(Top Banner Ad)
calmingly
B2
Adverb B2 Tâm lý học, Sức khỏe

calmingly

UK: /ˈkɑːmɪŋli/ • US: /ˈkɑːmɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách êm dịu một cách nhẹ nhàng một cách xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that has a calming effect; in a manner that soothes or relaxes.

Vietnamese Meaning

Một cách có tác dụng làm dịu; một cách thức xoa dịu hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke calmingly to the frightened child."

    "Cô ấy nói một cách dịu dàng với đứa trẻ đang sợ hãi."

  • "The gentle music played calmingly in the background."

    "Nhạc nhẹ nhàng du dương một cách êm dịu ở phía sau."

  • "He smiled calmingly at her, hoping to ease her anxiety."

    "Anh ấy mỉm cười dịu dàng với cô ấy, hy vọng làm giảm bớt sự lo lắng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Calmness Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Verb Calm Làm dịu đi, trấn an
Adjective Calming Có tác dụng làm dịu, trấn an
Adjective Calm Điềm tĩnh, lặng gió

Synonyms

Antonyms

agitatingly (một cách kích động)excitingly (một cách hào hứng/kích thích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kauma
Late Latin
cauma
Old Italian
calma
Middle English
calme
Modern English
calmingly

Từ sức nóng đến sự tĩnh lặng

Từ 'calm' (gốc của calmingly) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kauma', nghĩa là 'sức nóng của mặt trời'. Trong thời cổ đại, khi mặt trời lên cao nhất và nóng nhất, mọi hoạt động đều dừng lại để nghỉ ngơi, tạo nên một sự tĩnh lặng tuyệt đối. Từ đó, từ này chuyển nghĩa từ 'nóng' sang 'trạng thái nghỉ ngơi, yên tĩnh'.

Sự kết hợp hậu tố

Calmingly là một trạng từ được hình thành từ cấu trúc: Calm (gốc) + -ing (hậu tố tính từ hóa) + -ly (hậu tố trạng từ hóa). Nó mô tả cách thức thực hiện một hành động mang lại cảm giác bình an cho người khác.

Usage Note

Trạng từ 'calmingly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, mang lại cảm giác bình yên, xoa dịu, hoặc giảm căng thẳng. Thường được dùng để miêu tả giọng nói, âm nhạc, hoặc các hành động có tác động tích cực đến trạng thái tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calmingly
  • Speak speak calmingly to someone
    (nói chuyện một cách trấn an với ai đó)
  • Smile smile calmingly
    (mỉm cười một cách nhẹ nhàng/trấn an)
  • Breathe breathe calmingly
    (hít thở một cách êm đềm/đều đặn)
  • Stroke stroke something calmingly
    (vuốt ve cái gì đó một cách âu yếm xoa dịu)
Adverb + calmingly
  • Very act very calmingly
    (hành động một cách rất điềm tĩnh và dễ chịu)

Idioms

  • Talk someone down calmingly

    Thuyết phục hoặc xoa dịu ai đó đang giận dữ hoặc hoảng loạn bằng giọng điệu nhẹ nhàng.

    "The negotiator talked the hostage-taker down calmingly."

    (Người đàm phán đã thuyết phục kẻ bắt giữ con tin một cách trấn an để hắn bình tĩnh lại.)

  • Reassure calmingly

    Cam đoan hoặc an ủi một cách nhẹ nhàng để làm tan biến nỗi sợ hãi.

    "She placed a hand on his shoulder and spoke calmingly to reassure him."

    (Cô ấy đặt tay lên vai anh và nói một cách nhẹ nhàng để trấn an anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calmingly

Adverb
Lật mặt

Một cách có tác dụng làm dịu; một cách thức xoa dịu hoặc thư giãn.

"She spoke calmingly to the frightened child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been calming the baby calmingly for hours before you arrive.
Cô ấy sẽ đã dỗ dành em bé một cách nhẹ nhàng hàng giờ trước khi bạn đến.
Phủ định
They won't have been calming down the situation calmly, even after the mediator arrives.
Họ sẽ không xoa dịu tình hình một cách bình tĩnh, ngay cả sau khi người hòa giải đến.
Nghi vấn
Will you have been calming your nerves before the big presentation?
Bạn sẽ đã trấn tĩnh tinh thần trước buổi thuyết trình quan trọng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calmingly".

Văn hóa chánh niệm (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc thực hiện các hành động 'calmingly' (một cách tĩnh tại) được coi là một kỹ năng quan trọng trong thực hành Mindfulness. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự cân bằng trong lối sống bận rộn.

Kỹ thuật xoa dịu (De-escalation)

Trong các ngành như tâm lý học, sư phạm và dịch vụ khách hàng tại phương Tây, 'speaking calmingly' được coi là một kỹ thuật chuyên môn để ngăn chặn các xung đột leo thang và xây dựng lòng tin.