calm breathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hơi thở thư thái và yên bình; không bị kích động hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructor guided us through calm breathing exercises to reduce anxiety."
"Người hướng dẫn đã hướng dẫn chúng tôi thực hiện các bài tập thở nhẹ nhàng để giảm lo lắng."
-
"Practicing calm breathing can help lower your heart rate."
"Thực hành thở nhẹ nhàng có thể giúp làm giảm nhịp tim của bạn."
-
"Focus on your calm breathing to manage stress during a panic attack."
"Tập trung vào hơi thở nhẹ nhàng của bạn để kiểm soát căng thẳng trong cơn hoảng loạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, yoga, hoặc các kỹ thuật giảm căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự bình tĩnh và kiểm soát trong quá trình hô hấp. Khác với 'deep breathing' (thở sâu) tập trung vào độ sâu của hơi thở, 'calm breathing' chú trọng vào trạng thái tinh thần đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Practice Practice calm breathing (Thực hành hít thở bình tĩnh/tĩnh lặng)
-
Maintain Maintain calm breathing (Duy trì hơi thở bình tĩnh)
-
Restore Restore calm breathing (Phục hồi nhịp thở bình tĩnh)
-
Deep Deep calm breathing (Hít thở sâu và bình tĩnh)
-
Rhythmic Rhythmic calm breathing (Hít thở bình tĩnh có nhịp điệu)
-
Mindful Mindful calm breathing (Hít thở bình tĩnh có chánh niệm)
-
Technique of A technique of calm breathing (Một kỹ thuật hít thở bình tĩnh)
-
Use Use calm breathing to cope (Sử dụng hơi thở bình tĩnh để đối phó (với căng thẳng))
Idioms
-
The anchor of calm breathing
Hơi thở bình tĩnh là cái neo (điểm tựa) giữ vững tâm trí.
"When panic sets in, remember the anchor of calm breathing."
(Khi sự hoảng loạn ập đến, hãy nhớ đến hơi thở bình tĩnh như một điểm tựa.)
-
A return to calm breathing
Sự quay trở lại trạng thái hít thở bình tĩnh (thường sau một sự kiện căng thẳng).
"After the argument, she sought a moment for a return to calm breathing."
(Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tìm kiếm một khoảnh khắc để quay lại nhịp thở bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calm breathing
Tính từHơi thở thư thái và yên bình; không bị kích động hoặc căng thẳng.
"The instructor guided us through calm breathing exercises to reduce anxiety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm breathing".
