(Top Banner Ad)
calm breathing
B1
Tính từ B1 Sức khỏe, Tâm lý học

calm breathing

UK: /kɑːm ˈbriːðɪŋ/ • US: /kɑːm ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở nhẹ nhàng hơi thở bình tĩnh thở êm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and tranquil breathing; not agitated or strained.

Vietnamese Meaning

Hơi thở thư thái và yên bình; không bị kích động hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructor guided us through calm breathing exercises to reduce anxiety."

    "Người hướng dẫn đã hướng dẫn chúng tôi thực hiện các bài tập thở nhẹ nhàng để giảm lo lắng."

  • "Practicing calm breathing can help lower your heart rate."

    "Thực hành thở nhẹ nhàng có thể giúp làm giảm nhịp tim của bạn."

  • "Focus on your calm breathing to manage stress during a panic attack."

    "Tập trung vào hơi thở nhẹ nhàng của bạn để kiểm soát căng thẳng trong cơn hoảng loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Calmness Sự tĩnh lặng, sự bình thản
Adverb Calmly Một cách bình tĩnh, thản nhiên
Verb Breathe Hít thở, thở
Noun Breath Hơi thở

Synonyms

relaxed breathing (thở thư giãn)peaceful breathing (thở bình yên)

Antonyms

agitated breathing (thở hổn hển)shallow breathing (thở nông)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Kauma)
Καῦμα (intense heat, stillness)
Latin/Italian
Calma (rest, tranquility)
Old English (Bræth)
Bræth (vapor, exhalation)
Modern English
Calm breathing (19th-20th C usage)

Nguồn gốc của từ 'Calm'

Từ 'calm' (tĩnh lặng) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'kauma' nghĩa là 'nóng dữ dội'. Thời điểm nóng nhất trong ngày, gió thường ngừng thổi, dẫn đến sự tĩnh lặng tuyệt đối. Chính sự 'tĩnh lặng' này đã được người Ý và sau đó là người Pháp mượn lại để chỉ trạng thái yên bình, không có gió (calma/calme).

Hơi thở của sự sống

Từ 'breathing' bắt nguồn từ từ 'bræth' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'hơi thở ra'. Việc kết hợp 'calm' với 'breathing' là một sự phát triển hiện đại, mô tả hành động hít thở có kiểm soát, chậm rãi, giúp cân bằng cơ thể và tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, yoga, hoặc các kỹ thuật giảm căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự bình tĩnh và kiểm soát trong quá trình hô hấp. Khác với 'deep breathing' (thở sâu) tập trung vào độ sâu của hơi thở, 'calm breathing' chú trọng vào trạng thái tinh thần đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calm breathing (Hành động thực hiện)
  • Practice Practice calm breathing
    (Thực hành hít thở bình tĩnh/tĩnh lặng)
  • Maintain Maintain calm breathing
    (Duy trì hơi thở bình tĩnh)
  • Restore Restore calm breathing
    (Phục hồi nhịp thở bình tĩnh)
Adjective + calm breathing (Miêu tả)
  • Deep Deep calm breathing
    (Hít thở sâu và bình tĩnh)
  • Rhythmic Rhythmic calm breathing
    (Hít thở bình tĩnh có nhịp điệu)
  • Mindful Mindful calm breathing
    (Hít thở bình tĩnh có chánh niệm)
Prepositional Phrases (Ngữ cảnh)
  • Technique of A technique of calm breathing
    (Một kỹ thuật hít thở bình tĩnh)
  • Use Use calm breathing to cope
    (Sử dụng hơi thở bình tĩnh để đối phó (với căng thẳng))

Idioms

  • The anchor of calm breathing

    Hơi thở bình tĩnh là cái neo (điểm tựa) giữ vững tâm trí.

    "When panic sets in, remember the anchor of calm breathing."

    (Khi sự hoảng loạn ập đến, hãy nhớ đến hơi thở bình tĩnh như một điểm tựa.)

  • A return to calm breathing

    Sự quay trở lại trạng thái hít thở bình tĩnh (thường sau một sự kiện căng thẳng).

    "After the argument, she sought a moment for a return to calm breathing."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tìm kiếm một khoảnh khắc để quay lại nhịp thở bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calm breathing

Tính từ
Lật mặt

Hơi thở thư thái và yên bình; không bị kích động hoặc căng thẳng.

"The instructor guided us through calm breathing exercises to reduce anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm breathing".

Chánh niệm (Mindfulness) và Hơi thở

Trong nhiều truyền thống phương Đông, đặc biệt là Thiền và Phật giáo (và sau này là Phong trào Chánh niệm phương Tây), hơi thở bình tĩnh là công cụ cốt lõi. Nó không chỉ là hành động sinh lý mà còn là cầu nối giữa cơ thể và tâm trí, giúp người thực hành hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại và giảm lo âu.

Tác dụng trong Y học và Tâm lý học

Trong y học hiện đại và tâm lý học, các kỹ thuật hít thở bình tĩnh (như hít thở bằng cơ hoành) được sử dụng rộng rãi để điều trị chứng rối loạn lo âu, rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD), và tăng huyết áp. Việc làm chủ hơi thở là một kỹ năng kiểm soát phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' của cơ thể.