near the ocean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close to; at a short distance away from.
Vietnamese Meaning
Gần; ở một khoảng cách ngắn so với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We live near the ocean."
"Chúng tôi sống gần biển."
-
"Many people enjoy living near the ocean."
"Nhiều người thích sống gần biển."
-
"The hotel is located near the ocean, offering stunning views."
"Khách sạn nằm gần biển, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nearness | sự gần gũi, sự sát gần |
| Adverb | nearly | gần như, hầu như |
| Adjective | oceanic | thuộc đại dương, có tính chất đại dương |
| Noun | oceanographer | nhà hải dương học |
| Noun | oceanography | hải dương học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'near' chỉ vị trí tương đối gần một vật thể hoặc địa điểm khác. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng cách không quá xa. Có thể so sánh với 'close to', tuy nhiên 'near' có thể mang sắc thái ít chính xác hơn về khoảng cách.
Prepositions
'Near to' thường được sử dụng để chỉ sự gần gũi về mặt vị trí. Ví dụ: 'The house is near to the beach'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live near the ocean (sống gần biển/đại dương)
-
build build a house near the ocean (xây nhà gần biển/đại dương)
-
relax relax near the ocean (thư giãn gần biển/đại dương)
-
walk walk near the ocean (đi dạo gần biển/đại dương)
-
house a house near the ocean (một ngôi nhà gần biển/đại dương)
-
town a town near the ocean (một thị trấn gần biển/đại dương)
-
restaurant a restaurant near the ocean (một nhà hàng gần biển/đại dương)
-
view a beautiful view near the ocean (một cảnh đẹp gần biển/đại dương)
-
peaceful peaceful life near the ocean (cuộc sống yên bình gần biển/đại dương)
-
stormy stormy weather near the ocean (thời tiết bão tố gần biển/đại dương)
Idioms
-
To live near the ocean
Sống gần biển/đại dương (mô tả một lối sống gắn liền với vùng ven biển, thường mang ý nghĩa tích cực)
"Many people dream to live near the ocean and wake up to the sound of waves."
(Nhiều người mơ ước được sống gần biển và thức dậy với tiếng sóng biển.)
-
A property near the ocean
Một bất động sản/tài sản gần biển/đại dương (thường ám chỉ vị trí đắc địa và có giá trị cao)
"A property near the ocean is always considered a valuable investment."
(Một bất động sản gần biển luôn được coi là một khoản đầu tư có giá trị.)
-
The allure of living near the ocean
Sức hấp dẫn của việc sống gần biển/đại dương (diễn tả sự quyến rũ đặc biệt của lối sống và cảnh quan ven biển)
"Despite the risks, the allure of living near the ocean keeps drawing people to coastal areas."
(Bất chấp những rủi ro, sức hấp dẫn của việc sống gần biển vẫn tiếp tục thu hút mọi người đến các khu vực ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
near the ocean
Tính từGần; ở một khoảng cách ngắn so với.
"We live near the ocean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near the ocean".
