calmingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách có tác dụng làm dịu; một cách thức xoa dịu hoặc thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke calmingly to the frightened child."
"Cô ấy nói một cách dịu dàng với đứa trẻ đang sợ hãi."
-
"The gentle music played calmingly in the background."
"Nhạc nhẹ nhàng du dương một cách êm dịu ở phía sau."
-
"He smiled calmingly at her, hoping to ease her anxiety."
"Anh ấy mỉm cười dịu dàng với cô ấy, hy vọng làm giảm bớt sự lo lắng của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'calmingly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, mang lại cảm giác bình yên, xoa dịu, hoặc giảm căng thẳng. Thường được dùng để miêu tả giọng nói, âm nhạc, hoặc các hành động có tác động tích cực đến trạng thái tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Speak speak calmingly to someone (nói chuyện một cách trấn an với ai đó)
-
Smile smile calmingly (mỉm cười một cách nhẹ nhàng/trấn an)
-
Breathe breathe calmingly (hít thở một cách êm đềm/đều đặn)
-
Stroke stroke something calmingly (vuốt ve cái gì đó một cách âu yếm xoa dịu)
-
Very act very calmingly (hành động một cách rất điềm tĩnh và dễ chịu)
Idioms
-
Talk someone down calmingly
Thuyết phục hoặc xoa dịu ai đó đang giận dữ hoặc hoảng loạn bằng giọng điệu nhẹ nhàng.
"The negotiator talked the hostage-taker down calmingly."
(Người đàm phán đã thuyết phục kẻ bắt giữ con tin một cách trấn an để hắn bình tĩnh lại.)
-
Reassure calmingly
Cam đoan hoặc an ủi một cách nhẹ nhàng để làm tan biến nỗi sợ hãi.
"She placed a hand on his shoulder and spoke calmingly to reassure him."
(Cô ấy đặt tay lên vai anh và nói một cách nhẹ nhàng để trấn an anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calmingly
AdverbMột cách có tác dụng làm dịu; một cách thức xoa dịu hoặc thư giãn.
"She spoke calmingly to the frightened child."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been calming the baby calmingly for hours before you arrive. |
Cô ấy sẽ đã dỗ dành em bé một cách nhẹ nhàng hàng giờ trước khi bạn đến. |
| Phủ định | They won't have been calming down the situation calmly, even after the mediator arrives. |
Họ sẽ không xoa dịu tình hình một cách bình tĩnh, ngay cả sau khi người hòa giải đến. |
| Nghi vấn | Will you have been calming your nerves before the big presentation? |
Bạn sẽ đã trấn tĩnh tinh thần trước buổi thuyết trình quan trọng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calmingly".
