(Top Banner Ad)
business decision
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business decision

UK: /ˈbɪznɪs dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈbɪznɪs dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định kinh doanh quyết định thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice or judgment made by an organization or individual that affects the operations, strategy, or direction of a business.

Vietnamese Meaning

Một sự lựa chọn hoặc phán đoán được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cá nhân có ảnh hưởng đến hoạt động, chiến lược hoặc hướng đi của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors made a critical business decision to invest in new technology."

    "Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định kinh doanh quan trọng là đầu tư vào công nghệ mới."

  • "The company's business decision to outsource production resulted in significant cost savings."

    "Quyết định kinh doanh của công ty về việc thuê ngoài sản xuất đã mang lại khoản tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "Making a good business decision requires careful consideration of all available information."

    "Đưa ra một quyết định kinh doanh tốt đòi hỏi phải xem xét cẩn thận tất cả các thông tin có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun Decision Sự quyết định
Verb Decide Quyết định
Adjective Decisive Quyết đoán
Adjective Businesslike Chuyên nghiệp, có phong thái kinh doanh
Noun Decision-maker Người đưa ra quyết định

Synonyms

corporate decision (quyết định của công ty)strategic decision (quyết định chiến lược)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheue-
Old English
bisignis
Latin
decidere
Old French
decision
Middle English
business decision

Nghĩa gốc của sự bận rộn và việc 'cắt bỏ'

Từ 'business' xuất phát từ 'busy' (bận rộn) trong tiếng Anh cổ, phản ánh trạng thái làm việc không ngừng. Trong khi đó, 'decision' có gốc từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa là 'cắt bỏ'. Vì vậy, một 'business decision' về bản chất là việc 'cắt bỏ' các lựa chọn khác để tập trung vào một con đường duy nhất trong công việc.

Usage Note

Cụm từ 'business decision' nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Nó thường bao gồm việc cân nhắc các yếu tố tài chính, rủi ro, lợi nhuận và tác động đến các bên liên quan. Khác với 'personal decision' (quyết định cá nhân), vốn chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người ra quyết định, 'business decision' có phạm vi ảnh hưởng rộng hơn, liên quan đến nhiều người và nguồn lực của doanh nghiệp.

Prepositions

on about regarding

- 'on' được sử dụng khi quyết định liên quan đến một chủ đề cụ thể: 'the business decision on marketing strategy'.
- 'about' được sử dụng khi đề cập đến vấn đề mà quyết định đó giải quyết: 'the business decision about cost reduction'.
- 'regarding' tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn: 'the business decision regarding the new investment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Business Decision
  • Make make a business decision
    (đưa ra một quyết định kinh doanh)
  • Reach reach a business decision
    (đi đến một quyết định kinh doanh (sau khi thảo luận))
  • Reconsider reconsider a business decision
    (xem xét lại một quyết định kinh doanh)
  • Justify justify a business decision
    (bào chữa hoặc giải thích cho một quyết định kinh doanh)
Adjective + Business Decision
  • Strategic a strategic business decision
    (một quyết định kinh doanh mang tính chiến lược)
  • Sound a sound business decision
    (một quyết định kinh doanh hợp lý/khôn ngoan)
  • Tough a tough business decision
    (một quyết định kinh doanh khó khăn)
  • Rational a rational business decision
    (một quyết định kinh doanh dựa trên lý trí)

Idioms

  • It's strictly a business decision

    Đây thuần túy là một quyết định vì công việc (không có tư thù cá nhân)

    "Don't take the layoff personally; it was strictly a business decision due to the budget cut."

    (Đừng tự ái về việc bị sa thải; đó thuần túy là một quyết định kinh doanh do cắt giảm ngân sách.)

  • Bottom-line decision

    Quyết định dựa trên lợi nhuận tài chính cuối cùng

    "Choosing the cheaper supplier was a bottom-line decision."

    (Việc chọn nhà cung cấp rẻ hơn là một quyết định dựa trên lợi nhuận tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business decision

Danh từ
Lật mặt

Một sự lựa chọn hoặc phán đoán được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cá nhân có ảnh hưởng đến hoạt động, chiến lược hoặc hướng đi của một doanh nghiệp.

"The board of directors made a critical business decision to invest in new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board will be making a crucial business decision regarding the merger next week.
Hội đồng quản trị sẽ đưa ra một quyết định kinh doanh quan trọng liên quan đến việc sáp nhập vào tuần tới.
Phủ định
The CEO won't be making any further decisions about the marketing budget until the quarterly results are in.
Giám đốc điều hành sẽ không đưa ra bất kỳ quyết định nào thêm về ngân sách tiếp thị cho đến khi có kết quả hàng quý.
Nghi vấn
Will the shareholders be influencing the business decision on the new product line?
Liệu các cổ đông có đang gây ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh về dòng sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business decision".

Sự tách biệt giữa cá nhân và công việc

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để giảm bớt sự căng thẳng trong các tình huống khó khăn (như sa thải hoặc hủy hợp đồng). Nó nhấn mạnh rằng hành động đó dựa trên các con số và hiệu quả, thay vì cảm xúc hay mối quan hệ cá nhân.

Văn hóa dựa trên dữ liệu (Data-driven)

Trong các doanh nghiệp hiện đại, một 'business decision' lý tưởng phải dựa trên dữ liệu thay vì trực giác. Việc thiếu bằng chứng số liệu khi đưa ra quyết định thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp trong môi trường công sở quốc tế.