(Top Banner Ad)
buy-in
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

buy-in

UK: /ˈbaɪˌɪn/ • US: /ˈbaɪˌɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng thuận sự chấp thuận sự ủng hộ sự cam kết mua sự chấp thuận nhận được sự ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acceptance of and willingness to actively support and participate in something (a project, plan, decision, etc.). It often implies a sense of ownership or commitment.

Vietnamese Meaning

Sự chấp thuận, đồng tình và sẵn lòng hỗ trợ, tham gia một cách tích cực vào một điều gì đó (dự án, kế hoạch, quyết định, v.v.). Thường ngụ ý một ý thức làm chủ hoặc cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depends on getting buy-in from all team members."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc nhận được sự đồng thuận từ tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "We need to get buy-in from management before we can proceed."

    "Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận từ ban quản lý trước khi có thể tiếp tục."

  • "The marketing team needs to generate buy-in for the new advertising campaign."

    "Đội ngũ marketing cần tạo ra sự đồng thuận cho chiến dịch quảng cáo mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buy-in Sự đồng thuận, sự ủng hộ, sự cam kết của một nhóm người đối với một quyết định hoặc kế hoạch.
Phrasal Verb to buy into (something) Tin tưởng và hoàn toàn chấp nhận một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một niềm tin.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bugjaną (to buy)
Old English
bycgan (to buy, purchase)
Middle English
byen, buggen
Modern English (Noun Phrase)
buy-in (emerged in 20th century)

Từ Sòng Bạc đến Phòng Họp

Thuật ngữ 'buy-in' ban đầu có nguồn gốc từ các trò chơi bài, đặc biệt là poker. 'To buy in' có nghĩa là mua chip để tham gia một ván bài. Điều này ám chỉ việc bạn phải 'đầu tư' một thứ gì đó để có quyền tham gia. Về sau, giới kinh doanh đã mượn hình ảnh này để mô tả quá trình thuyết phục người khác đồng thuận và cam kết với một dự án hoặc ý tưởng. 'Cái giá' mà họ phải trả không phải là tiền, mà là sự ủng hộ, thời gian và nỗ lực của họ.

Usage Note

"Buy-in" nhấn mạnh sự chấp thuận và ủng hộ mang tính chủ động, không chỉ đơn thuần là chấp nhận một cách thụ động. Nó thường liên quan đến việc những người liên quan hiểu rõ giá trị và lợi ích của điều gì đó, và sẵn sàng đóng góp để đạt được thành công. Khác với "agreement" (sự đồng ý), "buy-in" bao hàm một mức độ cam kết và tham gia sâu sắc hơn. Nó cũng khác với "compliance" (sự tuân thủ), vì "buy-in" đến từ sự tự nguyện và tin tưởng, chứ không phải do mệnh lệnh hoặc quy định.

Prepositions

to for from

Khi đi với "to", "buy-in to" đề cập đến sự chấp thuận và ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án cụ thể (ví dụ: "We need buy-in to the new marketing strategy"). Khi đi với "for", "buy-in for" nhấn mạnh lý do hoặc mục tiêu của việc chấp thuận và ủng hộ (ví dụ: "Generating buy-in for the proposed changes."). Khi đi với "from", "buy-in from" ám chỉ nguồn gốc của sự đồng thuận, tức là sự đồng thuận đến từ ai (ví dụ: "We need buy-in from the stakeholders.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buy-in
  • get / gain buy-in from stakeholders
    (nhận được sự đồng thuận từ các bên liên quan)
  • secure buy-in for the new policy
    (đảm bảo có được sự ủng hộ cho chính sách mới)
  • ensure full buy-in from the team
    (đảm bảo sự đồng lòng tuyệt đối từ cả đội)
  • need / require buy-in at all levels
    (cần sự chấp thuận ở mọi cấp độ)
Adjective + buy-in
  • full / complete buy-in
    (sự ủng hộ / đồng thuận hoàn toàn)
  • widespread / broad buy-in
    (sự đồng thuận rộng rãi)
  • strong buy-in
    (sự ủng hộ mạnh mẽ)
  • genuine buy-in
    (sự đồng thuận thực sự, không gượng ép)

Idioms

  • get buy-in from the ground up

    Nhận được sự ủng hộ bắt đầu từ cấp thấp nhất (nhân viên) trở lên, thay vì chỉ từ cấp quản lý.

    "For the new system to work, we need to get buy-in from the ground up."

    (Để hệ thống mới hoạt động hiệu quả, chúng ta cần có được sự đồng thuận từ cấp cơ sở trở lên.)

  • The buy-in is half the battle.

    Có được sự đồng thuận đã là thành công một nửa rồi. (ám chỉ việc thuyết phục mọi người là phần khó nhất và quan trọng nhất).

    "Convincing the investors was tough, but getting their buy-in is half the battle."

    (Thuyết phục các nhà đầu tư rất khó, nhưng có được sự ủng hộ của họ đã là thắng được nửa chặng đường rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buy-in

Danh từ
Lật mặt

Sự chấp thuận, đồng tình và sẵn lòng hỗ trợ, tham gia một cách tích cực vào một điều gì đó (dự án, kế hoạch, quyết định, v.v.). Thường ngụ ý một ý thức làm chủ hoặc cam kết.

"The success of the project depends on getting buy-in from all team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buy-in".

Buy-in và Văn hóa Quản lý Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là các công ty có cấu trúc phẳng, 'buy-in' là yếu tố cực kỳ quan trọng. Lãnh đạo không chỉ đơn thuần ra lệnh, mà phải thuyết phục để nhân viên thực sự tin tưởng vào giá trị của dự án. Cách tiếp cận hợp tác này được cho là sẽ tạo ra động lực làm việc cao hơn và mang lại kết quả tốt hơn.

Sự đồng thuận và Nguyên tắc Dân chủ

Khái niệm 'buy-in' phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây: sự đồng thuận. Dù trong chính trị, các dự án cộng đồng hay quyết định gia đình, việc tìm kiếm sự đồng ý từ những người bị ảnh hưởng luôn được coi trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng ý kiến cá nhân và thúc đẩy ý thức làm chủ tập thể.