh ấy, bạn có làm ngơ khi anh ấy tiếp tục phá vỡ các quy tắc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager chose to turn a blind eye: he didn't want to deal with the petty theft in the office. |
Người quản lý đã chọn làm ngơ: anh ấy không muốn giải quyết vụ trộm vặt trong văn phòng. |
| Phủ định | She didn't turn a blind eye to the suffering of the animals: she immediately reported the abuse to the authorities. |
Cô ấy đã không làm ngơ trước sự đau khổ của động vật: cô ấy ngay lập tức báo cáo hành vi ngược đãi cho chính quyền. |
| Nghi vấn | Will the police turn a blind eye to the corruption: or will they finally investigate the mayor? |
Cảnh sát sẽ làm ngơ trước tham nhũng: hay họ cuối cùng sẽ điều tra thị trưởng? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Turn a blind eye to his mistakes this time. |
Hãy làm ngơ trước những lỗi lầm của anh ấy lần này. |
| Phủ định | Don't turn a blind eye to injustice. |
Đừng làm ngơ trước sự bất công. |
| Nghi vấn | Do turn a blind eye to their faults; be understanding. |
Hãy làm ngơ trước những lỗi lầm của họ; hãy thông cảm. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant rule violations were turned a blind eye to by the manager. |
Những vi phạm quy tắc liên tục đã bị quản lý làm ngơ. |
| Phủ định | Such blatant disrespect should not be turned a blind eye to. |
Sự thiếu tôn trọng trắng trợn như vậy không nên bị làm ngơ. |
| Nghi vấn | Will the company's unethical practices be turned a blind eye to by the regulators? |
Liệu các hành vi phi đạo đức của công ty có bị các nhà quản lý làm ngơ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is going to turn a blind eye to the student's late submission because he knows the student was sick. |
Giáo viên sẽ làm ngơ trước việc nộp bài muộn của học sinh vì cô ấy biết học sinh đó bị ốm. |
| Phủ định | I am not going to turn a blind eye to your cheating; it's against the rules. |
Tôi sẽ không làm ngơ trước việc gian lận của bạn; nó trái với luật lệ. |
| Nghi vấn | Are they going to turn a blind eye to the company's pollution if it benefits the town economically? |
Họ có định làm ngơ trước sự ô nhiễm của công ty nếu nó mang lại lợi ích kinh tế cho thị trấn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher had been turning a blind eye to the students' cheating before the principal intervened. |
Giáo viên đã làm ngơ trước việc gian lận của học sinh trước khi hiệu trưởng can thiệp. |
| Phủ định | She hadn't been turning a blind eye to his mistakes; she had been actively trying to correct them. |
Cô ấy đã không làm ngơ trước những lỗi lầm của anh ta; cô ấy đã tích cực cố gắng sửa chữa chúng. |
| Nghi vấn | Had the police been turning a blind eye to the illegal gambling in the neighborhood? |
Cảnh sát đã làm ngơ trước hoạt động cờ bạc bất hợp pháp trong khu phố hay sao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's turn a blind eye to employee theft is a serious problem. |
Việc công ty làm ngơ trước hành vi trộm cắp của nhân viên là một vấn đề nghiêm trọng. |
| Phủ định | My parents' turning a blind eye to my bad behavior didn't help me grow up to be a responsible adult. |
Việc bố mẹ tôi làm ngơ trước hành vi xấu của tôi đã không giúp tôi trưởng thành thành một người lớn có trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Is the manager's turn a blind eye to safety violations going to be tolerated any longer? |
Liệu việc người quản lý làm ngơ trước các vi phạm an toàn có còn được dung thứ nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn a blind eye".
