campaign director
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The person responsible for planning, organizing, and executing a campaign, especially a political or marketing campaign.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện một chiến dịch, đặc biệt là chiến dịch chính trị hoặc marketing.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was appointed campaign director for the upcoming presidential election."
"Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc chiến dịch cho cuộc bầu cử tổng thống sắp tới."
-
"The campaign director outlined the strategy for reaching young voters."
"Giám đốc chiến dịch đã vạch ra chiến lược để tiếp cận cử tri trẻ."
-
"He served as the campaign director for several successful political campaigns."
"Ông ấy đã từng là giám đốc chiến dịch cho một vài chiến dịch chính trị thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | campaign | Chiến dịch (chính trị, kinh doanh, quân sự) |
| Verb | campaign | Tham gia vào một chiến dịch, vận động |
| Noun | campaigner | Người vận động, người tham gia chiến dịch |
| Noun | directorship | Chức vụ giám đốc, quyền điều hành |
| Verb | direct | Điều khiển, hướng dẫn, chỉ đạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chức danh này thường đề cập đến người lãnh đạo, điều phối tất cả các hoạt động của một chiến dịch. Vai trò này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo, tổ chức, giao tiếp và giải quyết vấn đề xuất sắc. 'Director' nhấn mạnh vai trò quản lý, điều hành hơn là chỉ tham gia thực hiện.
Prepositions
'Director of [Campaign name]' chỉ rõ chiến dịch cụ thể mà người này đang quản lý. 'Director for [Organization/Cause]' chỉ rõ tổ chức hoặc mục tiêu mà chiến dịch hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political campaign director (giám đốc chiến dịch chính trị)
-
national national campaign director (giám đốc chiến dịch cấp quốc gia)
-
experienced experienced campaign director (giám đốc chiến dịch dày dặn kinh nghiệm)
-
appoint appoint a campaign director (bổ nhiệm một giám đốc chiến dịch)
-
hire hire a campaign director (thuê một giám đốc chiến dịch)
-
serve as serve as a campaign director (đảm nhiệm vai trò giám đốc chiến dịch)
Idioms
-
The brains behind the operation
Bộ não đứng sau toàn bộ hoạt động (thường dùng để chỉ giám đốc chiến dịch)
"As the campaign director, she was clearly the brains behind the operation."
(Với tư cách là giám đốc chiến dịch, cô ấy rõ ràng là bộ não đứng sau toàn bộ hoạt động này.)
-
Call the shots
Người đưa ra các quyết định quan trọng, người nắm quyền điều hành
"In this election, the campaign director is the one who calls the shots."
(Trong cuộc bầu cử này, giám đốc chiến dịch là người đưa ra các quyết định then chốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
campaign director
Danh từNgười chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện một chiến dịch, đặc biệt là chiến dịch chính trị hoặc marketing.
"She was appointed campaign director for the upcoming presidential election."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The campaign director will be giving a speech at the rally tomorrow. |
Giám đốc chiến dịch sẽ phát biểu tại cuộc mít tinh vào ngày mai. |
| Phủ định | The campaign director won't be attending the meeting this evening; he has another appointment. |
Giám đốc chiến dịch sẽ không tham dự cuộc họp tối nay; ông ấy có một cuộc hẹn khác. |
| Nghi vấn | Will the campaign director be announcing the new strategy at the press conference? |
Liệu giám đốc chiến dịch có công bố chiến lược mới tại cuộc họp báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign director".
