(Top Banner Ad)
bygone trend
B2
Danh từ B2 Xã hội, Thời trang, Văn hóa

bygone trend

UK: /ˈbaɪˌɡɒn trend/ • US: /ˈbaɪˌɡɔn trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng đã qua xu hướng lỗi thời mốt cũ phong trào đã lụi tàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fashion, style, or activity that was popular in the past but is no longer fashionable or common.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng, phong cách hoặc hoạt động đã từng phổ biến trong quá khứ nhưng hiện không còn hợp thời hoặc phổ biến nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell-bottom jeans are a bygone trend that is unlikely to return to mainstream fashion."

    "Quần ống loe là một xu hướng đã qua và khó có khả năng quay trở lại dòng chảy thời trang chính thống."

  • "That hairstyle is a bygone trend; nobody wears it anymore."

    "Kiểu tóc đó là một xu hướng đã qua; không ai để kiểu đó nữa."

  • "The interest in collecting stamps is almost a bygone trend."

    "Sự quan tâm đến việc sưu tập tem gần như là một xu hướng đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bygone đã qua, thuộc về quá khứ
Noun trend xu hướng, mốt
Adjective trendy hợp thời trang, thịnh hành
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng
Noun trendiness sự hợp mốt, tính thời thượng

Synonyms

Antonyms

current trend (xu hướng hiện tại)modern trend (xu hướng hiện đại)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bi + gan
Middle English
bigon
Proto-Germanic
trandijanã
Modern English
bygone trend

Sự kết hợp giữa thời gian và chuyển động

Từ 'bygone' thực chất là sự kết hợp giữa 'by' (đi ngang qua) và 'gone' (đã đi), ám chỉ những thứ đã lùi xa vào quá khứ. Trong khi đó, 'trend' bắt nguồn từ từ 'trenden' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'xoay tròn' hoặc 'chuyển hướng'. Khi kết hợp lại, 'bygone trend' mô tả một vòng quay của xã hội hoặc thời trang đã kết thúc và chỉ còn trong kỷ niệm.

Usage Note

Cụm từ 'bygone trend' thường mang ý nghĩa về một điều gì đó đã lỗi thời và không còn được ưa chuộng. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong thị hiếu và sở thích theo thời gian. 'Bygone' ám chỉ một thời điểm đã qua, và 'trend' chỉ một xu hướng nhất định. So với 'old trend', 'bygone trend' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự hoàn toàn biến mất của xu hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bygone trend
  • nostalgic a nostalgic bygone trend
    (một xu hướng đã qua đầy hoài niệm)
  • forgotten a forgotten bygone trend
    (một xu hướng đã qua bị lãng quên)
Verb + bygone trend
  • revive revive a bygone trend
    (hồi sinh một xu hướng đã lỗi thời)
  • reminisce reminisce about a bygone trend
    (hồi tưởng về một xu hướng cũ)
  • resemble resemble a bygone trend
    (giống với một xu hướng đã từng thịnh hành)

Idioms

  • a relic of a bygone trend

    tàn tích của một xu hướng đã qua (thứ gì đó còn sót lại nhưng không còn phù hợp)

    "That velvet tracksuit is a relic of a bygone trend from the early 2000s."

    (Bộ đồ thể thao bằng nhung đó là tàn tích của một xu hướng đã qua từ đầu những năm 2000.)

  • let bygones be bygones

    để quá khứ ngủ yên (dù không chứa 'trend' nhưng liên quan trực tiếp đến từ 'bygone')

    "They decided to let bygones be bygones and move on."

    (Họ quyết định bỏ qua chuyện cũ và tiếp tục bước tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bygone trend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng, phong cách hoặc hoạt động đã từng phổ biến trong quá khứ nhưng hiện không còn hợp thời hoặc phổ biến nữa.

"Bell-bottom jeans are a bygone trend that is unlikely to return to mainstream fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bygone trend".

Sức mạnh của sự hoài cổ (Nostalgia)

Trong văn hóa phương Tây, các 'bygone trends' thường xuyên được hồi sinh qua các chu kỳ 20 năm. Ví dụ, thời trang Y2K đang trở lại mạnh mẽ. Việc nhắc về các xu hướng cũ không chỉ là nói về sự lỗi thời, mà còn là một chiến lược marketing gọi là 'Nostalgia Marketing' để kết nối cảm xúc với khách hàng.

Văn hóa đồ cũ (Vintage Culture)

Tại các nước như Anh hay Mỹ, việc săn tìm những món đồ thuộc về 'bygone trends' tại các cửa hàng Charity shops hay Vintage stores được coi là một lối sống bền vững và thể hiện cá tính riêng, thay vì chạy theo thời trang nhanh (Fast Fashion).