(Top Banner Ad)
work trip
B1
danh từ B1 Kinh tế, Du lịch

work trip

UK: /wɜːk trɪp/ • US: /wɜːrk trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến công tác chuyến đi công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey taken for work or business purposes.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi được thực hiện cho mục đích công việc hoặc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently on a work trip to New York."

    "Cô ấy hiện đang trong một chuyến công tác tới New York."

  • "My work trip to London was very productive."

    "Chuyến công tác của tôi tới London rất hiệu quả."

  • "He went on a work trip to Japan to negotiate a new deal."

    "Anh ấy đã đi công tác Nhật Bản để đàm phán một thỏa thuận mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Noun trip chuyến đi
Verb trip vấp, đi du ngoạn
Adjective working đang làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old French
trip
English
work trip

Nguồn Gốc của 'Work Trip'

Từ 'work' (công việc) đã có từ lâu trong tiếng Anh cổ, ám chỉ nỗ lực và lao động. Từ 'trip' (chuyến đi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại thành 'work trip', nó mang ý nghĩa một chuyến đi có mục đích chính là để làm việc, thường là công tác xa nhà.

Usage Note

Cụm từ 'work trip' thường dùng để chỉ những chuyến đi mà mục đích chính là làm việc, tham gia các cuộc họp, hội nghị, gặp gỡ đối tác, hoặc thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công việc. Nó khác với 'vacation' (kỳ nghỉ) hoặc 'business travel' (du lịch công tác), mặc dù đôi khi ranh giới có thể không rõ ràng. 'Business travel' có thể bao gồm nhiều loại hình di chuyển liên quan đến công việc, trong khi 'work trip' nhấn mạnh hơn vào mục đích làm việc cụ thể.

Prepositions

on for

'on a work trip' nhấn mạnh rằng ai đó đang trong quá trình thực hiện chuyến đi công tác. 'for a work trip' nhấn mạnh mục đích của chuyến đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work trip
  • successful successful work trip
    (chuyến công tác thành công)
  • long long work trip
    (chuyến công tác dài ngày)
  • short short work trip
    (chuyến công tác ngắn ngày)
Verb + work trip
  • plan plan a work trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến công tác)
  • go on go on a work trip
    (đi công tác)
  • return from return from a work trip
    (trở về từ một chuyến công tác)
Preposition + work trip
  • during during the work trip
    (trong suốt chuyến công tác)
  • for for a work trip
    (cho một chuyến công tác)

Idioms

  • All in a day's work (for a work trip)

    Chuyện thường ngày ở huyện (trong một chuyến công tác)

    "Dealing with this crisis during my work trip? All in a day's work!"

    (Giải quyết khủng hoảng này trong chuyến công tác của tôi ư? Chuyện thường ngày ở huyện!)

  • Hit the road (for a work trip)

    Lên đường (cho một chuyến công tác)

    "I need to hit the road early tomorrow for my work trip."

    (Tôi cần lên đường sớm ngày mai cho chuyến công tác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work trip

danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi được thực hiện cho mục đích công việc hoặc kinh doanh.

"She is currently on a work trip to New York."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long work trip, I needed rest, relaxation, and rejuvenation.
Sau một chuyến công tác dài ngày, tôi cần nghỉ ngơi, thư giãn và phục hồi sức khỏe.
Phủ định
Because the work trip was unexpectedly canceled, I didn't need to pack my suitcase, book a flight, or arrange transportation.
Vì chuyến công tác bị hủy đột ngột, tôi không cần đóng gói hành lý, đặt vé máy bay hay sắp xếp phương tiện di chuyển.
Nghi vấn
Considering all the projects, deadlines, and team meetings, is a work trip really the best solution, or should we explore remote collaboration?
Xem xét tất cả các dự án, thời hạn và các cuộc họp nhóm, liệu một chuyến công tác có thực sự là giải pháp tốt nhất hay chúng ta nên khám phá sự hợp tác từ xa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the work trip earlier, I would be better prepared now.
Nếu tôi biết về chuyến công tác sớm hơn, thì bây giờ tôi đã chuẩn bị tốt hơn rồi.
Phủ định
If she weren't on a work trip right now, she would have attended the conference last week.
Nếu cô ấy không đi công tác ngay bây giờ, cô ấy đã tham dự hội nghị vào tuần trước rồi.
Nghi vấn
If they had offered you the work trip, would you be working on the project in Germany right now?
Nếu họ đề nghị bạn chuyến công tác đó, thì bây giờ bạn có đang làm dự án ở Đức không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually plans a work trip every quarter to meet clients.
Anh ấy thường lên kế hoạch cho một chuyến công tác mỗi quý để gặp gỡ khách hàng.
Phủ định
Never have I taken such a long work trip as the one to Japan.
Chưa bao giờ tôi thực hiện một chuyến công tác dài như chuyến đi Nhật Bản.
Nghi vấn
Should you need to extend your work trip, please inform your manager immediately.
Nếu bạn cần kéo dài chuyến công tác của mình, vui lòng thông báo cho quản lý của bạn ngay lập tức.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was planning my work trip to Singapore when I received the cancellation notice.
Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến công tác đến Singapore thì nhận được thông báo hủy.
Phủ định
She wasn't enjoying her work trip because she was feeling unwell.
Cô ấy đã không tận hưởng chuyến công tác của mình vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Were you still booking hotels for your work trip when the lockdown was announced?
Bạn vẫn đang đặt phòng khách sạn cho chuyến công tác của mình khi lệnh phong tỏa được công bố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work trip".

Công tác và Văn Hóa Doanh Nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, công tác (work trip) thường được xem là cơ hội để xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp và đối tác, cũng như để khám phá những địa điểm mới. Các công ty thường có chính sách rõ ràng về chi phí công tác và các quy tắc ứng xử trong chuyến đi.

Sự Cân Bằng Giữa Công Việc và Cuộc Sống

Các chuyến công tác có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Việc quản lý thời gian và sắp xếp công việc hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe tinh thần và thể chất trong quá trình công tác.