business decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice or judgment made by an organization or individual that affects the operations, strategy, or direction of a business.
Vietnamese Meaning
Một sự lựa chọn hoặc phán đoán được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cá nhân có ảnh hưởng đến hoạt động, chiến lược hoặc hướng đi của một doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board of directors made a critical business decision to invest in new technology."
"Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định kinh doanh quan trọng là đầu tư vào công nghệ mới."
-
"The company's business decision to outsource production resulted in significant cost savings."
"Quyết định kinh doanh của công ty về việc thuê ngoài sản xuất đã mang lại khoản tiết kiệm chi phí đáng kể."
-
"Making a good business decision requires careful consideration of all available information."
"Đưa ra một quyết định kinh doanh tốt đòi hỏi phải xem xét cẩn thận tất cả các thông tin có sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Business | Việc kinh doanh, doanh nghiệp |
| Noun | Decision | Sự quyết định |
| Verb | Decide | Quyết định |
| Adjective | Decisive | Quyết đoán |
| Adjective | Businesslike | Chuyên nghiệp, có phong thái kinh doanh |
| Noun | Decision-maker | Người đưa ra quyết định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'business decision' nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Nó thường bao gồm việc cân nhắc các yếu tố tài chính, rủi ro, lợi nhuận và tác động đến các bên liên quan. Khác với 'personal decision' (quyết định cá nhân), vốn chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người ra quyết định, 'business decision' có phạm vi ảnh hưởng rộng hơn, liên quan đến nhiều người và nguồn lực của doanh nghiệp.
Prepositions
- 'on' được sử dụng khi quyết định liên quan đến một chủ đề cụ thể: 'the business decision on marketing strategy'.
- 'about' được sử dụng khi đề cập đến vấn đề mà quyết định đó giải quyết: 'the business decision about cost reduction'.
- 'regarding' tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn: 'the business decision regarding the new investment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Make make a business decision (đưa ra một quyết định kinh doanh)
-
Reach reach a business decision (đi đến một quyết định kinh doanh (sau khi thảo luận))
-
Reconsider reconsider a business decision (xem xét lại một quyết định kinh doanh)
-
Justify justify a business decision (bào chữa hoặc giải thích cho một quyết định kinh doanh)
-
Strategic a strategic business decision (một quyết định kinh doanh mang tính chiến lược)
-
Sound a sound business decision (một quyết định kinh doanh hợp lý/khôn ngoan)
-
Tough a tough business decision (một quyết định kinh doanh khó khăn)
-
Rational a rational business decision (một quyết định kinh doanh dựa trên lý trí)
Idioms
-
It's strictly a business decision
Đây thuần túy là một quyết định vì công việc (không có tư thù cá nhân)
"Don't take the layoff personally; it was strictly a business decision due to the budget cut."
(Đừng tự ái về việc bị sa thải; đó thuần túy là một quyết định kinh doanh do cắt giảm ngân sách.)
-
Bottom-line decision
Quyết định dựa trên lợi nhuận tài chính cuối cùng
"Choosing the cheaper supplier was a bottom-line decision."
(Việc chọn nhà cung cấp rẻ hơn là một quyết định dựa trên lợi nhuận tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business decision
Danh từMột sự lựa chọn hoặc phán đoán được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cá nhân có ảnh hưởng đến hoạt động, chiến lược hoặc hướng đi của một doanh nghiệp.
"The board of directors made a critical business decision to invest in new technology."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The board will be making a crucial business decision regarding the merger next week. |
Hội đồng quản trị sẽ đưa ra một quyết định kinh doanh quan trọng liên quan đến việc sáp nhập vào tuần tới. |
| Phủ định | The CEO won't be making any further decisions about the marketing budget until the quarterly results are in. |
Giám đốc điều hành sẽ không đưa ra bất kỳ quyết định nào thêm về ngân sách tiếp thị cho đến khi có kết quả hàng quý. |
| Nghi vấn | Will the shareholders be influencing the business decision on the new product line? |
Liệu các cổ đông có đang gây ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh về dòng sản phẩm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business decision".
