(Top Banner Ad)
canine breed
B1
Danh từ B1 Động vật học/Chăn nuôi

canine breed

UK: /ˈkeɪ.naɪn briːd/ • US: /ˈkeɪ.naɪn briːd/

Nghĩa tiếng Việt

giống chó loại chó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific type of dog that has been selectively bred to have certain characteristics.

Vietnamese Meaning

Một loại chó cụ thể đã được lai tạo chọn lọc để có những đặc điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golden retriever is a popular canine breed known for its friendly temperament."

    "Chó Golden Retriever là một giống chó phổ biến được biết đến với tính khí thân thiện."

  • "What is your favorite canine breed?"

    "Giống chó yêu thích của bạn là gì?"

  • "The vet specializes in treating health problems common in certain canine breeds."

    "Bác sĩ thú y chuyên điều trị các vấn đề sức khỏe thường gặp ở một số giống chó nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canine loài chó, răng nanh
Verb breed nhân giống, nuôi dưỡng
Noun breeder người nhân giống
Noun caninity đặc tính của loài chó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwon- (dog) + bhre- (to burn/warm/hatch)
Latin/Old English
caninus (pertaining to a dog) + bredan (to bring to birth/cherish)
Middle English
canine + brede
Modern English
canine breed

Nguồn gốc từ 'Canine'

Từ 'canine' bắt nguồn từ 'caninus' trong tiếng Latin, bản thân nó xuất phát từ 'canis' (chó). Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt chó với các loài động vật ăn thịt khác trong các văn bản khoa học và y khoa.

Sự tiến hóa của 'Breed'

Từ 'breed' vốn có nghĩa là 'giữ ấm' hoặc 'nuôi dưỡng' (giống như cách chim ấp trứng). Sau này, nó chuyển nghĩa sang việc duy trì nòi giống thông qua chọn lọc, tạo ra các dòng chó có đặc điểm riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các giống chó đã được công nhận chính thức bởi các tổ chức như American Kennel Club (AKC) hoặc The Kennel Club (UK). 'Canine' dùng để chỉ thuộc về chó, còn 'breed' ám chỉ một giống, dòng thuần chủng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canine breed
  • rare rare canine breed
    (giống chó hiếm)
  • ancient ancient canine breed
    (giống chó cổ xưa)
  • purebred purebred canine breed
    (giống chó thuần chủng)
Verb + canine breed
  • recognize recognize a canine breed
    (công nhận một giống chó)
  • develop develop a new canine breed
    (phát triển một giống chó mới)

Idioms

  • A rare breed

    Một kiểu người hoặc vật hiếm có, khác biệt với số đông

    "Honest politicians are a rare breed these days."

    (Những chính trị gia trung thực là kiểu người hiếm có ngày nay.)

  • Canine companion

    Người bạn đồng hành bốn chân (cách gọi trang trọng cho chó cưng)

    "Many seniors find comfort in a loyal canine companion."

    (Nhiều người cao tuổi tìm thấy sự an ủi nơi một người bạn chó trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canine breed

Danh từ
Lật mặt

Một loại chó cụ thể đã được lai tạo chọn lọc để có những đặc điểm nhất định.

"The golden retriever is a popular canine breed known for its friendly temperament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always loved every canine breed she has met.
Cô ấy luôn yêu thích mọi giống chó mà cô ấy đã gặp.
Phủ định
They haven't yet decided which canine breed they will adopt.
Họ vẫn chưa quyết định giống chó nào họ sẽ nhận nuôi.
Nghi vấn
Has the research team extensively studied this canine breed's genetic history?
Đội ngũ nghiên cứu đã nghiên cứu sâu rộng về lịch sử di truyền của giống chó này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canine breed".

Tiêu chuẩn giống (Breed Standards)

Ở phương Tây, các tổ chức như AKC (American Kennel Club) đặt ra 'tiêu chuẩn giống' cực kỳ khắt khe về ngoại hình và tính cách để phân loại các 'canine breeds' trong các cuộc thi chó đẹp.

Chó làm việc vs. Chó cảnh

Các giống chó thường được phân loại theo chức năng văn hóa: giống chó lao động (working breeds) như Husky, và giống chó cảnh (toy breeds) như Poodle, phản ánh lịch sử sử dụng lao động của con người.