work trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi được thực hiện cho mục đích công việc hoặc kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is currently on a work trip to New York."
"Cô ấy hiện đang trong một chuyến công tác tới New York."
-
"My work trip to London was very productive."
"Chuyến công tác của tôi tới London rất hiệu quả."
-
"He went on a work trip to Japan to negotiate a new deal."
"Anh ấy đã đi công tác Nhật Bản để đàm phán một thỏa thuận mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'work trip' thường dùng để chỉ những chuyến đi mà mục đích chính là làm việc, tham gia các cuộc họp, hội nghị, gặp gỡ đối tác, hoặc thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công việc. Nó khác với 'vacation' (kỳ nghỉ) hoặc 'business travel' (du lịch công tác), mặc dù đôi khi ranh giới có thể không rõ ràng. 'Business travel' có thể bao gồm nhiều loại hình di chuyển liên quan đến công việc, trong khi 'work trip' nhấn mạnh hơn vào mục đích làm việc cụ thể.
Prepositions
'on a work trip' nhấn mạnh rằng ai đó đang trong quá trình thực hiện chuyến đi công tác. 'for a work trip' nhấn mạnh mục đích của chuyến đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful work trip (chuyến công tác thành công)
-
long long work trip (chuyến công tác dài ngày)
-
short short work trip (chuyến công tác ngắn ngày)
-
plan plan a work trip (lên kế hoạch cho một chuyến công tác)
-
go on go on a work trip (đi công tác)
-
return from return from a work trip (trở về từ một chuyến công tác)
-
during during the work trip (trong suốt chuyến công tác)
-
for for a work trip (cho một chuyến công tác)
Idioms
-
All in a day's work (for a work trip)
Chuyện thường ngày ở huyện (trong một chuyến công tác)
"Dealing with this crisis during my work trip? All in a day's work!"
(Giải quyết khủng hoảng này trong chuyến công tác của tôi ư? Chuyện thường ngày ở huyện!)
-
Hit the road (for a work trip)
Lên đường (cho một chuyến công tác)
"I need to hit the road early tomorrow for my work trip."
(Tôi cần lên đường sớm ngày mai cho chuyến công tác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work trip
danh từMột chuyến đi được thực hiện cho mục đích công việc hoặc kinh doanh.
"She is currently on a work trip to New York."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long work trip, I needed rest, relaxation, and rejuvenation. |
Sau một chuyến công tác dài ngày, tôi cần nghỉ ngơi, thư giãn và phục hồi sức khỏe. |
| Phủ định | Because the work trip was unexpectedly canceled, I didn't need to pack my suitcase, book a flight, or arrange transportation. |
Vì chuyến công tác bị hủy đột ngột, tôi không cần đóng gói hành lý, đặt vé máy bay hay sắp xếp phương tiện di chuyển. |
| Nghi vấn | Considering all the projects, deadlines, and team meetings, is a work trip really the best solution, or should we explore remote collaboration? |
Xem xét tất cả các dự án, thời hạn và các cuộc họp nhóm, liệu một chuyến công tác có thực sự là giải pháp tốt nhất hay chúng ta nên khám phá sự hợp tác từ xa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the work trip earlier, I would be better prepared now. |
Nếu tôi biết về chuyến công tác sớm hơn, thì bây giờ tôi đã chuẩn bị tốt hơn rồi. |
| Phủ định | If she weren't on a work trip right now, she would have attended the conference last week. |
Nếu cô ấy không đi công tác ngay bây giờ, cô ấy đã tham dự hội nghị vào tuần trước rồi. |
| Nghi vấn | If they had offered you the work trip, would you be working on the project in Germany right now? |
Nếu họ đề nghị bạn chuyến công tác đó, thì bây giờ bạn có đang làm dự án ở Đức không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually plans a work trip every quarter to meet clients. |
Anh ấy thường lên kế hoạch cho một chuyến công tác mỗi quý để gặp gỡ khách hàng. |
| Phủ định | Never have I taken such a long work trip as the one to Japan. |
Chưa bao giờ tôi thực hiện một chuyến công tác dài như chuyến đi Nhật Bản. |
| Nghi vấn | Should you need to extend your work trip, please inform your manager immediately. |
Nếu bạn cần kéo dài chuyến công tác của mình, vui lòng thông báo cho quản lý của bạn ngay lập tức. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was planning my work trip to Singapore when I received the cancellation notice. |
Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến công tác đến Singapore thì nhận được thông báo hủy. |
| Phủ định | She wasn't enjoying her work trip because she was feeling unwell. |
Cô ấy đã không tận hưởng chuyến công tác của mình vì cô ấy cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Were you still booking hotels for your work trip when the lockdown was announced? |
Bạn vẫn đang đặt phòng khách sạn cho chuyến công tác của mình khi lệnh phong tỏa được công bố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work trip".
