by succession
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the order in which people or things follow each other.
Vietnamese Meaning
Theo thứ tự mà người hoặc vật kế thừa nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The throne passed by succession to his eldest son."
"Ngai vàng được truyền lại theo thứ tự kế vị cho con trai cả của ông."
-
"The leader was chosen by succession, following the established rules."
"Nhà lãnh đạo được chọn theo kế vị, tuân theo các quy tắc đã được thiết lập."
-
"Many royal families operate by succession."
"Nhiều gia đình hoàng gia hoạt động theo hình thức kế vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | succeed | kế vị, kế nhiệm; thành công |
| Noun | successor | người kế vị, người kế nhiệm |
| Adjective | successive | liên tiếp, kế tiếp |
| Noun | success | sự thành công, sự kế vị (nghĩa cũ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự kế thừa liên tiếp, thường là trong bối cảnh quyền lực, tài sản, hoặc các vị trí quan trọng khác. Nó nhấn mạnh đến tính chất tuần tự và có trật tự của sự kế thừa. Khác với 'in succession' (liên tiếp), 'by succession' nhấn mạnh vào quy trình hoặc nguyên tắc kế thừa hơn là chỉ đơn thuần là sự liên tiếp.
Trong trường hợp này, 'by succession' có nghĩa là một cái gì đó đã đạt được nhờ vào việc kế nhiệm một người khác. Nó nhấn mạnh đến mối quan hệ nhân quả giữa việc kế nhiệm và việc đạt được một thành tựu hoặc vị trí nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire the throne by succession (giành được ngai vàng qua kế vị)
-
inherit property by succession (thừa kế tài sản theo thứ tự)
-
rule by succession (cai trị bằng cách kế vị)
-
take office by succession (nhậm chức theo thứ tự kế nhiệm)
-
heir by succession (người thừa kế theo thứ tự)
-
monarch by succession (vua/nữ hoàng lên ngôi do kế vị)
-
ownership by succession (quyền sở hữu do thừa kế)
-
claim by succession (yêu sách/quyền đòi hỏi dựa trên quyền kế vị)
Idioms
-
take by succession
Một thuật ngữ pháp lý có nghĩa là nhận tài sản hoặc một danh hiệu thông qua thừa kế hợp pháp, thay vì thông qua di chúc.
"As the eldest son, he was entitled to take the family estate by succession."
(Với tư cách là con trai cả, anh ấy có quyền nhận gia sản của gia đình thông qua thừa kế.)
-
claim by succession
Đưa ra một yêu sách hoặc đòi hỏi hợp pháp đối với tài sản, danh hiệu hoặc vị trí dựa trên quyền kế vị của một người.
"The distant cousin made a surprising claim by succession to the throne."
(Người anh họ xa đã đưa ra một yêu sách kế vị ngai vàng đầy bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by succession
Trạng ngữTheo thứ tự mà người hoặc vật kế thừa nhau.
"The throne passed by succession to his eldest son."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by succession".
