greenhouse gas emission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The release of greenhouse gases into the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Sự thải ra các khí nhà kính vào khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reduction of greenhouse gas emissions is crucial for combating climate change."
"Việc giảm phát thải khí nhà kính là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"The government is aiming to reduce greenhouse gas emissions by 50% by 2030."
"Chính phủ đang đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính 50% vào năm 2030."
-
"The industrial sector is a major source of greenhouse gas emissions."
"Ngành công nghiệp là một nguồn phát thải khí nhà kính lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emit | phát ra, thải ra |
| Noun | emitter | nguồn phát thải, vật phát thải |
| Noun | greenhouse gas | khí nhà kính |
| Noun | greenhouse effect | hiệu ứng nhà kính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ khoa học được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các nỗ lực giảm thiểu tác động của con người lên môi trường. Thường được sử dụng để chỉ tổng lượng khí nhà kính được thải ra từ một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc quốc gia cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
Prepositions
'Emission of' dùng để chỉ quá trình thải ra khí gì đó; 'emission from' dùng để chỉ nguồn phát thải; 'emission into' dùng để chỉ nơi khí thải được thải vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant greenhouse gas emission (sự phát thải khí nhà kính đáng kể)
-
industrial industrial greenhouse gas emission (sự phát thải khí nhà kính từ công nghiệp)
-
global global greenhouse gas emission (tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu)
-
annual annual greenhouse gas emission (lượng phát thải khí nhà kính hàng năm)
-
reduce reduce greenhouse gas emission (giảm phát thải khí nhà kính)
-
curb curb greenhouse gas emission (kiềm chế phát thải khí nhà kính)
-
monitor monitor greenhouse gas emission (giám sát phát thải khí nhà kính)
-
offset offset greenhouse gas emission (bù đắp lượng phát thải khí nhà kính)
-
tackle tackle greenhouse gas emission (giải quyết vấn đề phát thải khí nhà kính)
-
targets greenhouse gas emission targets (các mục tiêu phát thải khí nhà kính)
-
levels greenhouse gas emission levels (mức độ phát thải khí nhà kính)
-
reductions greenhouse gas emission reductions (sự cắt giảm phát thải khí nhà kính)
Idioms
-
net-zero greenhouse gas emissions
phát thải khí nhà kính ròng bằng không
"Many countries are setting targets for achieving net-zero greenhouse gas emissions by 2050."
(Nhiều quốc gia đang đặt mục tiêu đạt được phát thải khí nhà kính ròng bằng không vào năm 2050.)
-
cut greenhouse gas emissions
cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính
"Industries must innovate to cut greenhouse gas emissions."
(Các ngành công nghiệp phải đổi mới để cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính.)
-
tackle greenhouse gas emissions
giải quyết vấn đề phát thải khí nhà kính
"Governments are under pressure to tackle greenhouse gas emissions effectively."
(Các chính phủ đang chịu áp lực phải giải quyết hiệu quả vấn đề phát thải khí nhà kính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greenhouse gas emission
Danh từSự thải ra các khí nhà kính vào khí quyển.
"The reduction of greenhouse gas emissions is crucial for combating climate change."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If governments had implemented stricter regulations on greenhouse gas emissions decades ago, we would have seen a significant reduction in global warming. |
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải nhà kính từ nhiều thập kỷ trước, chúng ta đã thấy sự giảm đáng kể trong sự nóng lên toàn cầu. |
| Phủ định | If industries had not emitted such high levels of greenhouse gases, the polar ice caps might not have melted as rapidly. |
Nếu các ngành công nghiệp không thải ra mức độ khí nhà kính cao như vậy, các chỏm băng ở cực có lẽ đã không tan chảy nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Could we have prevented the extreme weather events we are experiencing today if we had reduced greenhouse gas emissions sooner? |
Chúng ta có thể đã ngăn chặn các sự kiện thời tiết khắc nghiệt mà chúng ta đang trải qua ngày nay nếu chúng ta đã giảm lượng khí thải nhà kính sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhouse gas emission".
