(Top Banner Ad)
business group
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business group

UK: /ˈbɪznəs ˌɡruːp/ • US: /ˈbɪznəs ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn kinh doanh nhóm công ty tổ hợp kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of companies, often with diverse activities, owned or controlled by a common entity (family, holding company, etc.). It implies a network of businesses operating under a unified strategic direction.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các công ty, thường có các hoạt động đa dạng, thuộc sở hữu hoặc kiểm soát bởi một thực thể chung (gia đình, công ty holding, v.v.). Nó ngụ ý một mạng lưới các doanh nghiệp hoạt động dưới một định hướng chiến lược thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The South Korean economy is largely driven by a few powerful business groups."

    "Nền kinh tế Hàn Quốc phần lớn được thúc đẩy bởi một vài tập đoàn kinh doanh hùng mạnh."

  • "That business group has interests in both manufacturing and finance."

    "Tập đoàn kinh doanh đó có lợi ích trong cả lĩnh vực sản xuất và tài chính."

  • "Many family-owned businesses in Asia operate as a business group."

    "Nhiều doanh nghiệp gia đình ở châu Á hoạt động như một tập đoàn kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, thương mại; công ty, doanh nghiệp.
Noun businessman / businesswoman Doanh nhân (nam/nữ).
Adjective businesslike Có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả.
Verb to group Nhóm lại, tập hợp lại.
Noun grouping Sự phân nhóm; một nhóm.

Synonyms

conglomerate (tập đoàn)holding company (công ty holding)corporate group (tập đoàn doanh nghiệp)

Antonyms

independent company (công ty độc lập)standalone business (doanh nghiệp đơn lẻ)

Related Words

subsidiary (công ty con)parent company (công ty mẹ)portfolio company (công ty trong danh mục đầu tư)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety) + Old French groupe (cluster)
Middle English
bisinesse (occupation) + Italian gruppo (knot, group)
Modern English
business group

Từ 'Lo lắng' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' trong tiếng Anh cổ ('bisignis') ban đầu có nghĩa là 'sự lo lắng, bận tâm'. Theo thời gian, nó chuyển sang mô tả trạng thái 'bận rộn' và cuối cùng là chỉ các hoạt động thương mại, công việc chiếm nhiều thời gian và sự chú tâm của một người.

'Group' - Một 'Cụm' Người

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', nghĩa là một 'nút thắt' hoặc 'một cụm'. Ban đầu nó được dùng trong nghệ thuật để chỉ một tập hợp các hình tượng trong một bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc, sau này mới được dùng rộng rãi để chỉ một tập hợp người hoặc vật.

Usage Note

Khác với 'company' (công ty) là một đơn vị kinh doanh riêng lẻ, 'business group' chỉ một tập hợp nhiều công ty có liên kết chặt chẽ. Nó cũng khác với 'conglomerate' (tập đoàn) ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát và chiến lược thống nhất, thay vì chỉ đơn thuần là một tập hợp các doanh nghiệp đa dạng.

Prepositions

of within

'of' được sử dụng để chỉ thành phần: 'a business group of many companies'. 'within' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao hàm: 'operating within a business group'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business group
  • large business group
    (tập đoàn kinh doanh lớn)
  • powerful business group
    (nhóm doanh nghiệp quyền lực)
  • influential business group
    (nhóm doanh nghiệp có tầm ảnh hưởng)
  • local business group
    (hiệp hội doanh nghiệp địa phương)
Verb + business group
  • form a business group
    (thành lập một nhóm doanh nghiệp)
  • join a business group
    (tham gia một hiệp hội doanh nghiệp)
  • lead a business group
    (lãnh đạo một nhóm doanh nghiệp)
  • represent a business group
    (đại diện cho một nhóm doanh nghiệp)
Noun + business group
  • leader of a business group
    (lãnh đạo của một nhóm doanh nghiệp)
  • member of a business group
    (thành viên của một nhóm doanh nghiệp)
  • spokesperson for a business group
    (người phát ngôn cho một nhóm doanh nghiệp)

Idioms

  • strength in numbers

    Đông đảo tạo nên sức mạnh. (Tương đương câu 'Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao')

    "The small shop owners formed a business group, believing there is strength in numbers when negotiating with suppliers."

    (Các chủ cửa hàng nhỏ đã thành lập một nhóm doanh nghiệp vì tin rằng 'đông đảo tạo nên sức mạnh' khi đàm phán với các nhà cung cấp.)

  • get down to business

    Bắt tay vào công việc chính; vào thẳng vấn đề.

    "After introductions, the head of the business group said, 'Let's get down to business and discuss our strategy.'"

    (Sau phần giới thiệu, người đứng đầu nhóm doanh nghiệp nói: 'Chúng ta hãy vào việc chính và thảo luận về chiến lược của mình.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business group

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các công ty, thường có các hoạt động đa dạng, thuộc sở hữu hoặc kiểm soát bởi một thực thể chung (gia đình, công ty holding, v.v.). Nó ngụ ý một mạng lưới các doanh nghiệp hoạt động dưới một định hướng chiến lược thống nhất.

"The South Korean economy is largely driven by a few powerful business groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the business group had invested more in research, they would be leading the market now.
Nếu tập đoàn kinh doanh đó đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ sẽ đang dẫn đầu thị trường bây giờ.
Phủ định
If that business group weren't so focused on short-term profits, they might have developed more innovative products.
Nếu tập đoàn kinh doanh đó không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, họ có lẽ đã phát triển nhiều sản phẩm sáng tạo hơn.
Nghi vấn
If the business group had diversified their portfolio earlier, would they be less vulnerable to economic downturns today?
Nếu tập đoàn kinh doanh đó đã đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ sớm hơn, liệu họ có ít bị tổn thương hơn trước suy thoái kinh tế ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business group".

Nhóm Vận động hành lang (Lobbying Group)

Ở các nước phương Tây, nhiều nhóm doanh nghiệp hoạt động như các 'nhóm vận động hành lang'. Họ đại diện cho lợi ích của một ngành công nghiệp cụ thể và cố gắng gây ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ và các quy định pháp luật sao cho có lợi cho các thành viên của họ.

Phòng Thương mại (Chamber of Commerce)

Phòng Thương mại là một loại hình 'business group' rất phổ biến, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Đây là một hiệp hội các doanh nghiệp tại một địa phương (thành phố, vùng) nhằm thúc đẩy lợi ích kinh tế chung, tạo mạng lưới kết nối và hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp địa phương phát triển.