trendiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being fashionable or up-to-date.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang hoặc cập nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trendiness of that particular style faded quickly."
"Sự hợp thời trang của phong cách cụ thể đó đã nhanh chóng phai nhạt."
-
"The store's success is due to its ability to anticipate and capitalize on trendiness."
"Sự thành công của cửa hàng là do khả năng dự đoán và tận dụng sự hợp thời trang."
-
"Some critics dismissed the designs as mere trendiness, lacking lasting appeal."
"Một số nhà phê bình bác bỏ các thiết kế chỉ là sự hợp thời trang đơn thuần, thiếu sức hấp dẫn lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trend | Xu hướng, trào lưu |
| Verb | trend | Theo xu hướng, thịnh hành |
| Adjective | trendy | Thời thượng, hợp mốt |
| Noun | trendsetter | Người tạo ra xu hướng |
| Adjective | trending | Đang thịnh hành (trên mạng xã hội, v.v.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trendiness' ám chỉ mức độ mà một cái gì đó tuân theo hoặc tạo ra các xu hướng hiện tại. Nó thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, phong cách hoặc hành vi phổ biến trong một thời gian ngắn. So với 'fashionableness', 'trendiness' có thể mang ý nghĩa phù du và nhanh chóng thay đổi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current trendiness (sự thời thượng hiện tại)
-
fleeting fleeting trendiness (sự thời thượng chóng vánh)
-
superficial superficial trendiness (sự thời thượng hời hợt)
-
perceived perceived trendiness (sự thời thượng được nhận thấy)
-
a touch of a touch of trendiness (một chút gì đó thời thượng)
-
an air of an air of trendiness (vẻ thời thượng)
-
embrace embrace trendiness (đón nhận sự thời thượng)
-
pursue pursue trendiness (theo đuổi sự thời thượng)
-
value value trendiness (coi trọng sự thời thượng)
-
lack lack trendiness (thiếu đi sự thời thượng)
-
reflect reflect trendiness (phản ánh sự thời thượng)
-
sense of a sense of trendiness (cảm giác thời thượng)
-
obsession with an obsession with trendiness (nỗi ám ảnh với sự thời thượng)
Idioms
-
The pursuit of trendiness
Việc theo đuổi sự thời thượng
"Many fashion brands focus on the pursuit of trendiness to attract young consumers."
(Nhiều thương hiệu thời trang tập trung vào việc theo đuổi sự thời thượng để thu hút người tiêu dùng trẻ.)
-
A slave to trendiness
Nô lệ của sự thời thượng (người chạy theo mốt một cách mù quáng)
"She's such a slave to trendiness, always buying the latest gadgets."
(Cô ấy đúng là nô lệ của sự thời thượng, lúc nào cũng mua những món đồ công nghệ mới nhất.)
-
Beyond mere trendiness
Vượt xa sự thời thượng đơn thuần
"True style often goes beyond mere trendiness and embraces timeless elegance."
(Phong cách thực sự thường vượt xa sự thời thượng đơn thuần và đề cao vẻ thanh lịch vượt thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trendiness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang hoặc cập nhật.
"The trendiness of that particular style faded quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendiness".
