(Top Banner Ad)
camerawork
B2
danh từ B2 Điện ảnh và Truyền hình

camerawork

UK: /ˈkæmərəˌwɜːk/ • US: /ˈkæmərəˌwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật quay phim cách quay phim thao tác máy quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and technique of film or television camera operation and photography.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và kỹ thuật vận hành máy quay phim hoặc máy quay truyền hình và chụp ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camerawork in the movie was stunning, creating a sense of unease and tension."

    "Kỹ thuật quay phim trong bộ phim thật tuyệt vời, tạo ra một cảm giác bất an và căng thẳng."

  • "The director praised the camerawork for its innovative use of slow motion."

    "Đạo diễn đã khen ngợi kỹ thuật quay phim vì cách sử dụng slow motion sáng tạo."

  • "Poor camerawork can ruin even the best of scripts."

    "Kỹ thuật quay phim kém có thể phá hỏng ngay cả những kịch bản hay nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camera máy ảnh, máy quay
Noun cameraman người quay phim, thợ quay phim
Noun cinematography nghệ thuật quay phim điện ảnh
Adjective cinematic thuộc về điện ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera
Old English
weorc
Modern English
camerawork

Từ căn phòng tối đến màn ảnh

Từ 'camera' vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'camera obscura', nghĩa là 'căn phòng tối'. Khi công nghệ điện ảnh phát triển vào đầu thế kỷ 20, nó được kết hợp với 'work' (công việc/tác phẩm) để chỉ kỹ năng điều khiển máy quay và nghệ thuật sắp đặt góc nhìn trong phim ảnh.

Usage Note

Từ 'camerawork' thường được dùng để chỉ chất lượng và hiệu quả của việc sử dụng máy quay trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Nó bao gồm các yếu tố như góc quay, khung hình, chuyển động máy quay, và ánh sáng. Camerawork có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau, từ kịch tính và hồi hộp đến bình dị và thoải mái.

Prepositions

in on

Camerawork *in* a film (camerawork trong một bộ phim). Camerawork *on* a TV show (camerawork trên một chương trình TV).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camerawork
  • stunning stunning camerawork
    (kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp)
  • shaky shaky camerawork
    (kỹ thuật quay phim rung lắc)
  • innovative innovative camerawork
    (kỹ thuật quay phim sáng tạo, đổi mới)
  • handheld handheld camerawork
    (kỹ thuật quay cầm tay)
Verb + camerawork
  • praise praise the camerawork
    (khen ngợi kỹ thuật quay phim)
  • admire admire the camerawork
    (ngưỡng mộ kỹ thuật quay phim)
  • analyze analyze the camerawork
    (phân tích kỹ thuật quay phim)

Idioms

  • Fancy camerawork

    Kỹ thuật quay phim phức tạp, cầu kỳ

    "The director used some fancy camerawork to hide the low budget."

    (Đạo diễn đã sử dụng một số kỹ thuật quay phim cầu kỳ để che giấu ngân sách thấp.)

  • Seamless camerawork

    Kỹ thuật quay phim mượt mà, không tì vết

    "The seamless camerawork made the transition between scenes invisible."

    (Kỹ thuật quay phim mượt mà đã khiến sự chuyển cảnh giữa các phân đoạn trở nên vô hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camerawork

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật và kỹ thuật vận hành máy quay phim hoặc máy quay truyền hình và chụp ảnh.

"The camerawork in the movie was stunning, creating a sense of unease and tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camerawork".

Phong trào Dogme 95

Trong văn hóa điện ảnh phương Tây, phong trào Dogme 95 của Lars von Trier đã tạo ra một cuộc cách mạng về camerawork bằng cách cấm sử dụng chân máy, ép buộc các nhà làm phim phải sử dụng máy quay cầm tay để tạo ra sự chân thực tuyệt đối.

Ngôn ngữ không lời

Trong nghệ thuật kể chuyện phương Tây, camerawork được coi là 'người kể chuyện vô hình'. Một góc quay thấp (low-angle) thường được dùng để tôn vinh quyền lực của nhân vật, trong khi góc quay cao (high-angle) lại khiến nhân vật trông yếu đuối hơn.