campfire song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song that is traditionally sung around a campfire, often involving participation and simple melodies.
Vietnamese Meaning
Một bài hát thường được hát xung quanh đống lửa trại, thường có sự tham gia của nhiều người và giai điệu đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We gathered around the campfire and sang campfire songs until late at night."
"Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa trại và hát những bài hát lửa trại cho đến tận khuya."
-
"Learning campfire songs is a great way to bond with friends."
"Học các bài hát lửa trại là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được hát tập thể, tạo không khí vui vẻ, gắn kết. Khác với 'folk song' (dân ca) vốn có nguồn gốc truyền thống lâu đời hơn và có thể có nội dung phức tạp hơn. 'Campfire song' nhấn mạnh vào tính cộng đồng và mục đích giải trí đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sing sing a campfire song (hát một bài hát lửa trại)
-
Lead lead a campfire song (bắt nhịp/dẫn dắt một bài hát lửa trại)
-
Compose compose a campfire song (sáng tác một bài hát lửa trại)
-
Traditional traditional campfire song (bài hát lửa trại truyền thống)
-
Catchy catchy campfire song (bài hát lửa trại bắt tai, dễ thuộc)
-
Classic classic campfire song (bài hát lửa trại kinh điển)
Idioms
-
A Kumbaya moment
Một khoảnh khắc hòa giải, đồng lòng (thường mang tính mỉa mai)
"The meeting wasn't exactly a Kumbaya moment with everyone singing campfire songs; there was a lot of arguing."
(Cuộc họp không hẳn là một khoảnh khắc hòa giải nơi mọi người đồng lòng như đang hát bài hát lửa trại; đã có rất nhiều tranh cãi xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
campfire song
nounMột bài hát thường được hát xung quanh đống lửa trại, thường có sự tham gia của nhiều người và giai điệu đơn giản.
"We gathered around the campfire and sang campfire songs until late at night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campfire song".
