(Top Banner Ad)
outdated trend
B2
Danh từ B2 Thời trang, Xã hội, Kinh doanh

outdated trend

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪd trend/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪd trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng lỗi thời mốt lỗi thời xu hướng đã qua trào lưu lạc hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fashion, idea, or activity that is no longer popular or fashionable.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng, ý tưởng hoặc hoạt động không còn phổ biến hoặc hợp thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell-bottom jeans are an outdated trend."

    "Quần ống loe là một xu hướng đã lỗi thời."

  • "That hairstyle is a bit of an outdated trend now."

    "Kiểu tóc đó giờ đã hơi lỗi thời rồi."

  • "Using floppy disks is an outdated trend in data storage."

    "Sử dụng đĩa mềm là một xu hướng lỗi thời trong việc lưu trữ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date ngày tháng; buổi hẹn hò
Verb date ghi ngày tháng; trở nên lỗi thời
Adjective dated đã ghi ngày tháng; lỗi thời, cổ xưa
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend có xu hướng, hướng về
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
trendan
Latin
datum
Old French
date
English (15th C.)
date (time marker)
English (17th C.)
out of date
English (17th C.)
trend (general course)
English (19th C.)
outdated
English (19th C.)
trend (fashion/tendency)
Modern English
outdated trend (phrase)

Nguồn gốc của 'Outdated'

Từ 'date' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'datum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đã cho' hoặc 'ngày được đưa ra', thường dùng để chỉ ngày viết tài liệu. Cụm từ 'out of date' ban đầu nghĩa là quá hạn, không còn hiệu lực theo thời gian quy định, sau đó phát triển thành 'lỗi thời', 'cũ kỹ' khi nói về sự vật, phong cách.

Nguồn gốc của 'Trend'

Từ 'trend' trong tiếng Anh cổ ('trendan') có nghĩa là 'quay' hoặc 'lăn'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển từ mô tả chuyển động vật lý sang chỉ một hướng chung, một xu thế hoặc một phong cách phổ biến đang thịnh hành trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những điều đã từng rất thịnh hành nhưng hiện tại đã lỗi thời. 'Outdated' nhấn mạnh sự lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại. So với 'old-fashioned', 'outdated' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự kém hiệu quả hoặc không còn giá trị sử dụng. 'Trend' là xu hướng đang thịnh hành tại một thời điểm nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdated trend
  • completely completely outdated trend
    (xu hướng hoàn toàn lỗi thời)
  • clearly clearly outdated trend
    (xu hướng rõ ràng đã lỗi thời)
  • rapidly rapidly outdated trend
    (xu hướng nhanh chóng lỗi thời)
Verb + outdated trend
  • abandon abandon an outdated trend
    (từ bỏ một xu hướng lỗi thời)
  • follow follow an outdated trend
    (theo một xu hướng lỗi thời)
  • recognize recognize an outdated trend
    (nhận ra một xu hướng lỗi thời)
Prepositional Phrase + outdated trend
  • from an outdated trend from the 90s
    (một xu hướng lỗi thời từ thập niên 90)
  • in an outdated trend in fashion
    (một xu hướng lỗi thời trong thời trang)

Idioms

  • to become an outdated trend

    trở thành một xu hướng lỗi thời

    "Many social media challenges quickly become an outdated trend."

    (Nhiều thử thách trên mạng xã hội nhanh chóng trở thành một xu hướng lỗi thời.)

  • a prime example of an outdated trend

    một ví dụ điển hình của một xu hướng lỗi thời

    "Bell-bottoms are a prime example of an outdated trend that occasionally makes a comeback."

    (Quần ống loe là một ví dụ điển hình của một xu hướng lỗi thời thỉnh thoảng quay trở lại.)

  • sticking to an outdated trend

    cứ bám víu vào một xu hướng lỗi thời

    "Sticking to an outdated trend can make a business seem out of touch with modern consumers."

    (Việc cứ bám víu vào một xu hướng lỗi thời có thể khiến một doanh nghiệp trông lạc hậu so với người tiêu dùng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdated trend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng, ý tưởng hoặc hoạt động không còn phổ biến hoặc hợp thời.

"Bell-bottom jeans are an outdated trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated trend".

Vòng tuần hoàn của thời trang

Các xu hướng thời trang và phong cách thường có tính tuần hoàn. Một phong cách từng được coi là 'lỗi thời' sau một thời gian có thể quay trở lại và trở thành 'cổ điển' hoặc 'hoài cổ' khi được làm mới hoặc tái hiện bởi các thế hệ sau.

Khoảng cách thế hệ và xu hướng

Điều gì được coi là 'hợp thời' đối với một thế hệ có thể nhanh chóng trở thành 'lỗi thời' đối với thế hệ khác. Đây là một ví dụ điển hình về khoảng cách thế hệ trong văn hóa, nơi các giá trị, sở thích và xu hướng thẩm mỹ thay đổi qua từng nhóm tuổi.