(Top Banner Ad)
by ocean
B1
Giới từ + Danh từ B1 Địa lý, Môi trường, Du lịch

by ocean

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh đại dương gần đại dương bằng đường biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located near or adjacent to the ocean; transported or traveling by sea.

Vietnamese Meaning

Nằm gần hoặc tiếp giáp với đại dương; được vận chuyển hoặc di chuyển bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is located by ocean."

    "Khách sạn nằm cạnh đại dương."

  • "The town thrived by ocean trade."

    "Thị trấn phát triển nhờ buôn bán đường biển."

  • "The resort is situated by ocean, offering stunning views."

    "Khu nghỉ dưỡng nằm cạnh đại dương, mang đến cảnh quan tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương
Adjective oceanic thuộc về đại dương
Noun oceanography hải dương học
Noun oceanfront khu vực trước biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhi (by) & *ōkeanos (ocean)
Ancient Greek
ōkeanos
Latin
oceanus
Old French
occean
Middle English
ocean

Nguồn gốc thần thoại

Từ 'ocean' bắt nguồn từ 'Okeanos' trong thần thoại Hy Lạp, tên của vị thần Titan cai quản dòng sông khổng lồ bao quanh toàn bộ thế giới khô cạn. Người xưa tin rằng mọi nguồn nước trên đất liền đều bắt nguồn từ vị thần này.

Sự kết hợp giới từ

Cụm từ 'by ocean' (hoặc phổ biến hơn là 'by the ocean') sử dụng giới từ 'by' có gốc từ tiếng Anh cổ 'be' hoặc 'bi', mang nghĩa là 'cạnh' hoặc 'thông qua'. Nó phản ánh cách con người định vị mình hoặc phương thức vận tải gắn liền với biển cả.

Usage Note

Cụm từ 'by ocean' thường được sử dụng để mô tả vị trí gần đại dương hoặc phương thức vận chuyển bằng đường biển. Nó nhấn mạnh sự gần gũi hoặc sự liên quan trực tiếp đến đại dương. So với các cụm từ như 'near the ocean' (gần đại dương) hoặc 'on the coast' (trên bờ biển), 'by ocean' có thể ám chỉ một vị trí tiếp giáp hoặc chịu ảnh hưởng lớn từ đại dương. Khi chỉ phương tiện di chuyển, nó tương đương với 'by sea' (bằng đường biển).

Prepositions

by

Giới từ 'by' trong cụm từ này thể hiện sự gần gũi về mặt vị trí hoặc phương tiện di chuyển. 'By' chỉ ra rằng đối tượng hoặc hành động được thực hiện gần hoặc thông qua đại dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean
  • vast vast ocean
    (đại dương bao la)
  • deep deep blue ocean
    (đại dương xanh thẳm)
Verb + by the ocean
  • walk walk by the ocean
    (đi dạo cạnh đại dương)
  • live live by the ocean
    (sống cạnh đại dương)
Transport + by ocean
  • travel travel by ocean
    (du hành bằng đường biển)
  • ship ship goods by ocean
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường đại dương)

Idioms

  • A drop in the ocean

    Muối bỏ bể (một lượng rất nhỏ không đáng kể)

    "My contribution is just a drop in the ocean compared to what is needed."

    (Sự đóng góp của tôi chỉ như muối bỏ bể so với những gì đang cần.)

  • An ocean apart

    Cách biệt một trời một vực (về quan điểm hoặc khoảng cách)

    "On the subject of politics, they are an ocean apart."

    (Về chủ đề chính trị, họ có quan điểm cách biệt một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by ocean

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Nằm gần hoặc tiếp giáp với đại dương; được vận chuyển hoặc di chuyển bằng đường biển.

"The hotel is located by ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by ocean".

Văn hóa nghỉ dưỡng ven biển

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu hoặc thuê một ngôi nhà 'by the ocean' (cạnh đại dương) là biểu tượng của sự thư giãn và địa vị xã hội cao. Các kỳ nghỉ hè bên bờ biển là một phần không thể thiếu trong đời sống gia đình Âu Mỹ.

Bảo tồn đại dương

Với xu hướng sống xanh hiện nay, các cộng đồng sống 'by the ocean' thường đi đầu trong các phong trào chống rác thải nhựa và bảo vệ hệ sinh thái biển, coi đại dương là 'lá phổi thứ hai' của Trái Đất.