business group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of companies, often with diverse activities, owned or controlled by a common entity (family, holding company, etc.). It implies a network of businesses operating under a unified strategic direction.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các công ty, thường có các hoạt động đa dạng, thuộc sở hữu hoặc kiểm soát bởi một thực thể chung (gia đình, công ty holding, v.v.). Nó ngụ ý một mạng lưới các doanh nghiệp hoạt động dưới một định hướng chiến lược thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The South Korean economy is largely driven by a few powerful business groups."
"Nền kinh tế Hàn Quốc phần lớn được thúc đẩy bởi một vài tập đoàn kinh doanh hùng mạnh."
-
"That business group has interests in both manufacturing and finance."
"Tập đoàn kinh doanh đó có lợi ích trong cả lĩnh vực sản xuất và tài chính."
-
"Many family-owned businesses in Asia operate as a business group."
"Nhiều doanh nghiệp gia đình ở châu Á hoạt động như một tập đoàn kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'company' (công ty) là một đơn vị kinh doanh riêng lẻ, 'business group' chỉ một tập hợp nhiều công ty có liên kết chặt chẽ. Nó cũng khác với 'conglomerate' (tập đoàn) ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát và chiến lược thống nhất, thay vì chỉ đơn thuần là một tập hợp các doanh nghiệp đa dạng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần: 'a business group of many companies'. 'within' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao hàm: 'operating within a business group'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large business group (tập đoàn kinh doanh lớn)
-
powerful business group (nhóm doanh nghiệp quyền lực)
-
influential business group (nhóm doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng)
-
local business group (hiệp hội doanh nghiệp địa phương)
-
form a business group (thành lập một nhóm doanh nghiệp)
-
join a business group (tham gia một hiệp hội doanh nghiệp)
-
lead a business group (lãnh đạo một nhóm doanh nghiệp)
-
represent a business group (đại diện cho một nhóm doanh nghiệp)
-
leader of a business group (lãnh đạo của một nhóm doanh nghiệp)
-
member of a business group (thành viên của một nhóm doanh nghiệp)
-
spokesperson for a business group (người phát ngôn cho một nhóm doanh nghiệp)
Idioms
-
strength in numbers
Đông đảo tạo nên sức mạnh. (Tương đương câu 'Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao')
"The small shop owners formed a business group, believing there is strength in numbers when negotiating with suppliers."
(Các chủ cửa hàng nhỏ đã thành lập một nhóm doanh nghiệp vì tin rằng 'đông đảo tạo nên sức mạnh' khi đàm phán với các nhà cung cấp.)
-
get down to business
Bắt tay vào công việc chính; vào thẳng vấn đề.
"After introductions, the head of the business group said, 'Let's get down to business and discuss our strategy.'"
(Sau phần giới thiệu, người đứng đầu nhóm doanh nghiệp nói: 'Chúng ta hãy vào việc chính và thảo luận về chiến lược của mình.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business group
Danh từMột tập hợp các công ty, thường có các hoạt động đa dạng, thuộc sở hữu hoặc kiểm soát bởi một thực thể chung (gia đình, công ty holding, v.v.). Nó ngụ ý một mạng lưới các doanh nghiệp hoạt động dưới một định hướng chiến lược thống nhất.
"The South Korean economy is largely driven by a few powerful business groups."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the business group had invested more in research, they would be leading the market now. |
Nếu tập đoàn kinh doanh đó đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ sẽ đang dẫn đầu thị trường bây giờ. |
| Phủ định | If that business group weren't so focused on short-term profits, they might have developed more innovative products. |
Nếu tập đoàn kinh doanh đó không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, họ có lẽ đã phát triển nhiều sản phẩm sáng tạo hơn. |
| Nghi vấn | If the business group had diversified their portfolio earlier, would they be less vulnerable to economic downturns today? |
Nếu tập đoàn kinh doanh đó đã đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ sớm hơn, liệu họ có ít bị tổn thương hơn trước suy thoái kinh tế ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business group".
