(Top Banner Ad)
greenhouse gas emission
C1
Danh từ C1 Khoa học Môi trường

greenhouse gas emission

UK: /ˈɡriːnhaʊs ˌɡæs iˈmɪʃən/ • US: /ˈɡriːnhaʊs ˌɡæs ɪˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát thải khí nhà kính lượng khí thải nhà kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of greenhouse gases into the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Sự thải ra các khí nhà kính vào khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reduction of greenhouse gas emissions is crucial for combating climate change."

    "Việc giảm phát thải khí nhà kính là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The government is aiming to reduce greenhouse gas emissions by 50% by 2030."

    "Chính phủ đang đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính 50% vào năm 2030."

  • "The industrial sector is a major source of greenhouse gas emissions."

    "Ngành công nghiệp là một nguồn phát thải khí nhà kính lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit phát ra, thải ra
Noun emitter nguồn phát thải, vật phát thải
Noun greenhouse gas khí nhà kính
Noun greenhouse effect hiệu ứng nhà kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old English
hūs
Dutch
gas
Latin
emissio
English (scientific concept)
greenhouse effect
English (modern compound term)
greenhouse gas emission

Nguồn gốc các thành phần

Từ 'greenhouse' (nhà kính) kết hợp từ 'green' (màu xanh lá) và 'house' (ngôi nhà), ban đầu chỉ một cấu trúc được sử dụng để trồng cây. 'Gas' là một từ được nhà hóa học Hà Lan J.B. van Helmont tạo ra vào thế kỷ 17. 'Emission' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emissio', có nghĩa là 'sự phát ra' hay 'sự thải ra'. Khoảng cuối thế kỷ 19, nhà khoa học Svante Arrhenius đã mô tả 'hiệu ứng nhà kính' (greenhouse effect) để giải thích cách một số khí trong khí quyển giữ nhiệt, tương tự như một nhà kính giữ nhiệt. Từ đó, các khí này được gọi là 'khí nhà kính' (greenhouse gas), và 'greenhouse gas emission' trở thành thuật ngữ dùng để chỉ sự phát thải các loại khí này vào khí quyển.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ khoa học được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các nỗ lực giảm thiểu tác động của con người lên môi trường. Thường được sử dụng để chỉ tổng lượng khí nhà kính được thải ra từ một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc quốc gia cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

of from into

'Emission of' dùng để chỉ quá trình thải ra khí gì đó; 'emission from' dùng để chỉ nguồn phát thải; 'emission into' dùng để chỉ nơi khí thải được thải vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenhouse gas emission
  • significant significant greenhouse gas emission
    (sự phát thải khí nhà kính đáng kể)
  • industrial industrial greenhouse gas emission
    (sự phát thải khí nhà kính từ công nghiệp)
  • global global greenhouse gas emission
    (tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu)
  • annual annual greenhouse gas emission
    (lượng phát thải khí nhà kính hàng năm)
Verb + greenhouse gas emission
  • reduce reduce greenhouse gas emission
    (giảm phát thải khí nhà kính)
  • curb curb greenhouse gas emission
    (kiềm chế phát thải khí nhà kính)
  • monitor monitor greenhouse gas emission
    (giám sát phát thải khí nhà kính)
  • offset offset greenhouse gas emission
    (bù đắp lượng phát thải khí nhà kính)
  • tackle tackle greenhouse gas emission
    (giải quyết vấn đề phát thải khí nhà kính)
greenhouse gas emission + Noun
  • targets greenhouse gas emission targets
    (các mục tiêu phát thải khí nhà kính)
  • levels greenhouse gas emission levels
    (mức độ phát thải khí nhà kính)
  • reductions greenhouse gas emission reductions
    (sự cắt giảm phát thải khí nhà kính)

Idioms

  • net-zero greenhouse gas emissions

    phát thải khí nhà kính ròng bằng không

    "Many countries are setting targets for achieving net-zero greenhouse gas emissions by 2050."

    (Nhiều quốc gia đang đặt mục tiêu đạt được phát thải khí nhà kính ròng bằng không vào năm 2050.)

  • cut greenhouse gas emissions

    cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính

    "Industries must innovate to cut greenhouse gas emissions."

    (Các ngành công nghiệp phải đổi mới để cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính.)

  • tackle greenhouse gas emissions

    giải quyết vấn đề phát thải khí nhà kính

    "Governments are under pressure to tackle greenhouse gas emissions effectively."

    (Các chính phủ đang chịu áp lực phải giải quyết hiệu quả vấn đề phát thải khí nhà kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenhouse gas emission

Danh từ
Lật mặt

Sự thải ra các khí nhà kính vào khí quyển.

"The reduction of greenhouse gas emissions is crucial for combating climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If governments had implemented stricter regulations on greenhouse gas emissions decades ago, we would have seen a significant reduction in global warming.
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải nhà kính từ nhiều thập kỷ trước, chúng ta đã thấy sự giảm đáng kể trong sự nóng lên toàn cầu.
Phủ định
If industries had not emitted such high levels of greenhouse gases, the polar ice caps might not have melted as rapidly.
Nếu các ngành công nghiệp không thải ra mức độ khí nhà kính cao như vậy, các chỏm băng ở cực có lẽ đã không tan chảy nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Could we have prevented the extreme weather events we are experiencing today if we had reduced greenhouse gas emissions sooner?
Chúng ta có thể đã ngăn chặn các sự kiện thời tiết khắc nghiệt mà chúng ta đang trải qua ngày nay nếu chúng ta đã giảm lượng khí thải nhà kính sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhouse gas emission".

Biến đổi Khí hậu và Thỏa thuận Paris

Phát thải khí nhà kính (greenhouse gas emission) là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu, dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan, mực nước biển dâng và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Để đối phó, cộng đồng quốc tế đã thiết lập các thỏa thuận như Thỏa thuận Paris (Paris Agreement), nhằm đặt ra mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và hạn chế sự nóng lên của Trái Đất ở mức dưới 2°C (tốt nhất là 1.5°C) so với thời kỳ tiền công nghiệp.

Thách thức Kinh tế và Môi trường

Việc giảm phát thải khí nhà kính đặt ra một thách thức lớn về kinh tế và xã hội cho các quốc gia trên thế giới. Nhiều nước đang phát triển phải cân bằng giữa nhu cầu tăng trưởng kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường. Các khái niệm như 'phát triển bền vững' (sustainable development) và 'kinh tế xanh' (green economy) đã ra đời như những giải pháp toàn cầu nhằm đạt được cả hai mục tiêu này, khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo và công nghệ sạch.