(Top Banner Ad)
calm disposition
B2
Tính từ (calm) B2 Tâm lý học, Tính cách

calm disposition

UK: /kɑːm dɪˈspɒzɪʃən/ • US: /kɑːm dɪˈspɒzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí điềm tĩnh tính cách điềm đạm bản tính điềm tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing no nervousness, anger, or other strong emotions.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự không lo lắng, giận dữ hoặc các cảm xúc mạnh khác; điềm tĩnh, bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained calm despite the chaos around her."

    "Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh mặc dù xung quanh rất hỗn loạn."

  • "A calm disposition is essential for a negotiator."

    "Một tính cách điềm tĩnh là điều cần thiết cho một nhà đàm phán."

  • "He admired her calm disposition in the face of adversity."

    "Anh ấy ngưỡng mộ tính cách điềm tĩnh của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective calm điềm tĩnh, bình thản
Noun calmness sự điềm tĩnh
Verb dispose sắp đặt, dẫn đến một khuynh hướng
Noun disposition tính khí, khuynh hướng

Synonyms

Antonyms

volatile disposition (tính khí thất thường)irritable disposition (tính khí dễ cáu gắt)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kauma
Latin
dispositio
Old French
calme / disposicion
Middle English
calme / disposicioun

Nguồn gốc của sự tĩnh lặng

Từ 'calm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kauma', ban đầu có nghĩa là 'sức nóng của mặt trời', ám chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi yên tĩnh giữa trưa nắng. Trong khi đó, 'disposition' xuất phát từ tiếng Latin 'dispositio', có nghĩa là 'sự sắp đặt'. Khi kết hợp lại, 'calm disposition' mô tả một tâm hồn được sắp xếp một cách bình ổn, không bị xáo trộn bởi ngoại cảnh.

Usage Note

Từ 'calm' diễn tả trạng thái bình yên, không bị kích động, thường là tạm thời. Nó khác với 'placid' (yên bình, thanh bình) vốn mang tính chất tĩnh lặng, ít bị khuấy động hơn; và khác với 'serene' (thanh thản, tĩnh lặng) vốn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự an nhiên trong tâm hồn.
Từ 'disposition' chỉ xu hướng hành xử, suy nghĩ, hoặc cảm nhận theo một cách nhất định. Nó liên quan đến tính cách và thường mang tính ổn định, khó thay đổi. Khác với 'temperament' (khí chất) vốn mang tính bẩm sinh và ảnh hưởng lớn đến cảm xúc; và khác với 'character' (tính cách) vốn được hình thành qua quá trình rèn luyện và giáo dục.
Cụm từ này thường dùng để miêu tả một phẩm chất tích cực của một người, cho thấy khả năng kiểm soát cảm xúc và phản ứng một cách bình tĩnh trước những áp lực. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa sự bình tĩnh bên ngoài và sự kiên định bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calm disposition
  • maintain maintain a calm disposition
    (duy trì một thái độ điềm tĩnh)
  • possess possess a calm disposition
    (sở hữu một tính khí điềm đạm)
  • exhibit exhibit a calm disposition
    (thể hiện sự điềm tĩnh)
Adjective + calm disposition
  • naturally a naturally calm disposition
    (một bản tính điềm tĩnh tự nhiên)
  • remarkably a remarkably calm disposition
    (một sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc)

Idioms

  • Keep a cool head

    Giữ một cái đầu lạnh, duy trì sự điềm tĩnh trong khó khăn.

    "Despite the emergency, he kept a cool head and managed the situation well."

    (Mặc dù có tình huống khẩn cấp, anh ấy vẫn giữ được cái đầu lạnh và xử lý tình huống tốt.)

  • As cool as a cucumber

    Rất bình tĩnh và tự tin, đặc biệt là khi gặp áp lực.

    "She walked into the interview as cool as a cucumber."

    (Cô ấy bước vào buổi phỏng vấn một cách cực kỳ bình tĩnh và tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calm disposition

Tính từ (calm)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự không lo lắng, giận dữ hoặc các cảm xúc mạnh khác; điềm tĩnh, bình tĩnh.

"She remained calm despite the chaos around her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm disposition".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu một 'calm disposition' thường được liên kết với triết lý Stoicism. Các triết gia như Marcus Aurelius tin rằng việc giữ tâm thế bình thản trước những biến cố nằm ngoài tầm kiểm soát là dấu hiệu của một người có bản lĩnh và trí tuệ.

Stiff Upper Lip

Đây là một khái niệm văn hóa Anh, đề cao việc giữ sự điềm tĩnh và kiềm chế cảm xúc (tương tự như một calm disposition) ngay cả trong những hoàn cảnh đau buồn hay áp lực nặng nề.