(Top Banner Ad)
trendiness
B2
Noun B2 Thời trang, Văn hóa, Xã hội

trendiness

UK: /ˈtrɛndiˌnɛs/ • US: /ˈtrɛndiˌnɛs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hợp thời trang sự chạy theo xu hướng tính theo mốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fashionable or up-to-date.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang hoặc cập nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trendiness of that particular style faded quickly."

    "Sự hợp thời trang của phong cách cụ thể đó đã nhanh chóng phai nhạt."

  • "The store's success is due to its ability to anticipate and capitalize on trendiness."

    "Sự thành công của cửa hàng là do khả năng dự đoán và tận dụng sự hợp thời trang."

  • "Some critics dismissed the designs as mere trendiness, lacking lasting appeal."

    "Một số nhà phê bình bác bỏ các thiết kế chỉ là sự hợp thời trang đơn thuần, thiếu sức hấp dẫn lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend Xu hướng, trào lưu
Verb trend Theo xu hướng, thịnh hành
Adjective trendy Thời thượng, hợp mốt
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng
Adjective trending Đang thịnh hành (trên mạng xã hội, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trendan
English
trend
English
trendy
English
trendiness

Nguồn gốc của sự thời thượng

Từ 'trendiness' bắt nguồn từ 'trendy' (thời thượng), vốn là dạng tính từ của 'trend' (xu hướng). 'Trend' lại có gốc từ động từ 'trendan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'xoay, lăn, chuyển động'. Ban đầu, nó chỉ sự chuyển động hoặc hướng đi chung, sau này phát triển để chỉ các xu hướng phổ biến trong xã hội, thời trang hay văn hóa. Từ đó, 'trendy' ra đời để miêu tả những gì đang theo xu hướng, và 'trendiness' là danh từ chỉ bản chất hoặc mức độ của sự thời thượng đó.

Usage Note

Từ 'trendiness' ám chỉ mức độ mà một cái gì đó tuân theo hoặc tạo ra các xu hướng hiện tại. Nó thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, phong cách hoặc hành vi phổ biến trong một thời gian ngắn. So với 'fashionableness', 'trendiness' có thể mang ý nghĩa phù du và nhanh chóng thay đổi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trendiness
  • current current trendiness
    (sự thời thượng hiện tại)
  • fleeting fleeting trendiness
    (sự thời thượng chóng vánh)
  • superficial superficial trendiness
    (sự thời thượng hời hợt)
  • perceived perceived trendiness
    (sự thời thượng được nhận thấy)
  • a touch of a touch of trendiness
    (một chút gì đó thời thượng)
  • an air of an air of trendiness
    (vẻ thời thượng)
Verb + trendiness
  • embrace embrace trendiness
    (đón nhận sự thời thượng)
  • pursue pursue trendiness
    (theo đuổi sự thời thượng)
  • value value trendiness
    (coi trọng sự thời thượng)
  • lack lack trendiness
    (thiếu đi sự thời thượng)
  • reflect reflect trendiness
    (phản ánh sự thời thượng)
Noun + trendiness
  • sense of a sense of trendiness
    (cảm giác thời thượng)
  • obsession with an obsession with trendiness
    (nỗi ám ảnh với sự thời thượng)

Idioms

  • The pursuit of trendiness

    Việc theo đuổi sự thời thượng

    "Many fashion brands focus on the pursuit of trendiness to attract young consumers."

    (Nhiều thương hiệu thời trang tập trung vào việc theo đuổi sự thời thượng để thu hút người tiêu dùng trẻ.)

  • A slave to trendiness

    Nô lệ của sự thời thượng (người chạy theo mốt một cách mù quáng)

    "She's such a slave to trendiness, always buying the latest gadgets."

    (Cô ấy đúng là nô lệ của sự thời thượng, lúc nào cũng mua những món đồ công nghệ mới nhất.)

  • Beyond mere trendiness

    Vượt xa sự thời thượng đơn thuần

    "True style often goes beyond mere trendiness and embraces timeless elegance."

    (Phong cách thực sự thường vượt xa sự thời thượng đơn thuần và đề cao vẻ thanh lịch vượt thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trendiness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất hợp thời trang hoặc cập nhật.

"The trendiness of that particular style faded quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendiness".

Thời trang nhanh và Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'trendiness' thường gắn liền với thời trang nhanh (fast fashion) và sự ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội. Các xu hướng thời trang và lối sống có thể xuất hiện và biến mất rất nhanh chóng, được thúc đẩy bởi các người nổi tiếng (influencers) và sự lan truyền thông tin chóng mặt. Điều này tạo áp lực cho nhiều người phải liên tục cập nhật để duy trì hình ảnh 'hợp mốt', đôi khi bỏ qua các giá trị bền vững.

Giá trị của Sự thời thượng trong Xã hội Tiêu dùng

Sự thời thượng ('trendiness') thường được coi là một yếu tố quan trọng trong xã hội tiêu dùng hiện đại, đặc biệt đối với giới trẻ. Nó không chỉ thể hiện gu thẩm mỹ mà còn là một dấu hiệu của địa vị xã hội hoặc khả năng hòa nhập. Việc chạy theo các xu hướng mới có thể mang lại cảm giác được chấp nhận và thuộc về, nhưng đôi khi cũng dẫn đến việc tiêu dùng quá mức hoặc đánh mất bản sắc cá nhân.