(Top Banner Ad)
butter icing
A2
danh từ A2 Ẩm thực

butter icing

UK: /ˈbʌtə ˈaɪsɪŋ/ • US: /ˈbʌtər ˈaɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kem bơ lớp kem bơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, creamy topping or filling made primarily from butter and sugar, often flavored with vanilla or other extracts.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ hoặc nhân ngọt, béo ngậy được làm chủ yếu từ bơ và đường, thường được thêm hương vị vani hoặc các chiết xuất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated the cake with butter icing and sprinkles."

    "Cô ấy trang trí chiếc bánh bằng lớp kem bơ và cốm."

  • "The baker used a piping bag to apply the butter icing to the cupcakes."

    "Người thợ làm bánh đã sử dụng túi bắt kem để phết lớp kem bơ lên bánh nướng xốp."

  • "The recipe calls for unsalted butter to make the butter icing."

    "Công thức yêu cầu bơ lạt để làm kem bơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Butter Bơ (nguyên liệu)
Verb Ice Phủ kem lên bánh
Adjective Buttery Có vị bơ hoặc kết cấu như bơ
Noun Buttercream Kem bơ (biến thể phổ biến của butter icing)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷous- + *tyros (cow-cheese)
Ancient Greek
boutyron
Latin
butyrum
Old English
butere (butter) + is (ice)
Modern English
butter icing

Nguồn gốc từ 'vẻ ngoài'

Từ 'icing' (lớp kem phủ) bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 18, xuất phát từ việc lớp đường kết tinh trông giống như đá (ice) trên mặt bánh. Khi bơ được thêm vào để tạo độ béo và mềm, thuật ngữ 'butter icing' ra đời.

Sự tiến hóa của nghệ thuật làm bánh

Ban đầu, lớp phủ bánh chỉ là lòng trắng trứng và đường được đun nóng. Sự kết hợp giữa bơ và đường bột chỉ trở nên phổ biến khi kỹ thuật tách bơ và tinh chế đường phát triển, biến 'butter icing' thành một phần không thể thiếu của ẩm thực phương Tây.

Usage Note

Butter icing còn được gọi là buttercream. Nó thường được sử dụng để trang trí bánh ngọt, bánh nướng xốp và các loại bánh khác. Sự khác biệt chính với các loại icing khác là thành phần bơ tạo nên hương vị phong phú và kết cấu mịn màng hơn. So với fondant, butter icing mềm và dễ tan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butter icing
  • smooth smooth butter icing
    (lớp kem bơ mịn màng)
  • creamy creamy butter icing
    (lớp kem bơ béo ngậy)
  • thick thick butter icing
    (lớp kem bơ dày)
Verb + butter icing
  • spread spread the butter icing
    (phết kem bơ)
  • pipe pipe butter icing onto cupcakes
    (bóp kem bơ trang trí bánh cupcake)
  • whip whip the butter icing
    (đánh bông kem bơ)

Idioms

  • The icing on the cake

    Niềm vui bất ngờ, một điều tốt đẹp đến thêm vào một tình huống vốn đã tốt rồi.

    "I got the job, and the company car was just the icing on the cake."

    (Tôi đã nhận được công việc, và việc có xe công ty đưa đón đúng là niềm vui nhân đôi.)

  • Smooth as butter

    Mượt mà, trôi chảy (thường nói về bề mặt hoặc quá trình làm việc).

    "The application of the butter icing was as smooth as butter."

    (Việc phết lớp kem bơ diễn ra vô cùng mượt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butter icing

danh từ
Lật mặt

Một lớp phủ hoặc nhân ngọt, béo ngậy được làm chủ yếu từ bơ và đường, thường được thêm hương vị vani hoặc các chiết xuất khác.

"She decorated the cake with butter icing and sprinkles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butter icing".

Văn hóa trà chiều và bánh ngọt

Trong văn hóa Anh, 'butter icing' là thành phần cốt lõi của món bánh Victoria Sponge truyền thống. Nó tượng trưng cho sự hiếu khách và sự cầu kỳ trong việc chuẩn bị đồ ngọt cho các buổi tiệc trà.

Butter icing vs Buttercream

Người Anh thường dùng từ 'butter icing' để chỉ hỗn hợp bơ và đường bột, trong khi người Mỹ thường gọi là 'buttercream'. Tại phương Tây, việc tự tay trang trí bánh bằng kem bơ là một kỹ năng gia đình phổ biến được truyền lại qua các thế hệ.