(Top Banner Ad)
campaign director
B2
Danh từ B2 Chính trị, Marketing

campaign director

UK: /kæmˈpeɪn dɪˈrɛktər/ • US: /kæmˈpeɪn dəˈrɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

giám đốc chiến dịch trưởng ban vận động người điều hành chiến dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person responsible for planning, organizing, and executing a campaign, especially a political or marketing campaign.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện một chiến dịch, đặc biệt là chiến dịch chính trị hoặc marketing.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was appointed campaign director for the upcoming presidential election."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc chiến dịch cho cuộc bầu cử tổng thống sắp tới."

  • "The campaign director outlined the strategy for reaching young voters."

    "Giám đốc chiến dịch đã vạch ra chiến lược để tiếp cận cử tri trẻ."

  • "He served as the campaign director for several successful political campaigns."

    "Ông ấy đã từng là giám đốc chiến dịch cho một vài chiến dịch chính trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaign Chiến dịch (chính trị, kinh doanh, quân sự)
Verb campaign Tham gia vào một chiến dịch, vận động
Noun campaigner Người vận động, người tham gia chiến dịch
Noun directorship Chức vụ giám đốc, quyền điều hành
Verb direct Điều khiển, hướng dẫn, chỉ đạo

Synonyms

campaign manager (quản lý chiến dịch)campaign leader (người lãnh đạo chiến dịch)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus (field) + dirigere (to set straight)
Old French
campagne + directeur
Early Modern English
campaign (military operations) + director
Modern English
campaign director

Từ chiến trường đến văn phòng

Từ 'campaign' vốn có gốc từ tiếng Latin 'campus' nghĩa là 'cánh đồng', ám chỉ các cuộc hành quân của quân đội trên thực địa. Khi kết hợp với 'director' (người điều hành), cụm từ này ban đầu mang sắc thái chỉ huy quân sự, nhưng đến thế kỷ 20, nó đã chuyển sang lĩnh vực chính trị và marketing để chỉ người điều phối những chiến dịch quy mô lớn.

Usage Note

Chức danh này thường đề cập đến người lãnh đạo, điều phối tất cả các hoạt động của một chiến dịch. Vai trò này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo, tổ chức, giao tiếp và giải quyết vấn đề xuất sắc. 'Director' nhấn mạnh vai trò quản lý, điều hành hơn là chỉ tham gia thực hiện.

Prepositions

of for

'Director of [Campaign name]' chỉ rõ chiến dịch cụ thể mà người này đang quản lý. 'Director for [Organization/Cause]' chỉ rõ tổ chức hoặc mục tiêu mà chiến dịch hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campaign director
  • political political campaign director
    (giám đốc chiến dịch chính trị)
  • national national campaign director
    (giám đốc chiến dịch cấp quốc gia)
  • experienced experienced campaign director
    (giám đốc chiến dịch dày dặn kinh nghiệm)
Verb + campaign director
  • appoint appoint a campaign director
    (bổ nhiệm một giám đốc chiến dịch)
  • hire hire a campaign director
    (thuê một giám đốc chiến dịch)
  • serve as serve as a campaign director
    (đảm nhiệm vai trò giám đốc chiến dịch)

Idioms

  • The brains behind the operation

    Bộ não đứng sau toàn bộ hoạt động (thường dùng để chỉ giám đốc chiến dịch)

    "As the campaign director, she was clearly the brains behind the operation."

    (Với tư cách là giám đốc chiến dịch, cô ấy rõ ràng là bộ não đứng sau toàn bộ hoạt động này.)

  • Call the shots

    Người đưa ra các quyết định quan trọng, người nắm quyền điều hành

    "In this election, the campaign director is the one who calls the shots."

    (Trong cuộc bầu cử này, giám đốc chiến dịch là người đưa ra các quyết định then chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaign director

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện một chiến dịch, đặc biệt là chiến dịch chính trị hoặc marketing.

"She was appointed campaign director for the upcoming presidential election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campaign director will be giving a speech at the rally tomorrow.
Giám đốc chiến dịch sẽ phát biểu tại cuộc mít tinh vào ngày mai.
Phủ định
The campaign director won't be attending the meeting this evening; he has another appointment.
Giám đốc chiến dịch sẽ không tham dự cuộc họp tối nay; ông ấy có một cuộc hẹn khác.
Nghi vấn
Will the campaign director be announcing the new strategy at the press conference?
Liệu giám đốc chiến dịch có công bố chiến lược mới tại cuộc họp báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign director".

Người tạo vua (The Kingmaker)

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, các 'campaign director' (thường được gọi là campaign manager) được coi là những 'kingmakers'. Họ không trực tiếp tranh cử nhưng là người vạch ra chiến lược để đưa một ứng cử viên vào vị trí quyền lực cao nhất.

Áp lực trong 'Phòng Chiến tranh' (War Room)

Văn phòng của các giám đốc chiến dịch thường được gọi là 'War Room'. Đây là nơi họ làm việc 24/7 dưới áp lực cực lớn để xử lý khủng hoảng truyền thông và thay đổi chiến thuật ngay lập tức theo diễn biến thực tế.