(Top Banner Ad)
business operations
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business operations

UK: /ˈbɪznɪs ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /ˈbɪznəs ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động kinh doanh vận hành doanh nghiệp điều hành doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities involved in running a business for the purpose of producing value.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động liên quan đến việc điều hành một doanh nghiệp nhằm mục đích tạo ra giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is streamlining its business operations to improve efficiency."

    "Công ty đang hợp lý hóa các hoạt động kinh doanh của mình để cải thiện hiệu quả."

  • "Our business operations are focused on providing high-quality customer service."

    "Các hoạt động kinh doanh của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao."

  • "The new software will help us manage our business operations more effectively."

    "Phần mềm mới sẽ giúp chúng tôi quản lý các hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Verb Operate Vận hành, hoạt động
Adjective Operational Thuộc về vận hành, sẵn sàng hoạt động
Noun Operator Người vận hành, tổng đài viên
Verb Operationalize Cụ thể hóa để thực hiện

Synonyms

business activities (hoạt động kinh doanh)company operations (hoạt động của công ty)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be, exist) + op- (to work)
Old English / Latin
bisignis (care/anxiety) / operatio (working)
Middle English
busyness (state of being busy) / operacioun
Modern English
business operations

Sự kết hợp giữa 'Bận rộn' và 'Công việc'

Từ 'Business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo âu. Trong khi đó, 'Operations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opus' (công việc). Khi kết hợp lại vào thời kỳ công nghiệp hóa, cụm từ này không chỉ đơn thuần là bận rộn nữa, mà ám chỉ các quy trình máy móc và con người được tổ chức chặt chẽ để tạo ra lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ 'business operations' đề cập đến tất cả các hoạt động hàng ngày mà một công ty thực hiện để tạo ra lợi nhuận. Nó bao gồm mọi thứ từ sản xuất và bán hàng đến tiếp thị và dịch vụ khách hàng. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý và chiến lược kinh doanh.

Prepositions

in of within

Ví dụ: 'in business operations' (trong các hoạt động kinh doanh), 'operations of the business' (các hoạt động của doanh nghiệp), 'within business operations' (trong phạm vi các hoạt động kinh doanh). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ một phần của hoạt động kinh doanh. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc thuộc về. Giới từ 'within' thường dùng để chỉ một phạm vi hoặc giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business operations
  • Daily daily business operations
    (các hoạt động kinh doanh hàng ngày)
  • Core core business operations
    (các hoạt động kinh doanh cốt lõi)
  • Global global business operations
    (các hoạt động kinh doanh toàn cầu)
Verb + business operations
  • Streamline streamline business operations
    (tối ưu hóa/tinh giản các hoạt động kinh doanh)
  • Manage manage business operations
    (quản lý các hoạt động kinh doanh)
  • Disrupt disrupt business operations
    (làm gián đoạn các hoạt động kinh doanh)

Idioms

  • Business as usual

    Mọi việc vẫn diễn ra bình thường (bất chấp khó khăn)

    "Despite the flood, it was business as usual for the local shop."

    (Bất chấp trận lụt, cửa hàng địa phương vẫn hoạt động như bình thường.)

  • Scale up operations

    Mở rộng quy mô hoạt động

    "The startup is looking for investors to scale up its business operations."

    (Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nhà đầu tư để mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business operations

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động liên quan đến việc điều hành một doanh nghiệp nhằm mục đích tạo ra giá trị.

"The company is streamlining its business operations to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business operations".

Văn hóa Lean và Hiệu suất

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, việc tối ưu hóa 'business operations' thường gắn liền với triết lý 'Lean' (tinh gọn). Người quản lý luôn tìm cách loại bỏ lãng phí để tối đa hóa giá trị cho khách hàng.

Chuyển đổi số (Digital Transformation)

Hiện nay, 'business operations' không còn chỉ là sổ sách và con người, mà là sự tích hợp của AI và Big Data. Các doanh nghiệp hiện đại coi việc số hóa vận hành là yếu tố sống còn để cạnh tranh.