(Top Banner Ad)
hills
A2
danh từ (số nhiều) A2 Địa lý, Mô tả phong cảnh

hills

UK: /hɪlz/ • US: /hɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

đồi núi vùng đồi các ngọn đồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of land that are higher than the surrounding land, but not as high as mountains.

Vietnamese Meaning

Những vùng đất cao hơn vùng đất xung quanh, nhưng không cao bằng núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is located in the hills."

    "Ngôi làng nằm trong vùng đồi núi."

  • "They live in the Hollywood Hills."

    "Họ sống ở khu đồi Hollywood."

  • "We hiked up the hills."

    "Chúng tôi đã leo lên những ngọn đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hillside sườn đồi (bên của một ngọn đồi)
Adjective hilly có nhiều đồi, gồ ghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hulli-
Old English
hyll
Middle English
hil
English
hill

Nguồn gốc từ 'hill'

Từ 'hill' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hulli-', có nghĩa là 'gò đất'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'hyll', rồi dần dần trở thành 'hill' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu đời như thế.

Usage Note

Từ 'hills' thường được dùng để chỉ một loạt các ngọn đồi hoặc một khu vực có nhiều đồi. Khác với 'mountain' (núi), 'hill' có độ cao thấp hơn và thường có sườn dốc thoai thoải hơn. 'Hillock' là một ngọn đồi nhỏ.

Prepositions

on in over

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí trên đỉnh đồi (on the top of the hills). ‘In’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực đồi núi (in the hills). ‘Over’ có thể dùng để chỉ việc vượt qua đồi núi (over the hills).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hills
  • steep hills
    (những ngọn đồi dốc)
  • rolling hills
    (những ngọn đồi nhấp nhô)
  • distant hills
    (những ngọn đồi ở đằng xa)
Động từ + hills
  • climb the hills
    (leo lên đồi)
  • descend the hills
    (xuống đồi)
  • overlook the hills
    (nhìn ra những ngọn đồi)

Idioms

  • over the hills and far away

    ở một nơi rất xa, đi mãi không về

    "He ran away over the hills and far away."

    (Anh ta bỏ trốn đến một nơi rất xa.)

  • as old as the hills

    cổ xưa, rất cũ

    "That joke is as old as the hills."

    (Câu chuyện cười đó xưa như trái đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hills

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những vùng đất cao hơn vùng đất xung quanh, nhưng không cao bằng núi.

"The village is located in the hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hills".

King of the Hill

Ở một số nền văn hóa, 'King of the Hill' là một trò chơi mà người chơi cố gắng đẩy nhau khỏi đỉnh đồi. Người trụ lại cuối cùng trên đỉnh đồi là người chiến thắng. Nó tượng trưng cho sự cạnh tranh và chiếm lĩnh vị trí cao nhất.