relaxed breathing
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relaxed breathing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thở một cách thư thái, chậm rãi và không vội vã, thường được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc cải thiện sự tập trung.
Definition (English Meaning)
Breathing in a calm and unhurried manner, often used to reduce stress or improve focus.
Ví dụ Thực tế với 'Relaxed breathing'
-
"Practicing relaxed breathing exercises can help to lower your heart rate."
"Thực hành các bài tập thở thư giãn có thể giúp làm giảm nhịp tim của bạn."
-
"She used relaxed breathing techniques to manage her anxiety before the presentation."
"Cô ấy đã sử dụng các kỹ thuật thở thư giãn để kiểm soát sự lo lắng của mình trước buổi thuyết trình."
-
"The doctor recommended relaxed breathing as a way to lower blood pressure."
"Bác sĩ khuyến nghị thở thư giãn như một cách để hạ huyết áp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Relaxed breathing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: relaxed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Relaxed breathing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'relaxed breathing' nhấn mạnh trạng thái thư giãn và kiểm soát nhịp thở. Nó khác với 'normal breathing' (thở bình thường) vì có ý thức điều chỉnh để đạt được sự thoải mái và giảm căng thẳng. Không nên nhầm lẫn với 'shallow breathing' (thở nông), thường là dấu hiệu của lo lắng hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Relaxed breathing'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He practiced relaxed breathing techniques daily.
|
Anh ấy thực hành các kỹ thuật thở thư giãn hàng ngày. |
| Phủ định |
Not only is relaxed breathing beneficial for stress reduction, but it also improves focus.
|
Không chỉ thở thư giãn có lợi cho việc giảm căng thẳng, mà nó còn cải thiện sự tập trung. |
| Nghi vấn |
Should you practice relaxed breathing, you will feel less anxious.
|
Nếu bạn thực hành thở thư giãn, bạn sẽ cảm thấy bớt lo lắng hơn. |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had felt much calmer after she had practiced relaxed breathing techniques before the exam.
|
Cô ấy đã cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều sau khi cô ấy đã thực hành các kỹ thuật thở thư giãn trước kỳ thi. |
| Phủ định |
He had not realized how stressed he was until he had started doing relaxed breathing exercises.
|
Anh ấy đã không nhận ra mình căng thẳng đến mức nào cho đến khi anh ấy bắt đầu tập các bài tập thở thư giãn. |
| Nghi vấn |
Had they ever experienced such immediate relief before they had learned about relaxed breathing?
|
Họ đã từng trải qua sự giảm căng thẳng tức thì như vậy trước khi họ học về thở thư giãn chưa? |