(Top Banner Ad)
campfire song
A2
noun A2 Văn hóa, Giải trí, Âm nhạc

campfire song

UK: /ˈkæmpˌfaɪə sɒŋ/ • US: /ˈkæmpˌfaɪər sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát lửa trại ca khúc lửa trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that is traditionally sung around a campfire, often involving participation and simple melodies.

Vietnamese Meaning

Một bài hát thường được hát xung quanh đống lửa trại, thường có sự tham gia của nhiều người và giai điệu đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We gathered around the campfire and sang campfire songs until late at night."

    "Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa trại và hát những bài hát lửa trại cho đến tận khuya."

  • "Learning campfire songs is a great way to bond with friends."

    "Học các bài hát lửa trại là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campfire Lửa trại
Noun camping Hoạt động cắm trại
Noun camper Người đi cắm trại
Verb camp Cắm trại

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
perjos (fire) + sengwh (sing)
Latin
campus (field/camp)
Old English
fyr (fire) + sang (song)
Modern English
campfire song (compound noun)

Sự kết hợp của hơi ấm và âm nhạc

Từ 'campfire song' là một từ ghép hiện đại phản ánh truyền thống lâu đời của con người. Trong khi 'camp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'campus' (cánh đồng), và 'fire' cùng 'song' có gốc gác từ tiếng Anh cổ, sự kết hợp này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20 nhờ phong trào Hướng đạo (Scouting) và các trại hè tại Mỹ, nơi âm nhạc được dùng để gắn kết cộng đồng sau một ngày hoạt động ngoài trời.

Usage Note

Thường được hát tập thể, tạo không khí vui vẻ, gắn kết. Khác với 'folk song' (dân ca) vốn có nguồn gốc truyền thống lâu đời hơn và có thể có nội dung phức tạp hơn. 'Campfire song' nhấn mạnh vào tính cộng đồng và mục đích giải trí đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + campfire song
  • Sing sing a campfire song
    (hát một bài hát lửa trại)
  • Lead lead a campfire song
    (bắt nhịp/dẫn dắt một bài hát lửa trại)
  • Compose compose a campfire song
    (sáng tác một bài hát lửa trại)
Adjective + campfire song
  • Traditional traditional campfire song
    (bài hát lửa trại truyền thống)
  • Catchy catchy campfire song
    (bài hát lửa trại bắt tai, dễ thuộc)
  • Classic classic campfire song
    (bài hát lửa trại kinh điển)

Idioms

  • A Kumbaya moment

    Một khoảnh khắc hòa giải, đồng lòng (thường mang tính mỉa mai)

    "The meeting wasn't exactly a Kumbaya moment with everyone singing campfire songs; there was a lot of arguing."

    (Cuộc họp không hẳn là một khoảnh khắc hòa giải nơi mọi người đồng lòng như đang hát bài hát lửa trại; đã có rất nhiều tranh cãi xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campfire song

noun
Lật mặt

Một bài hát thường được hát xung quanh đống lửa trại, thường có sự tham gia của nhiều người và giai điệu đơn giản.

"We gathered around the campfire and sang campfire songs until late at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campfire song".

Văn hóa Hướng đạo và Trại hè

Tại các nước phương Tây, bài hát lửa trại là một phần không thể thiếu của các tổ chức như Boy Scouts và Girl Scouts. Những bài hát này thường có cấu trúc 'gọi và đáp' (call-and-response) hoặc hát đuổi (rounds) để khuyến khích mọi người cùng tham gia dù không biết nhạc lý.

Biểu tượng của sự gắn kết

Hình ảnh mọi người ngồi quanh lửa trại và hát vang cùng tiếng đàn guitar thùng (acoustic guitar) được xem là biểu tượng của sự hoài niệm và tình bạn chân thành trong văn hóa đại chúng Mỹ và châu Âu.