buy-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acceptance of and willingness to actively support and participate in something (a project, plan, decision, etc.). It often implies a sense of ownership or commitment.
Vietnamese Meaning
Sự chấp thuận, đồng tình và sẵn lòng hỗ trợ, tham gia một cách tích cực vào một điều gì đó (dự án, kế hoạch, quyết định, v.v.). Thường ngụ ý một ý thức làm chủ hoặc cam kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depends on getting buy-in from all team members."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc nhận được sự đồng thuận từ tất cả các thành viên trong nhóm."
-
"We need to get buy-in from management before we can proceed."
"Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận từ ban quản lý trước khi có thể tiếp tục."
-
"The marketing team needs to generate buy-in for the new advertising campaign."
"Đội ngũ marketing cần tạo ra sự đồng thuận cho chiến dịch quảng cáo mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buy-in | Sự đồng thuận, sự ủng hộ, sự cam kết của một nhóm người đối với một quyết định hoặc kế hoạch. |
| Phrasal Verb | to buy into (something) | Tin tưởng và hoàn toàn chấp nhận một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một niềm tin. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Buy-in" nhấn mạnh sự chấp thuận và ủng hộ mang tính chủ động, không chỉ đơn thuần là chấp nhận một cách thụ động. Nó thường liên quan đến việc những người liên quan hiểu rõ giá trị và lợi ích của điều gì đó, và sẵn sàng đóng góp để đạt được thành công. Khác với "agreement" (sự đồng ý), "buy-in" bao hàm một mức độ cam kết và tham gia sâu sắc hơn. Nó cũng khác với "compliance" (sự tuân thủ), vì "buy-in" đến từ sự tự nguyện và tin tưởng, chứ không phải do mệnh lệnh hoặc quy định.
Prepositions
Khi đi với "to", "buy-in to" đề cập đến sự chấp thuận và ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án cụ thể (ví dụ: "We need buy-in to the new marketing strategy"). Khi đi với "for", "buy-in for" nhấn mạnh lý do hoặc mục tiêu của việc chấp thuận và ủng hộ (ví dụ: "Generating buy-in for the proposed changes."). Khi đi với "from", "buy-in from" ám chỉ nguồn gốc của sự đồng thuận, tức là sự đồng thuận đến từ ai (ví dụ: "We need buy-in from the stakeholders.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
get / gain buy-in from stakeholders (nhận được sự đồng thuận từ các bên liên quan)
-
secure buy-in for the new policy (đảm bảo có được sự ủng hộ cho chính sách mới)
-
ensure full buy-in from the team (đảm bảo sự đồng lòng tuyệt đối từ cả đội)
-
need / require buy-in at all levels (cần sự chấp thuận ở mọi cấp độ)
-
full / complete buy-in (sự ủng hộ / đồng thuận hoàn toàn)
-
widespread / broad buy-in (sự đồng thuận rộng rãi)
-
strong buy-in (sự ủng hộ mạnh mẽ)
-
genuine buy-in (sự đồng thuận thực sự, không gượng ép)
Idioms
-
get buy-in from the ground up
Nhận được sự ủng hộ bắt đầu từ cấp thấp nhất (nhân viên) trở lên, thay vì chỉ từ cấp quản lý.
"For the new system to work, we need to get buy-in from the ground up."
(Để hệ thống mới hoạt động hiệu quả, chúng ta cần có được sự đồng thuận từ cấp cơ sở trở lên.)
-
The buy-in is half the battle.
Có được sự đồng thuận đã là thành công một nửa rồi. (ám chỉ việc thuyết phục mọi người là phần khó nhất và quan trọng nhất).
"Convincing the investors was tough, but getting their buy-in is half the battle."
(Thuyết phục các nhà đầu tư rất khó, nhưng có được sự ủng hộ của họ đã là thắng được nửa chặng đường rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buy-in
Danh từSự chấp thuận, đồng tình và sẵn lòng hỗ trợ, tham gia một cách tích cực vào một điều gì đó (dự án, kế hoạch, quyết định, v.v.). Thường ngụ ý một ý thức làm chủ hoặc cam kết.
"The success of the project depends on getting buy-in from all team members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buy-in".
