(Top Banner Ad)
by succession
C1
Trạng ngữ C1 Luật, Lịch sử, Kinh tế

by succession

Nghĩa tiếng Việt

theo thứ tự kế vị bằng cách kế nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the order in which people or things follow each other.

Vietnamese Meaning

Theo thứ tự mà người hoặc vật kế thừa nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The throne passed by succession to his eldest son."

    "Ngai vàng được truyền lại theo thứ tự kế vị cho con trai cả của ông."

  • "The leader was chosen by succession, following the established rules."

    "Nhà lãnh đạo được chọn theo kế vị, tuân theo các quy tắc đã được thiết lập."

  • "Many royal families operate by succession."

    "Nhiều gia đình hoàng gia hoạt động theo hình thức kế vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed kế vị, kế nhiệm; thành công
Noun successor người kế vị, người kế nhiệm
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp
Noun success sự thành công, sự kế vị (nghĩa cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere ('to go under, follow after')
Latin
successio ('a following after, a succession')
Old French
succession
Middle English
successioun
Modern English
succession

Nguồn gốc từ 'Đi theo sau'

Từ 'succession' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', ghép bởi 'sub' (dưới, sau) và 'cedere' (đi). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'đi theo sau' ai đó. Khái niệm này ban đầu được dùng để chỉ hành động một người bước vào vị trí của người khác, đặc biệt là việc một vị vua mới nối ngôi vị của vua tiền nhiệm. Ý nghĩa cốt lõi về sự tiếp nối và kế thừa này vẫn được giữ cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự kế thừa liên tiếp, thường là trong bối cảnh quyền lực, tài sản, hoặc các vị trí quan trọng khác. Nó nhấn mạnh đến tính chất tuần tự và có trật tự của sự kế thừa. Khác với 'in succession' (liên tiếp), 'by succession' nhấn mạnh vào quy trình hoặc nguyên tắc kế thừa hơn là chỉ đơn thuần là sự liên tiếp.
Trong trường hợp này, 'by succession' có nghĩa là một cái gì đó đã đạt được nhờ vào việc kế nhiệm một người khác. Nó nhấn mạnh đến mối quan hệ nhân quả giữa việc kế nhiệm và việc đạt được một thành tựu hoặc vị trí nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by succession
  • acquire the throne by succession
    (giành được ngai vàng qua kế vị)
  • inherit property by succession
    (thừa kế tài sản theo thứ tự)
  • rule by succession
    (cai trị bằng cách kế vị)
  • take office by succession
    (nhậm chức theo thứ tự kế nhiệm)
Noun + by succession
  • heir by succession
    (người thừa kế theo thứ tự)
  • monarch by succession
    (vua/nữ hoàng lên ngôi do kế vị)
  • ownership by succession
    (quyền sở hữu do thừa kế)
  • claim by succession
    (yêu sách/quyền đòi hỏi dựa trên quyền kế vị)

Idioms

  • take by succession

    Một thuật ngữ pháp lý có nghĩa là nhận tài sản hoặc một danh hiệu thông qua thừa kế hợp pháp, thay vì thông qua di chúc.

    "As the eldest son, he was entitled to take the family estate by succession."

    (Với tư cách là con trai cả, anh ấy có quyền nhận gia sản của gia đình thông qua thừa kế.)

  • claim by succession

    Đưa ra một yêu sách hoặc đòi hỏi hợp pháp đối với tài sản, danh hiệu hoặc vị trí dựa trên quyền kế vị của một người.

    "The distant cousin made a surprising claim by succession to the throne."

    (Người anh họ xa đã đưa ra một yêu sách kế vị ngai vàng đầy bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by succession

Trạng ngữ
Lật mặt

Theo thứ tự mà người hoặc vật kế thừa nhau.

"The throne passed by succession to his eldest son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by succession".

Thứ tự Kế vị Ngai vàng Anh

Trong các chế độ quân chủ phương Tây, như Vương quốc Anh, người đứng đầu tiếp theo được xác định 'by succession' (qua kế vị). Thứ tự này được quy định chặt chẽ bởi luật pháp, thường dựa trên nguyên tắc 'primogeniture' (quyền con trưởng). Ví dụ, sau Vua Charles III là con trai cả của ông, Hoàng tử William, và sau đó là con trai cả của Hoàng tử William, Hoàng tử George. Đây là một ví dụ điển hình và rõ ràng nhất về khái niệm kế vị trong văn hóa phương Tây.

'Cha truyền con nối' trong Kinh doanh

Khái niệm 'by succession' không chỉ giới hạn ở hoàng gia. Ở nhiều nền văn hóa, các doanh nghiệp gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ. Quyền sở hữu và vai trò lãnh đạo được chuyển giao từ cha mẹ sang con cái theo một trật tự kế thừa, đảm bảo sự liên tục của công ty. Truyền thống này thể hiện nguyên tắc kế vị trong bối cảnh kinh tế và xã hội hiện đại.