hills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas of land that are higher than the surrounding land, but not as high as mountains.
Vietnamese Meaning
Những vùng đất cao hơn vùng đất xung quanh, nhưng không cao bằng núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village is located in the hills."
"Ngôi làng nằm trong vùng đồi núi."
-
"They live in the Hollywood Hills."
"Họ sống ở khu đồi Hollywood."
-
"We hiked up the hills."
"Chúng tôi đã leo lên những ngọn đồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hills' thường được dùng để chỉ một loạt các ngọn đồi hoặc một khu vực có nhiều đồi. Khác với 'mountain' (núi), 'hill' có độ cao thấp hơn và thường có sườn dốc thoai thoải hơn. 'Hillock' là một ngọn đồi nhỏ.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí trên đỉnh đồi (on the top of the hills). ‘In’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực đồi núi (in the hills). ‘Over’ có thể dùng để chỉ việc vượt qua đồi núi (over the hills).
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep hills (những ngọn đồi dốc)
-
rolling hills (những ngọn đồi nhấp nhô)
-
distant hills (những ngọn đồi ở đằng xa)
-
climb the hills (leo lên đồi)
-
descend the hills (xuống đồi)
-
overlook the hills (nhìn ra những ngọn đồi)
Idioms
-
over the hills and far away
ở một nơi rất xa, đi mãi không về
"He ran away over the hills and far away."
(Anh ta bỏ trốn đến một nơi rất xa.)
-
as old as the hills
cổ xưa, rất cũ
"That joke is as old as the hills."
(Câu chuyện cười đó xưa như trái đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hills
danh từ (số nhiều)Những vùng đất cao hơn vùng đất xung quanh, nhưng không cao bằng núi.
"The village is located in the hills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hills".
