(Top Banner Ad)
near the ocean
A2
Tính từ A2 Địa lý, Đời sống

near the ocean

UK: /nɪə(r)/ • US: /nɪr/

Nghĩa tiếng Việt

gần biển ở gần biển vùng ven biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close to; at a short distance away from.

Vietnamese Meaning

Gần; ở một khoảng cách ngắn so với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We live near the ocean."

    "Chúng tôi sống gần biển."

  • "Many people enjoy living near the ocean."

    "Nhiều người thích sống gần biển."

  • "The hotel is located near the ocean, offering stunning views."

    "Khách sạn nằm gần biển, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nearness sự gần gũi, sự sát gần
Adverb nearly gần như, hầu như
Adjective oceanic thuộc đại dương, có tính chất đại dương
Noun oceanographer nhà hải dương học
Noun oceanography hải dương học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Thành phần: Near (tiền tố)
Old English
nēar
Middle English
ner
Modern English
near
Thành phần: Ocean (hải dương)
Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
occean
Modern English
ocean

Nguồn gốc cụm từ "near the ocean"

Cụm từ "near the ocean" là một cụm từ mô tả vị trí trực tiếp, được hình thành từ giới từ "near" (gần) và danh từ "ocean" (đại dương). 'Near' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēar', mang ý nghĩa 'gần hơn' hoặc 'ở gần'. Trong khi đó, 'ocean' có một hành trình dài hơn, bắt nguồn từ 'Ōkeanós' trong tiếng Hy Lạp cổ, qua 'ōceanus' trong tiếng Latin và 'occean' trong tiếng Pháp cổ để chỉ vùng nước rộng lớn bao quanh các lục địa. Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ đơn giản nhưng hiệu quả để chỉ một địa điểm gần biển hoặc đại dương.

Usage Note

Tính từ 'near' chỉ vị trí tương đối gần một vật thể hoặc địa điểm khác. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng cách không quá xa. Có thể so sánh với 'close to', tuy nhiên 'near' có thể mang sắc thái ít chính xác hơn về khoảng cách.

Prepositions

to

'Near to' thường được sử dụng để chỉ sự gần gũi về mặt vị trí. Ví dụ: 'The house is near to the beach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + near the ocean
  • live live near the ocean
    (sống gần biển/đại dương)
  • build build a house near the ocean
    (xây nhà gần biển/đại dương)
  • relax relax near the ocean
    (thư giãn gần biển/đại dương)
  • walk walk near the ocean
    (đi dạo gần biển/đại dương)
Nouns + near the ocean
  • house a house near the ocean
    (một ngôi nhà gần biển/đại dương)
  • town a town near the ocean
    (một thị trấn gần biển/đại dương)
  • restaurant a restaurant near the ocean
    (một nhà hàng gần biển/đại dương)
  • view a beautiful view near the ocean
    (một cảnh đẹp gần biển/đại dương)
Adjectives + near the ocean
  • peaceful peaceful life near the ocean
    (cuộc sống yên bình gần biển/đại dương)
  • stormy stormy weather near the ocean
    (thời tiết bão tố gần biển/đại dương)

Idioms

  • To live near the ocean

    Sống gần biển/đại dương (mô tả một lối sống gắn liền với vùng ven biển, thường mang ý nghĩa tích cực)

    "Many people dream to live near the ocean and wake up to the sound of waves."

    (Nhiều người mơ ước được sống gần biển và thức dậy với tiếng sóng biển.)

  • A property near the ocean

    Một bất động sản/tài sản gần biển/đại dương (thường ám chỉ vị trí đắc địa và có giá trị cao)

    "A property near the ocean is always considered a valuable investment."

    (Một bất động sản gần biển luôn được coi là một khoản đầu tư có giá trị.)

  • The allure of living near the ocean

    Sức hấp dẫn của việc sống gần biển/đại dương (diễn tả sự quyến rũ đặc biệt của lối sống và cảnh quan ven biển)

    "Despite the risks, the allure of living near the ocean keeps drawing people to coastal areas."

    (Bất chấp những rủi ro, sức hấp dẫn của việc sống gần biển vẫn tiếp tục thu hút mọi người đến các khu vực ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near the ocean

Tính từ
Lật mặt

Gần; ở một khoảng cách ngắn so với.

"We live near the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near the ocean".

Lối sống ven biển và lợi ích sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sống gần biển thường được liên tưởng đến một lối sống thư thái, lành mạnh. Không khí trong lành, cơ hội tham gia các hoạt động như bơi lội, lướt sóng, đi bộ trên bãi biển được cho là có lợi cho cả thể chất và tinh thần. Nhiều người tìm đến các khu vực ven biển để nghỉ hưu hoặc để tận hưởng cuộc sống yên bình hơn.

Giá trị kinh tế và du lịch

Vị trí gần biển làm tăng đáng kể giá trị bất động sản và là yếu tố then chốt trong ngành du lịch. Các khu nghỉ dưỡng, khách sạn và biệt thự ven biển luôn là điểm đến hấp dẫn. Văn hóa du lịch biển đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm tìm kiếm trải nghiệm gần gũi với đại dương.