(Top Banner Ad)
relaxed breathing
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học, Sức khỏe, Thể thao

relaxed breathing

UK: /rɪˈlækst ˈbriːðɪŋ/ • US: /rɪˈlækst ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở thư giãn thở sâu và thư thái hít thở sâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breathing in a calm and unhurried manner, often used to reduce stress or improve focus.

Vietnamese Meaning

Thở một cách thư thái, chậm rãi và không vội vã, thường được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc cải thiện sự tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing relaxed breathing exercises can help to lower your heart rate."

    "Thực hành các bài tập thở thư giãn có thể giúp làm giảm nhịp tim của bạn."

  • "She used relaxed breathing techniques to manage her anxiety before the presentation."

    "Cô ấy đã sử dụng các kỹ thuật thở thư giãn để kiểm soát sự lo lắng của mình trước buổi thuyết trình."

  • "The doctor recommended relaxed breathing as a way to lower blood pressure."

    "Bác sĩ khuyến nghị thở thư giãn như một cách để hạ huyết áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax Thư giãn, nghỉ ngơi
Noun relaxation Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Adjective relaxed Thư thái, thoải mái, không căng thẳng
Adjective relaxing Gây thư giãn, làm thoải mái
Verb breathe Hít thở
Noun breath Hơi thở
Noun breathing Sự hít thở, hơi thở

Synonyms

deep breathing (thở sâu)calm breathing (thở bình tĩnh)

Antonyms

shallow breathing (thở nông)rapid breathing (thở nhanh)

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
relaxed breathing

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'relaxed breathing' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'relaxed' (thư giãn) và 'breathing' (hít thở). Từ 'relax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (nghĩa là nới lỏng, thả lỏng) thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'breathe' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bræth' (hơi thở, hơi nước). Cụm từ này mô tả trạng thái hít thở nhẹ nhàng, chậm rãi, thường liên quan đến sự bình tĩnh và giảm căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ 'relaxed breathing' nhấn mạnh trạng thái thư giãn và kiểm soát nhịp thở. Nó khác với 'normal breathing' (thở bình thường) vì có ý thức điều chỉnh để đạt được sự thoải mái và giảm căng thẳng. Không nên nhầm lẫn với 'shallow breathing' (thở nông), thường là dấu hiệu của lo lắng hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relaxed breathing
  • practice practice relaxed breathing
    (thực hành hít thở thư giãn)
  • encourage encourage relaxed breathing
    (khuyến khích hít thở thư giãn)
  • achieve achieve relaxed breathing
    (đạt được nhịp thở thư giãn)
  • learn learn relaxed breathing
    (học cách hít thở thư giãn)
Adjective + relaxed breathing
  • deep deep relaxed breathing
    (hít thở thư giãn sâu)
  • slow slow relaxed breathing
    (hít thở thư giãn chậm rãi)
  • rhythmic rhythmic relaxed breathing
    (hít thở thư giãn nhịp nhàng)
Noun + of relaxed breathing
  • techniques techniques of relaxed breathing
    (các kỹ thuật hít thở thư giãn)
  • benefits benefits of relaxed breathing
    (những lợi ích của hít thở thư giãn)

Idioms

  • practice relaxed breathing techniques

    thực hành các kỹ thuật hít thở thư giãn

    "To manage stress, it's important to practice relaxed breathing techniques daily."

    (Để kiểm soát căng thẳng, điều quan trọng là phải thực hành các kỹ thuật hít thở thư giãn hàng ngày.)

  • find calm through relaxed breathing

    tìm thấy sự bình tĩnh thông qua hít thở thư giãn

    "Many people find calm through relaxed breathing, especially during stressful situations."

    (Nhiều người tìm thấy sự bình tĩnh thông qua hít thở thư giãn, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng.)

  • focus on your relaxed breathing

    tập trung vào hơi thở thư giãn của bạn

    "During meditation, gently close your eyes and focus on your relaxed breathing."

    (Trong khi thiền, nhẹ nhàng nhắm mắt lại và tập trung vào hơi thở thư giãn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed breathing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thở một cách thư thái, chậm rãi và không vội vã, thường được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc cải thiện sự tập trung.

"Practicing relaxed breathing exercises can help to lower your heart rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practiced relaxed breathing techniques daily.
Anh ấy thực hành các kỹ thuật thở thư giãn hàng ngày.
Phủ định
Not only is relaxed breathing beneficial for stress reduction, but it also improves focus.
Không chỉ thở thư giãn có lợi cho việc giảm căng thẳng, mà nó còn cải thiện sự tập trung.
Nghi vấn
Should you practice relaxed breathing, you will feel less anxious.
Nếu bạn thực hành thở thư giãn, bạn sẽ cảm thấy bớt lo lắng hơn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt much calmer after she had practiced relaxed breathing techniques before the exam.
Cô ấy đã cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều sau khi cô ấy đã thực hành các kỹ thuật thở thư giãn trước kỳ thi.
Phủ định
He had not realized how stressed he was until he had started doing relaxed breathing exercises.
Anh ấy đã không nhận ra mình căng thẳng đến mức nào cho đến khi anh ấy bắt đầu tập các bài tập thở thư giãn.
Nghi vấn
Had they ever experienced such immediate relief before they had learned about relaxed breathing?
Họ đã từng trải qua sự giảm căng thẳng tức thì như vậy trước khi họ học về thở thư giãn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed breathing".

Chánh niệm và Giảm căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, hít thở thư giãn là một kỹ thuật cơ bản được giảng dạy rộng rãi trong các chương trình chánh niệm (mindfulness), thiền định và quản lý căng thẳng. Kỹ thuật này được công nhận là một công cụ hiệu quả để làm dịu hệ thần kinh, giảm lo âu và cải thiện sự tập trung tinh thần, giúp con người đối phó tốt hơn với áp lực cuộc sống đô thị.

Yoga và Thiền định

Việc thực hành hít thở có kiểm soát và thư giãn có nguồn gốc sâu xa từ các truyền thống phương Đông cổ xưa, đặc biệt là Yoga (Pranayama) và nhiều hình thức thiền định khác nhau. Các phương pháp này đã được tiếp nhận và phổ biến trên toàn cầu, được đánh giá cao vì những tác động tích cực đến sự minh mẫn tinh thần, cân bằng cảm xúc và sức khỏe thể chất tổng thể.