(Top Banner Ad)
Call for
B2
Động từ B2 Tổng quát

Call for

UK: /kɔːl fɔː(r)/ • US: /kɔl fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Kêu gọi Đòi hỏi Cần Đến đón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To publicly ask for or demand something.

Vietnamese Meaning

Công khai yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union is calling for a national strike."

    "Công đoàn đang kêu gọi một cuộc đình công trên toàn quốc."

  • "Environmental groups are calling for stricter regulations on pollution."

    "Các nhóm môi trường đang kêu gọi các quy định nghiêm ngặt hơn về ô nhiễm."

  • "The doctor was called for in the middle of the night."

    "Bác sĩ đã được gọi đến vào giữa đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caller người gọi điện thoại; người đến thăm
Noun calling thiên chức, sứ mệnh, nghề nghiệp (mang tính đam mê)
Verb recall gọi về, thu hồi; gợi nhớ, nhớ lại
Adjective on-call (trong trạng thái) sẵn sàng trực, sẵn sàng làm việc khi được gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gal- (to call, shout)
Proto-Germanic
*kallōną (to call)
Old Norse
kalla (to cry loudly, call)
Old English
ceallian (to call, shout)
Middle English / Modern English
call for (to demand, require)

Tiếng hét của người Viking

Từ 'call' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla', nghĩa là 'hét to'. Hãy tưởng tượng những người Viking trên thuyền, gọi nhau át đi tiếng sóng biển gầm gào. Âm thanh mạnh mẽ, dứt khoát đó vẫn còn tồn tại trong ý nghĩa 'kêu gọi' của từ 'call' ngày nay.

Lời kêu gọi công khai

Khi kết hợp 'call' (gọi) và 'for' (cho/vì), cụm từ này mang ý nghĩa mạnh hơn một yêu cầu thông thường. Nó gợi lên hình ảnh một cộng đồng cùng lên tiếng đòi hỏi một hành động hoặc một giải pháp cần thiết. Đó là một lời kêu gọi công khai và mạnh mẽ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một cá nhân, tổ chức, hoặc nhóm người muốn nhấn mạnh sự cần thiết của một hành động, sự thay đổi, hoặc một điều gì đó khác. Nó thể hiện một lời kêu gọi mạnh mẽ và thường có tính chất chính thức hơn so với 'ask for' đơn thuần. Ví dụ, một tổ chức có thể 'call for an investigation' (kêu gọi một cuộc điều tra) về một vấn đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Call for
  • urgent call for...
    (lời kêu gọi khẩn cấp...)
  • widespread calls for...
    (những lời kêu gọi rộng rãi...)
  • public call for...
    (lời kêu gọi công khai...)
  • repeated calls for...
    (những lời kêu gọi lặp đi lặp lại...)
Verb + Call for
  • prompt a call for...
    (thúc đẩy một lời kêu gọi...)
  • lead to a call for...
    (dẫn đến một lời kêu gọi...)
  • spark calls for...
    (châm ngòi cho những lời kêu gọi...)
  • renew calls for...
    (lặp lại lời kêu gọi...)
Call for + Noun
  • call for action
    (kêu gọi hành động)
  • call for reform
    (kêu gọi cải cách)
  • call for calm
    (kêu gọi sự bình tĩnh)
  • call for an investigation
    (kêu gọi một cuộc điều tra)

Idioms

  • This calls for a celebration.

    Việc này/Chuyện này đáng để ăn mừng.

    "We won the contract! This calls for a celebration."

    (Chúng ta thắng được hợp đồng rồi! Chuyện này phải ăn mừng thôi.)

  • The occasion calls for...

    Dịp này/Tình huống này đòi hỏi...

    "It's a formal dinner, so the occasion calls for our best clothes."

    (Đây là một bữa tối trang trọng, vì vậy dịp này đòi hỏi chúng ta phải mặc đồ đẹp nhất.)

  • Desperate times call for desperate measures.

    Cái khó ló cái khôn. / Thời thế khó khăn đòi hỏi biện pháp quyết liệt.

    "I had to work three jobs to pay the bills. Desperate times call for desperate measures."

    (Tôi đã phải làm ba công việc để trả các hóa đơn. Đúng là cái khó ló cái khôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Call for

Động từ
Lật mặt

Công khai yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

"The union is calling for a national strike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation calls for immediate action: we need to evacuate the building now.
Tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức: chúng ta cần sơ tán tòa nhà ngay bây giờ.
Phủ định
The recipe doesn't call for any sugar: it relies on the natural sweetness of the fruit.
Công thức không yêu cầu bất kỳ đường nào: nó dựa vào vị ngọt tự nhiên của trái cây.
Nghi vấn
Does this call require an immediate response: or can it wait until tomorrow?
Cuộc gọi này có yêu cầu phản hồi ngay lập tức không: hay nó có thể đợi đến ngày mai?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation calls for immediate action.
Tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Phủ định
Not only did the manager call for a meeting, but also he demanded a full explanation.
Không chỉ người quản lý yêu cầu một cuộc họp, mà ông ấy còn đòi hỏi một lời giải thích đầy đủ.
Nghi vấn
Should you call for assistance, dial 911 immediately.
Nếu bạn cần trợ giúp, hãy gọi 911 ngay lập tức.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's call for innovation led to several new patents.
Lời kêu gọi đổi mới của công ty đã dẫn đến một vài bằng sáng chế mới.
Phủ định
The government's call for austerity didn't receive the citizens' support.
Lời kêu gọi thắt lưng buộc bụng của chính phủ không nhận được sự ủng hộ của người dân.
Nghi vấn
Was it the community's call for help that spurred the local businesses to donate?
Có phải lời kêu gọi giúp đỡ của cộng đồng đã thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương quyên góp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call for".

Lời Kêu Gọi trong Hoạt Động Xã Hội

Ở các nước phương Tây, 'call for' là một cụm từ cốt lõi trong các phong trào xã hội. Các nhà hoạt động thường 'call for change' (kêu gọi sự thay đổi) hoặc 'call for justice' (kêu gọi công lý). Đây là cách họ công khai đưa ra yêu cầu và tập hợp sự ủng hộ từ công chúng thông qua biểu tình, kiến nghị và truyền thông.

Vai Trò Giám Sát Của Báo Chí

Báo chí và truyền thông tự do thường đóng vai trò giám sát xã hội. Khi phát hiện sai phạm, họ thường 'call for an investigation' (kêu gọi một cuộc điều tra) hoặc 'call for accountability' (kêu gọi trách nhiệm giải trình) từ các quan chức hoặc tập đoàn, tạo ra áp lực dư luận để giải quyết vấn đề.