(Top Banner Ad)
past trend
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Lịch sử

past trend

UK: /pɑːst trɛnd/ • US: /pæst trɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng đã qua trào lưu cũ khuynh hướng lỗi thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern or tendency that occurred in the past and is no longer prevalent or active.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng, trào lưu, hoặc khuynh hướng đã xảy ra trong quá khứ và hiện không còn phổ biến hoặc hoạt động nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bell-bottom jeans were a past trend of the 1970s."

    "Quần ống loe là một xu hướng đã qua của những năm 1970."

  • "Analyzing past trends can help predict future market behavior."

    "Phân tích các xu hướng đã qua có thể giúp dự đoán hành vi thị trường trong tương lai."

  • "The data showed a past trend of increasing interest rates."

    "Dữ liệu cho thấy một xu hướng đã qua là lãi suất tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective past đã qua, thuộc về quá khứ
Noun past quá khứ
Verb pass đi qua, vượt qua, trôi qua
Noun passage lối đi, sự đi qua, đoạn văn
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend có xu hướng, thịnh hành
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu (thường chỉ những xu hướng nhất thời, có thể mang nghĩa hơi tiêu cực)
Adjective trending đang thịnh hành, đang được chú ý (thường dùng cho các chủ đề trên mạng xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Middle English
past
Proto-Germanic
*trandijan
Old English
trendan
Modern English
trend

Nguồn gốc của 'Past'

Từ 'past' (quá khứ, đã qua) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước đi, quãng đường), qua tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua). Nó gợi lên hình ảnh về một điều gì đó đã 'đi qua' hoặc 'trôi đi', không còn ở hiện tại.

Nguồn gốc của 'Trend'

Từ 'trend' (xu hướng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'lăn', 'quay' hoặc 'rẽ hướng'. Ban đầu, nó mô tả chuyển động vật lý, sau này phát triển để chỉ một hướng đi, một khuynh hướng chung hoặc một sự thay đổi đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'past trend' thường được dùng để chỉ những hiện tượng, hành vi, hoặc phong cách đã từng thịnh hành nhưng hiện tại đã suy yếu hoặc biến mất. Nó nhấn mạnh đến tính chất lỗi thời hoặc sự thay đổi của xu hướng theo thời gian. Khác với 'historical trend', 'past trend' tập trung hơn vào sự suy giảm mức độ ảnh hưởng hiện tại, trong khi 'historical trend' có thể vẫn tiếp tục có tác động đến ngày nay.

Prepositions

of

'past trend of' được sử dụng để chỉ một loại xu hướng cụ thể đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: 'the past trend of wearing bell-bottom jeans'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past trend
  • recent recent past trend
    (xu hướng gần đây trong quá khứ)
  • historical historical past trend
    (xu hướng lịch sử đã qua)
  • overall overall past trend
    (xu hướng chung trong quá khứ)
Verb + past trend
  • analyze analyze past trends
    (phân tích các xu hướng đã qua)
  • reflect reflect past trends
    (phản ánh các xu hướng đã qua)
  • observe observe past trends
    (quan sát các xu hướng đã qua)
  • follow follow past trends
    (tuân theo/tiếp nối các xu hướng đã qua)
Prepositional Phrases with past trend
  • in line with in line with past trends
    (phù hợp/tương đồng với các xu hướng đã qua)
  • contrary to contrary to past trends
    (trái ngược với các xu hướng đã qua)
  • a departure from a departure from past trends
    (một sự khác biệt/sai lệch so với các xu hướng đã qua)

Idioms

  • based on past trends

    dựa trên các xu hướng trong quá khứ

    "Economists often make predictions about the future based on past trends."

    (Các nhà kinh tế thường đưa ra dự đoán về tương lai dựa trên các xu hướng trong quá khứ.)

  • contrary to past trends

    trái ngược với các xu hướng trong quá khứ

    "This quarter's sales figures are surprisingly strong, contrary to past trends."

    (Doanh số quý này mạnh một cách đáng ngạc nhiên, trái ngược với các xu hướng trong quá khứ.)

  • a departure from past trends

    một sự khác biệt/sai lệch so với các xu hướng trong quá khứ

    "The company's new policy marks a significant departure from past trends in customer service."

    (Chính sách mới của công ty đánh dấu một sự khác biệt đáng kể so với các xu hướng dịch vụ khách hàng trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past trend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng, trào lưu, hoặc khuynh hướng đã xảy ra trong quá khứ và hiện không còn phổ biến hoặc hoạt động nữa.

"The bell-bottom jeans were a past trend of the 1970s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That past trend was popular, wasn't it?
Xu hướng trong quá khứ đó đã từng phổ biến, đúng không?
Phủ định
The trend isn't past, is it?
Xu hướng này không phải là đã qua, đúng không?
Nghi vấn
The past trend didn't last long, did it?
Xu hướng trong quá khứ đó đã không kéo dài, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past trend".

Tầm quan trọng trong Dự báo và Phân tích

Việc phân tích các xu hướng trong quá khứ là nền tảng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, khoa học, tài chính và kinh doanh. Con người thường xem xét những gì đã xảy ra trước đây để hiểu rõ hơn về hiện tại và đưa ra các dự đoán, kế hoạch cho tương lai, từ biến động thị trường chứng khoán đến dự báo thời tiết hay hành vi người tiêu dùng.

Sự lặp lại của Xu hướng Văn hóa

Trong văn hóa, thời trang và nghệ thuật, các xu hướng trong quá khứ thường có xu hướng lặp lại theo chu kỳ. Một phong cách thời trang hoặc một dòng nhạc đã lỗi thời có thể trở lại thịnh hành sau vài thập kỷ, cho thấy sự ảnh hưởng lâu dài của những gì đã 'past trend' (xu hướng đã qua) đối với hiện tại và định hình tương lai.